Quay lại kiến thức
T
Chính tinh
Hành Kim

Thất Sát

Tướng tinh — chủ uy mãnh, quyết liệt, khai phá.

Ý nghĩa chính

Thất Sát uy mãnh, độc lập, dám nghĩ dám làm, thích khai phá. Hợp quân đội, kinh doanh mạo hiểm, kỹ thuật; cuộc đời nhiều thăng trầm, cần chính tinh đắc địa chế ngự.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Thất Sát là sao Nam Đẩu, thuộc dương Kim đới Hỏa — tức là Kim đã được lửa tôi rèn. Sách gọi Thất Sát là Quyền tinh, Tướng tinh, chủ về uy vũ và sát phạt. Hình ảnh sách dùng là một võ tướng thống lĩnh toàn quân, và khi đi cùng Tử Vi thì "hóa vi Quyền", ví như Thượng phương bảo kiếm của Đế tinh; đây là sao có mức độ biến động thành bại rất lớn.

Thất Sát và Thiên Phủ luôn chiếu nhau, là hai thế lực cùng gánh trọng trách của Đế tinh nên cả hai đều không Hóa: Thiên Phủ như người quản ngân khố, Thất Sát như Bộ trưởng quốc phòng, đều chịu sự điều hành của Tử Vi. Do vậy Thất Sát chỉ thực sự có quyền lực khi đồng độ hoặc đối nhau với Tử Vi, hoặc khi đóng ở Tý - Ngọ; lúc đó mới phát huy được năng lực tổ chức, lãnh đạo. Thất Sát hội chiếu Lộc, Quyền, Khoa chủ về văn võ song toàn, trí tuệ mưu lược.

Trong nhóm Sát Phá Tham, sách phân biệt: Tham Lang biến đổi mềm dẻo, Phá Quân biến đổi dứt khoát không chừa lại gì, còn Thất Sát biến động có tính toán rồi mới hành động — như người thấy công trình xuống cấp thì dự trù rồi nâng cấp, không đổi thay vô nghĩa. Vì thế người Thất Sát thủ Mệnh bám sát thực tiễn, không nịnh bợ, không cẩu thả; làm ra làm, chơi ra chơi. Nhưng cổ nhân cũng nói "Thất Sát nhập Mệnh, kiến cát diệc tất lịch thụ gian tân": dù gặp cát tinh vẫn phải trải qua gian khổ rồi mới thành tựu.

Thất Sát là sao "động", rất lý trí và độc lập, có thể một mình hành động mà thành việc, nên tác dụng của Lộc, Quyền, Khoa và phụ tinh với nó khá giới hạn. Cuộc đời người Thất Sát thủ Mệnh thường gai góc, mạo hiểm, thăng trầm biên độ lớn; sách nhấn mạnh ít nhất một lần chuyển biến hoặc gẫy đổ lớn. Sở trường là xung kích, quả đoán, kiên quyết; khuyết điểm là thiếu nhẫn nại, thiếu bền bỉ, giỏi tấn công mà không giỏi thủ thành.

Tốt hay xấu tùy vị trí và tinh hệ: miếu vượng thì là bậc hào kiệt, có thể khắc chế được Kình - Đà, Hỏa - Linh, thậm chí Hóa Kỵ cũng không cản nổi, nhưng vì phải dốc toàn lực áp chế sát tinh nên vẫn là phá cách, đời nhiều sóng gió. Hãm địa thì tính nóng nảy làm càn, đi cùng hung sát dễ hung bạo, tàn nhẫn. Sách khuyên mệnh cách này không nên đầu cơ, cờ bạc hay vay mượn quá mức an toàn, vì một khi thất bại sẽ khó gượng dậy.

Theo độ sáng

Miếu / Vượng

Miếu địa ở Tý - Ngọ, Dần - Thân; vượng địa ở Tỵ - Hợi. Thất Sát miếu vượng là người rất thông minh, can đảm, dũng mãnh, nhiều mưu cơ, cương nghị, hiếu thắng; tọa Mệnh nơi miếu vượng là bậc hào kiệt, trí lược hơn người. Nơi miếu vượng có thể khắc chế tính hung của Kình - Đà, Hỏa - Linh, đè ép tai ách của Không - Kiếp, Hóa Kỵ cũng không cản được — nhưng vì đã dốc toàn lực khống chế sát tinh nên vận mệnh vẫn phải nếm nhiều gian khổ mới thành công, và vẫn hàm chứa nguy hiểm tiềm tàng.

