Quay lại kiến thức

Lá số ví dụ — danh nhân

Một vài lá số minh họa của các danh nhân, lập theo ngày giờ sinh tư liệu công khai — để học cách đọc bàn lá số và nhận diện cách cục.

Giờ sinh theo hồ sơ/tư liệu công khai và có thể sai số; nội dung chỉ minh họa kỹ thuật, không phải luận đoán về cá nhân.

Cách chúng tôi làm

Từ ngày–giờ sinh, hệ thống đổi sang âm lịch, an Mệnh–Thân, định Cục rồi an đủ chính tinh, phụ tinh, Tuần–Triệt và độ sáng theo sách phái Việt. Mỗi cung được luận theo chính tinh, độ sáng, phi hóa và tổ hợp cung; cách cục nổi bật được nhận diện tự động. Vận hạn tính theo đại vận → năm → tháng → ngày.

Elvis Presley

Ca sĩ, ông hoàng rock 'n' roll · 08/01/1935 · 04:35 · Giáp Tuất

Ông hoàng rock 'n' roll. Mệnh Thiên Đồng miếu địa ở Hợi, khí cung rất tốt nhưng vây quanh là Đại Hao, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Không; Quan lộc Thiên Cơ – Cự Môn cùng vượng.

ĐH 66–75Lâm Quan

Thiên Di

Kỷ Tỵ
Thiên Lương(Hãm)
Cát tinh
Long Đức
Hồng Loan
Thiên Trù
Sát · Bại
Tiểu Hao
Vong Thần

Bình hoà: Bình hòa — giữ ổn định, tiến từ tốn.

TH 2t · 14t · 26t…
ĐH 76–85Đế Vượng

Tật Ách

Canh Ngọ
Thất Sát(Miếu)
Cát tinh
Văn Khúc
Tướng Quân
Tướng Tinh
Địa Giải
Tam Thai
Sát · Bại
Bạch Hổ
Thiên Sứ

Xấu: Trở ngại — án binh, giữ mình.

TH 3t · 15t · 27t…
ĐH 86–95Suy

Tài Bạch

Tân Mùi
Vô chính diệu
Cát tinh
Thiên Việt
Phúc Đức
Tấu Thư
Phan An
Thiên Đức
Thiên Giải
Thiên Quan
Sát · Bại
Quả Tú

Xấu: Trở ngại — án binh, giữ mình.

TH 4t · 16t · 28t…
ĐH 96–105Bệnh

Tử Tức

TuầnTriệt
Nhâm Thân
Liêm Trinh(Vượng)祿
Cát tinh
Văn Xương
Tuế Dịch
Thiên Mã
Thai Phụ
Bát Tọa
Sát · Bại
Điếu Khách
Phi Liêm
Thiên Khốc
Thiên Hình

Xấu: Trở ngại — án binh, giữ mình.

TH 5t · 17t · 29t…
ĐH 56–65Quan Đới

Nô Bộc

Mậu Thìn
Tử Vi(Vượng)Thiên Tướng(Đắc)
Cát tinh
Thanh Long
Phong Cáo
Thiên Quý
Thiên La
Sát · Bại
Tuế Phá
Nguyệt Sát
Thiên Hư
Thiên Thương

Rất tốt: Vận khí vượng — thuận để khởi sự, mở rộng.

TH 1t · 13t · 25t…
ĐH 106–115Tử

Phu Thê

TuầnTriệt
Quý Dậu
Vô chính diệu
Cát tinh
Hỉ Thần
Tức Thần
Thiên Tài
Thiên Phúc
Sát · Bại
Địa Không
Trực Phù
Lưu Hà

Xấu: Trở ngại — án binh, giữ mình.

TH 6t · 18t · 30t…
ĐH 46–55Mộc Dục

Quan Lộc

Đinh Mão
Thiên Cơ(Vượng)Cự Môn(Vượng)
Cát tinh
Tả Phụ
Lực Sĩ
Nguyệt Đức
Sát · Bại
Kình Dương
Hỏa Tinh
Tử Phù
Đào Hoa

Rất tốt: Vận khí vượng — thuận để khởi sự, mở rộng.

