Kiến thức nền tảng

Hiểu Tử Vi trước khi xem lá số

Những khái niệm cốt lõi giúp anh đọc được bố cục lá số và ý nghĩa các sao trong từng cung.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận trình độ trước tiên

Xem số phải định 'tầm' lá số trước — hướng dẫn chi tiết cách tìm ra trình độ.

Lá số ví dụ danh nhân

Xem bàn lá số & cách cục của Einstein, Steve Jobs, Marilyn Monroe…

I.

Tử Vi là gì

Tử Vi Đẩu Số là môn dự đoán dựa trên thời điểm sinh (năm, tháng, ngày, giờ theo Âm lịch), an các sao vào 12 cung để luận giải vận mệnh. Lá số có hai trục: trục cố định (an sao theo thời điểm sinh, không đổi suốt đời) và trục thời gian (chồng sao lưu động để xem vận theo từng khoảng thời gian).

II.

12 Cung(Thập Nhị Cung)

Mỗi cung phụ trách một phương diện của cuộc đời.

CungÝ nghĩa
MệnhBản chất, tính cách cốt lõi, tổng quan cuộc đời.
Phụ MẫuCha mẹ, mối quan hệ với bề trên.
Phúc ĐứcPhúc phần, tinh thần, hưởng thụ.
Điền TrạchNhà cửa, đất đai, tài sản cố định.
Quan LộcSự nghiệp, công danh, công việc.
Nô BộcBạn bè, người giúp việc, quan hệ xã hội.
Thiên DiDi chuyển, môi trường bên ngoài, đối ngoại.
Tật ÁchSức khỏe, bệnh tật, tai ách.
Tài BạchTiền bạc, tài chính.
Tử TứcCon cái.
Phu ThêVợ/chồng, hôn nhân.
Huynh ĐệAnh chị em.
III.

Thiên Can & Địa Chi

10 Thiên Can

GiápẤtBínhĐinhMậuKỷCanhTânNhâmQuý

12 Địa Chi

SửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi
IV.

Ngũ Hành

Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ tương sinh tương khắc, dùng để luận Cục và tính chất các sao.

K
Kim

Kim loại — sắc bén, quyết đoán.

M
Mộc

Cây cối — sinh trưởng, mềm dẻo.

T
Thủy

Nước — linh hoạt, trí tuệ.

H
Hỏa

Lửa — nhiệt huyết, bùng nổ.

T
Thổ

Đất — bền vững, bao dung.

V.

14 Chính Tinh(Sao chính)

Các sao chủ đạo quyết định cốt lõi của lá số.

VI.

Sao Phụ & Sát Tinh

VII.

Sách tham khảo(toàn văn)

Bộ "Chánh Pháp Kỳ Thư – Tử Vi Mệnh Lý" của soạn giả Nguyễn Văn Bổng, được số hoá và chia theo chương để tra cứu nhanh.