Đắc địa

Đắc địa ở Sửu - Mùi. Thất Sát đắc địa rất can đảm, cương nghị, quyền biến, hiếu thắng và nóng nảy; tuy hay nói đại ngôn nhưng vẫn được nhiều người tin phục. Đắc địa mà gặp Sát tinh đồng độ thường tàn nhẫn, đa sát. Đàn ông Thất Sát đắc địa thủ Mệnh oai phong lừng lẫy.

Hãm địa

Hãm địa ở Thìn - Tuất, Mão - Dậu. Thất Sát hãm tính nóng nảy, làm càn, là hạng chọc trời khuấy nước; thường tàn nhẫn, bất nhân, gian xảo, bất lợi về công danh tài lộc; gặp Thiên Hình đồng độ thường mắc tai nạn nguy hiểm; đi cùng hung sát rất hung bạo, gieo nhiều tai họa. Hãm địa mà đồng độ tứ Sát, Không - Kiếp thì tinh thần trống rỗng, "mắt nhìn cao mà tay không với tới", "chí lớn bằng miệng", dễ tự cho mình có tài mà không gặp thời. Ở Mão - Dậu ví như cá trong chậu, vùng vẫy mấy cũng thế, đôi khi còn sinh nguy hiểm. Ở Thìn - Tuất bị sức ép La - Võng, dù có Cát tinh phò trợ cũng phải trăm cay ngàn đắng mới thành; hung tinh đáng ngại nhất là Liêm Trinh hóa Kỵ ở đối cung. Đàn ông Thất Sát hãm địa thường cô đơn.