TH 12t · 24t · 36t…
ĐH 116–125Mộ

Huynh Đệ

Giáp Tuất
Phá Quân(Đắc)
Cát tinh
Thái Tuế
Hoa Cái
Ân Quang
Quốc Ấn
Địa Võng
Sát · Bại
Bệnh Phù

Rất tốt: Vận khí vượng — thuận để khởi sự, mở rộng.

TH 7t · 19t · 31t…
ĐH 36–45Tràng Sinh

Điền Trạch

Bính Dần
Tham Lang(Hãm)
Cát tinh
Lộc Tồn
Bác Sĩ
Chỉ Bối
Long Trì
Sát · Bại
Quan Phù

Xấu: Trở ngại — án binh, giữ mình.

TH 11t · 23t · 35t…
ĐH 26–35Dưỡng

Phúc Đức

Đinh Sửu
Thái Dương(Hãm)Thái Âm(Miếu)
Cát tinh
Thiên Khôi
Thiếu Âm
Thiên Thọ
Đẩu Quân
Sát · Bại
Đà La
Địa Kiếp
Linh Tinh
Quan Phủ
Thiên Sát
Phá Toái

Tốt: Thuận lợi — nắm cơ hội vừa tầm.

TH 10t · 22t · 34t…
ĐH 16–25Thai

Phụ Mẫu

Bính
Vũ Khúc(Vượng)Thiên Phủ(Miếu)
Cát tinh
Phượng Các
Giải Thần
Thiên Y
Sát · Bại
Tang Môn
Phục Binh
Tai Sát
Thiên Riêu

Tốt: Thuận lợi — nắm cơ hội vừa tầm.

TH 9t · 21t · 33t…
ĐH 6–15Tuyệt

Mệnh

Ất Hợi
Thiên Đồng(Miếu)
Cát tinh
Hữu Bật
Thiếu Dương
Thiên Hỉ
Thiên Vu
Sát · Bại
Đại Hao
Kiếp Sát
Cô Thần
Thiên Không

Rất tốt: Vận khí vượng — thuận để khởi sự, mở rộng.

TH 8t · 20t · 32t…
TỬ VI ĐÚNG NHẤT
Elvis Presley
Dương lịch
08/01/1935
Âm lịch
4/12 năm Giáp Tuất
Giờ sinh
Bính Dần (Dần)
Giới tính
Nam
Năm
Giáp Tuất
Mệnh
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Cục
Hỏa Lục Cục
Mệnh chủ
Lộc Tồn
Thân chủ
Văn Xương (Thân cư Quan Lộc)
KimThủyMộcHỏaThổ|M/V: sáng tốt — Đ: khá — B: thường — H: hãm xấu
Khí cung:Rất tốtTốtBìnhKémXấu
Tuyến phi hóa:Hóa LộcHóa QuyềnHóa KhoaHóa Kỵ

Chạm một cung để xem tuyến phi hóa (Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ) cung đó phát ra.

Bấm vào một cung để xem chi tiết sao và luận giải.

Tóm tắt dễ hiểu

Nói một cách dễ hiểu: lá số của bạn nhìn chung ở mức “rất tốt”. Tính cách cốt lõi mang nét của sao Thiên Đồng. Mảng thuận lợi nhất của bạn là bản thân, sức khỏe, tâm tính và vận thế tổng quát (cung Mệnh); mảng cần giữ gìn, chú ý hơn cả là nhà cửa, đất đai, tài sản cố định và môi trường sống (cung Điền Trạch). Riêng năm 2026, vận của bạn ở mức “tốt”. Vận khí tốt — êm xuôi, gặp may. Thuận lợi cho sức khỏe, bệnh tật, tai ách cần phòng bị; nên tiến hành kế hoạch đã chuẩn bị, nắm cơ hội vừa tầm. Lưu ý: đây là tham khảo theo Tử Vi, giúp bạn chuẩn bị tinh thần và lựa chọn thời điểm — không phải điều bắt buộc xảy ra. Chính bạn vẫn là người quyết định.

Tổng quan

Mệnh an tại cung Hợi, chủ tinh là Thiên Đồng Miếu.

Phúc tinh — chủ hưởng thụ, ôn hòa, phúc khí.

Bản mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa), Hỏa Lục Cục; mệnh chủ Lộc Tồn, thân chủ Văn Xương.