Khi đóng tại từng cung

Mệnh
Người tầm thước, thân hình nở nang, mắt to sáng, tính nóng nảy và ương ngạnh; nhãn thần hữu lực, không giận mà có uy, có thể nắm quyền bính. Có tham vọng và tinh thần sự nghiệp, không chịu đứng dưới người khác, khi có cơ hội thường mở rộng thế lực. Bất luận nam nữ phần nhiều có thành tựu trong sự nghiệp, nhưng đời dễ gặp trở ngại, ít nhất một lần chuyển biến hoặc gẫy đổ lớn (gặp Không - Kiếp càng nặng); theo công thương dù trở ngại vẫn giữ được tín nhiệm, có thể khôi phục, song không nên đầu cơ mạo hiểm. Thất Sát độc tọa ở Dần - Thân, Tý - Ngọ là thượng cách; ở Ngọ gọi là "Hùng tú càn nguyên" (đối cung Vũ Khúc - Thiên Phủ), lúc này Liêm Trinh ở cung Phúc, không nên có Văn tinh ở Mệnh nhưng rất cần Văn tinh ở cung Phúc. Thất Sát ở Dần - Thân đối Tử Vi - Thiên Phủ gọi là cách "Thất Sát ngưỡng đẩu / triều đẩu". Tử Vi - Thất Sát ở Mệnh: cố chấp, tự tôn mạnh, ưa ra lệnh. Liêm Trinh - Thất Sát ở Mệnh: xung động, dễ hối hận về sau; ở Mùi là cách "Hùng tú càn nguyên".
Tài Bạch
Tử Vi - Thất Sát ở cung Tài Bạch là người tính toán trước rồi mới hành động. Liêm Trinh - Thất Sát ở cung Tài Bạch làm việc tích cực, mau lẹ, nhưng thường làm rối tung tất cả.
Quan Lộc
Tử Vi - Thất Sát ở cung Quan Lộc là người có lý tưởng và chí hướng cao, nhưng thiếu hành động thực tế. Liêm Trinh - Thất Sát ở cung Quan Lộc là người xung động, nóng nảy, thiếu suy nghĩ.
Tật Ách
Thất Sát gặp tứ Sát (Kình - Đà, Hỏa - Linh) tọa thủ cung Mệnh hay cung Tật Ách là bất lợi, thường gặp nhiều tai hiểm bất ngờ, dễ bị tàn tật; phép hóa giải cần dựa vào vị trí của Hóa Khoa.
Phúc Đức
Khi Thất Sát thủ Mệnh ở Ngọ, Liêm Trinh đóng cung Phúc Đức; rất cần Văn tinh (Xương - Khúc, Long - Phượng, Hóa Khoa) ở cung Phúc để che giảm ngọn lửa Liêm Trinh, khiến cuộc đời ít gian nan.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Tử ViThất Sát gặp Tử Vi "hóa vi Quyền", sát khí được hòa hoãn, tính cách trầm ổn vững vàng hơn, giúp Đế tinh cầm cương ra oai; nhưng đi cùng Đế tinh cũng chủ về uy nghiêm có sát khí, cuộc đời dễ cô độc.
  • Hóa Lộc – Hóa Quyền – Hóa KhoaHội chiếu Lộc, Quyền, Khoa (năm sinh) ở tam phương làm tăng năng lực nội hàm và trí tuệ cảm xúc, chủ về văn võ song toàn, trí tuệ mưu lược.
  • Lộc TồnVì tính động của Thất Sát quá lớn nên rất cần Lộc Tồn đồng độ để ổn định cách cục, cùng kiềm chế sát tinh, giảm biến động; Thất Sát gặp Tử Vi, Lộc Tồn có thể giải cứu hung hiểm bất trắc.
  • Tả Phụ – Hữu BậtTả - Hữu đồng độ làm giảm biên độ sóng gió trắc trở, giúp thu phục nhân tâm, có thể trợ Thất Sát thành cách đặc biệt.
  • Văn Xương – Văn Khúc – Tả Phụ – Hữu Bật – Thiên Khôi – Thiên Việt – Thiên Mã – Hóa Khoa – Hóa Quyền – Hóa LộcHội đủ bộ này làm tăng lực lượng và phô trương thanh thế, chủ về trí tuệ mưu lược, uy quyền hiển hách, nổi danh thiên hạ, phú quý hơn người; nhưng cần nhất là Cát tinh phân bố đều trong 12 cung cho mệnh bàn quân bình.
  • Thiên HìnhThất Sát - Thiên Hình nơi miếu vượng hay đắc địa là người có biệt tài quân sự, oai phong lẫm liệt (ngược lại ở hãm địa gặp Hình thường mắc tai nạn nguy hiểm).
  • Kình Dương – Đà LaSách xem Kình - Đà là phù tá của Thất Sát, Thất Sát có thể "dụng" được Kình - Đà, nhiều khi gặp còn giành thắng lợi; nhưng chỉ đồng độ một trong hai thì dễ sai một ly đi một dặm, nếu thiếu Tả - Hữu hay cát Hóa ở ngã cung thì hoặc công thành danh toại, hoặc bỏ mạng nơi sa trường.