Lá số nổi bật với cách Tả Hữu (hội chiếu Mệnh), Cơ Nguyệt Đồng Lương.

Năm xem 2026 (khoảng 93 tuổi): đang trong đại vận 86–95 tuổi (Mệnh đại vận tại Mùi, là cung Mệnh gốc); Mệnh lưu niên tại Ngọ, tiểu vận tại Tý. Mỗi cung bên dưới có ghi chú "theo thời gian" tương ứng.

Toàn bộ 12 cung được luận chi tiết bên dưới, theo thứ tự ưu tiên từ Mệnh – Phúc – Quan – Tài đến các cung lục thân.

Luận giải toàn diện

Soi từng tầng cốt lõi của lá số — bấm để mở từng mục.

Luận theo 12 cung

Bấm vào tên cung để xem chi tiết. Màu trên tab cho biết cung tốt hay xấu.

Mệnh — Thiên Đồng Miếu

Rất tốt

Cung quan trọng nhất của lá số — nói lên bản chất cốt lõi, tính cách, tư chất, dáng vẻ và cả đường hướng chung của cả đời người. Đây là “gốc” để soi chiếu mọi cung còn lại: chính tinh tọa Mệnh cho biết con người này thuộc mẫu nào, sáng hay hãm cho biết các đức tính ấy phát huy thuận lợi hay dễ lộ mặt trái. Cung an tại Hợi, can cung Ất. Đánh giá tổng thể: khí cung rất tốt. Phạm vi luận gồm: Tính cách & tư chất; Tướng mạo, phong thái; Định hướng cả đời; Sức bật và ý chí.

Chủ tinh tọa Mệnh là Thiên Đồng Miếu — đây là "chất liệu" cốt lõi định hình con người: cách tư duy, khí chất và phản ứng trước cuộc đời. Mệnh là gốc của lá số: mọi cung khác (tài, quan, phối ngẫu, sức khỏe…) đều phải soi chiếu về đây mới luận trọn vẹn. Bản mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa), Hỏa Lục Cục; mệnh chủ Lộc Tồn, Văn Xương (Thân cư Quan Lộc). Sự tương hòa giữa hành của bản mệnh, của Cục và của chính tinh quyết định mức độ thuận hay nghịch khi phát huy tố chất.

Thiên Đồng rất sáng (miếu) — phát huy trọn vẹn mặt tốt. Thiên Đồng hiền hòa, lạc quan, biết hưởng phúc, có khả năng hóa giải hung tinh. Tuy vậy dễ an phận, thiếu động lực phấn đấu nếu không gặp sát tinh kích hoạt.

Soi riêng vào phương diện Tính cách & tư chất: Thiên Đồng phát huy ôn hòa, dễ mến, phúc hậu, lạc quan, biết tận hưởng cuộc sống; song cần chế ngự dễ ỷ lại, an phận, thiếu quyết đoán.

Tinh hệ Thiên Đồng độc tọa: Phúc tinh — ôn hòa, lạc quan, biết hưởng thụ, có sức hóa giải hung tinh. Dễ an phận, thiếu động lực nếu không gặp sát tinh kích phát; nữ mệnh đa cảm. Gặp sát xung phá vừa phải lại thành người có nghị lực vượt khó.

Cát & trợ tinh tại cung: Hữu Bật (Sao trợ giúp — quý nhân, khéo léo giao tế); Thiếu Dương (cát tinh nhỏ, mang tin vui và sự khởi sắc nhẹ nhàng); Thiên Hỉ (chủ hỉ sự, con cái, niềm vui); Thiên Vu (Sao thừa kế — chủ được hưởng, thừa kế, thăng tiến). Nhóm sao này nâng đỡ, mang quý nhân và thêm phần thuận lợi cho phương diện mệnh.

Sát tinh cần lưu ý: Đại Hao (chủ hao tán lớn về tiền của); Kiếp Sát (sát tinh, chủ mất mát, tai họa bất ngờ do ngoại cảnh); Cô Thần (chủ cô đơn, hình khắc lục thân, hợp tu hành); Thiên Không (chủ trí cao siêu nhưng tư tưởng cực đoan, dễ thành bại bất ngờ). Đây là những yếu tố dễ gây trở ngại, biến động hoặc hao tổn — nên chủ động phòng bị, và xét mức độ chế hóa của chính tinh đắc địa.

Phi hóa (Tứ Hóa Pháp): Cung Phụ Mẫu phi Hóa Lộc (qua sao Thiên Đồng) nhập cung này — mang tài lộc, duyên lành và sự nâng đỡ tới đây — một nguồn lợi/thiện duyên đáng giữ. Cung Phúc Đức phi Hóa Quyền (qua sao Thiên Đồng) nhập cung này — trao thêm quyền chủ động, sức bật và khả năng nắm giữ cho phương diện này. Cung Điền Trạch phi Hóa Lộc (qua sao Thiên Đồng) nhập cung này — mang tài lộc, duyên lành và sự nâng đỡ tới đây — một nguồn lợi/thiện duyên đáng giữ. Cung Quan Lộc phi Hóa Quyền (qua sao Thiên Đồng) nhập cung này — trao thêm quyền chủ động, sức bật và khả năng nắm giữ cho phương diện này. Cung Nô Bộc phi Hóa Khoa (qua sao Hữu Bật) nhập cung này — mang danh tiếng, quý nhân và sự ôn hòa — gặp khó thường có người đỡ, dễ hóa giải. Cung Tật Ách phi Hóa Kỵ (qua sao Thiên Đồng) nhập cung này — dồn ràng buộc, vướng mắc và áp lực vào đây — điểm dễ chấp niệm, hao tổn, cần hóa giải sớm (đồng thời xung chiếu cung Thiên Di). Cung này phi Hóa Lộc (qua sao Thiên Cơ) sang cung Quan Lộc — tỏa lợi ích, thiện duyên hướng về việc sự nghiệp, công danh, chức vụ và công việc. Cung này phi Hóa Quyền (qua sao Thiên Lương) sang cung Thiên Di — đem quyền lực, sự chi phối hướng về việc đi xa, thay đổi môi trường, cơ hội bên ngoài. Cung này phi Hóa Khoa (qua sao Tử Vi) sang cung Nô Bộc — mang danh tiếng, trợ lực hướng về việc bạn bè, đối tác, cấp dưới và quan hệ xã hội. Cung này phi Hóa Kỵ (qua sao Thái Âm) sang cung Phúc Đức — dồn lo lắng, vướng bận, tiêu hao tâm sức hướng về việc phúc phần, tinh thần, sự hưởng thụ và may rủi.

Về thế hội chiếu: tam hợp hội chiếu có Thiên Cơ, Cự Môn; cung đối xung chiếu có Thiên Lương. Các sao này không tọa thủ nhưng tác động vào cung, là lực hỗ trợ hoặc đối trọng phải xét cùng để có nhận định trọn vẹn.

Tổ hợp tam hợp của cung thuộc Cơ-Nguyệt-Đồng-Lương — hệ ôn hòa – tham mưu: thông minh, mềm mại, ưa ổn định và an nhàn, hợp chuyên môn/cố vấn/công chức/y–giáo; kém bon chen, nên tránh mạo hiểm lớn.

Giao hóa (hai cung phi hóa vào nhau): cung Mệnh giao hóa với cung Phúc Đức (Quyền - Kỵ) — hai phương diện ràng buộc chặt nhưng kèm giằng co/hao tổn (có Hóa Kỵ): được mặt này dễ vướng mặt kia, cần cân bằng và hóa giải; với cung Quan Lộc (Lộc - Quyền) — hai phương diện gắn kết, tương trợ qua lại, là một thế mạnh đáng khai thác; với cung Nô Bộc (Khoa - Khoa) — hai phương diện gắn kết, tương trợ qua lại, là một thế mạnh đáng khai thác.

Tổng hợp: chính tinh đắc địa nên cốt cách của cung được phát huy thuận lợi; có cả trợ lực (4 cát tinh) lẫn áp lực (4 sát tinh) — chính tinh đủ sức chế hóa, biến áp lực thành động lực. Tổng thể cung VƯỢNG — là điểm tựa của lá số, nên chủ động khai thác.

Theo thời gian (đại vận · lưu niên · tiểu vận)

Đại vận 86–95 tuổi: cung này giữ vai trò Quan Lộc của đại vận.

Lưu niên 2026: cung mang vai trò Nô Bộc; sao lưu rơi vào: Tử Phù, Lưu Khôi, Lưu Hóa Lộc: Thiên Đồng.

Dựa trên:
Thiên Đồng
Hữu Bật
Thiếu Dương
Thiên Hỉ
Thiên Vu
Đại Hao
Kiếp Sát
Cô Thần
Thiên Không

Cung Mệnh rất tốt — là điểm tựa lớn của lá số. Đây là mảng nên ưu tiên phát huy.

Dấu hiệu tốt
  • Chính tinh Thiên Đồng Miếu — phát huy mặt tốt rõ rệt.
  • Có cát tinh: Hữu Bật — nâng đỡ, mang quý nhân.
Nên làm
  • Tự tin theo đuổi mục tiêu lớn, mạnh dạn đưa ra quyết định quan trọng.
  • Đầu tư cho hình ảnh cá nhân, học hỏi và mở rộng quan hệ.

Cách cục nổi bật

Tả Hữu (hội chiếu Mệnh)

Hai trợ tinh: Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu Mệnh — quý nhân nâng đỡ, đường đời nhiều trợ lực.

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Mệnh nằm trong thế Thiên Cơ – Thái Âm – Thiên Đồng – Thiên Lương: ôn hòa, mưu trí, ưa ổn định; hợp công chức, tham mưu, chuyên môn, công việc bàn giấy.

Elvis Presley

Mệnh ở Hợi có Thiên Đồng miếu địa (đóng đúng cung hợp) — đây là Phúc tinh, chủ tình cảm và tâm trạng; sách nói sao này phải gặp một hai sát tinh mới kích phát được ý chí. Quanh Mệnh đúng là có sát tinh: Đại Hao, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Không — nét cô đơn nằm ngay trong cung bản thân, dù khí cung vẫn “rất tốt”. Quan lộc (cung sự nghiệp) cũng mạnh: Thiên Cơ và Cự Môn cùng vượng ở Mão, khí “rất tốt”, thêm Đào Hoa (sao duyên dáng, hút đám đông) và Hỏa Tinh — hợp nghề đứng trước công chúng. Mệnh còn được Tả Hữu hội chiếu.

Soi vào đời thật: 1956 Heartbreak Hotel đưa ông thành ngôi sao toàn quốc; 1958 nhập ngũ khiến sự nghiệp đứt đoạn — nét gián đoạn của Kình Dương, Hỏa Tinh trong chính cung sự nghiệp. Đường tình thì khác: Phu thê vô chính diệu (không có chính tinh) ở Dậu, khí “xấu”, có Địa Không — cưới Priscilla 1967, con gái Lisa Marie chào đời 1968, ly hôn 1973.

Tật ách có Thất Sát, khí cung “xấu”, đi cùng Bạch Hổ và Thiên Sứ; ông qua đời năm 1977 ở tuổi 42. Xin nói rõ: đây là nhìn lại một đời đã biết rồi soi ngược vào lá số để thấy chỗ cộng hưởng, chứ không phải lá số báo trước.

Nguồn giờ sinh: Astro-Databank · AA — giấy khai sinh / hồ sơ gốc

Vài mốc đời thực

  • 1956Công danh: Heartbreak Hotel quán quân, bùng nổ thành ngôi sao toàn quốc
  • 1958Biến cố: Nhập ngũ quân đội Mỹ (nhận lệnh gọi 12/1957, nhập ngũ 3/1958, phục vụ đến 1960), sự nghiệp gián đoạn
  • 1967Kết hôn: Cưới Priscilla Beaulieu (1/5/1967, Las Vegas)
  • 1968Sinh con: Con gái Lisa Marie chào đời (1/2/1968); cùng năm Comeback Special hồi sinh sự nghiệp
  • 1973Ly hôn: Ly hôn Priscilla
  • 1977Biến cố: Qua đời tại Graceland ở tuổi 42 (16/8/1977), sức khỏe suy sụp vì lạm dụng thuốc

Đối chiếu để bạn tự cảm nhận sự cộng hưởng giữa lá số và cuộc đời — không phải khẳng định nhân quả.