  • Liêm TrinhLiêm Trinh - Thất Sát ở Mùi, hoặc Thất Sát ở Ngọ với Liêm Trinh ở cung Phúc, gọi là cách "Hùng tú kiền nguyên": âm Hỏa của Liêm Trinh tôi luyện dương Kim của Thất Sát thành hữu dụng, chủ về phách lực hùng hậu.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Hỏa Tinh – Linh TinhHội các sao quá mãnh liệt như Hỏa - Linh dễ chiêu oán, càng lộ vẻ cương bạo; Tử Vi - Thất Sát càng không nên thấy Hỏa Tinh, quyền lực khốc liệt sinh kiêu căng, lục thân ghẻ lạnh.
  • Kình Dương – Đà La – Hỏa Tinh – Linh TinhGặp tứ Sát đồng độ là cách cục bị xung phá, nhiều tai hiểm bất ngờ, dễ tàn tật; cổ nhân nói Thất Sát gặp tứ sát chủ về chết nơi sa trường, Thất Sát - Hỏa Tinh - Kình Dương là mệnh nghèo hèn, đồ tể.
  • Địa Không – Địa KiếpGặp Không - Kiếp tâm linh dễ giác ngộ nhưng lẻ loi lập dị, tính cô độc tăng nặng, nhiều ảo vọng; lần gẫy đổ lớn trong đời càng nặng.
  • Hóa KỵThất Sát không ưa gặp Hóa Kỵ, tăng tính cô độc và ảo vọng; nhập miếu thì ảnh hưởng của Kỵ không rõ rệt nhưng vẫn là phá cách, vận mệnh biến động kịch liệt hơn.
  • Văn Xương – Văn KhúcXương - Khúc bản chất nhu, không hợp tính dứt khoát của Thất Sát, dù có thể làm hiển lộ thông minh, tài nghệ; Tử Vi - Thất Sát không nên hội Xương - Khúc vì nửa văn nửa võ, hành động mâu thuẫn; Xương hay Khúc hóa Kỵ đồng độ thêm sát tinh thì khéo quá hóa vụng, bị thông minh hại.
  • Tử Vi hóa QuyềnTử Vi - Thất Sát đã hóa vi quyền thì không nên Tử Vi hóa Quyền nữa, quyền lực quá nặng thành cô khắc, giao tế sinh nhiều kẻ thù.
Tính cách
Cương nghị, dũng mãnh, nóng nảy, vui giận bất thường nhưng quân tử; có mưu cơ, tài quyền biến, hiếu thắng. Có năng lực cạnh tranh, không thích bị người khác ước thúc, dám đối mặt nguy nan, khiêu chiến với quyền uy, giỏi tấn công mà không giỏi thủ thành. Hỷ nộ hiện ra sắc mặt nhưng phát tiết xong thì "sau cơn mưa trời lại sáng", không để bụng oán thù. Miệng cứng lòng mềm, tính nguyên tắc khá yếu, có thể dùng giao tình, ân nghĩa để lay động. Với địch thủ có thể không từ thủ đoạn, với bạn bè nghĩa khí trung can, với người bạn đời thì "nhất phiến si tình" (ý tượng của Thất Sát độc tọa). Hành động sau khi đã suy nghĩ, không lỗ mãng như Phá Quân; kiêu hãnh.
Nghề nghiệp hợp
Nghề có tính chuyên nghiệp, cần phán đoán và xử lý ngay lập tức, hoặc có tính công kích sát thương: quân cảnh, bác sĩ ngoại khoa, nhân viên cứu nạn khẩn cấp, phòng cấp cứu; dụng cụ phẫu thuật, công nghiệp sản xuất vật phẩm kim loại. Thất Sát độc tọa ở Mệnh có thể là tướng lĩnh, cũng có thể là văn nhân, nghệ thuật gia hay nhà tôn giáo; Tử Vi - Thất Sát thủ Mệnh có thể làm trong ngành tiền tệ. Vũ Khúc - Thất Sát gặp sát tinh thường là quân nhân hoặc đồ tể. Hoàn cảnh càng khó khăn, khiêu chiến càng kích thích nghị lực của Thất Sát.
Tướng mạo
Tọa thủ cung Mệnh: người tầm thước, thân hình nở nang, mắt to sáng; nhãn thần hữu lực, không giận mà có uy.
Nam / nữ
Thất Sát không hợp với phái nữ, dù đắc địa cũng gặp nhiều bất hạnh trong gia đạo, nên muộn lập gia đình mới tránh khỏi ưu phiền; mệnh nữ Thất Sát hãm địa thường bạc tình. Đàn ông Thất Sát đắc địa thủ Mệnh oai phong lừng lẫy, hãm địa thường cô đơn. Bất luận nam nữ phần nhiều đều có thành tựu trong sự nghiệp.

Lưu ý: Luận Thất Sát phải phối hợp toàn bộ tổ hợp tinh hệ và Tứ Hóa, không luận riêng lẻ. Thất Sát phù suy không phù thịnh; tốt nhất là độc tọa trong tầm kiểm soát của tam hợp Tử - Liêm - Vũ. Dù gặp cát tinh vẫn phải trải gian khổ rồi mới thành tựu; đời ít nhất một lần chuyển biến hoặc gẫy đổ lớn. Kiêng đầu cơ, cờ bạc, vay mượn quá mức an toàn. Tứ Sát ở Mệnh hay Tật Ách thì hóa giải tai ách phải dựa vào vị trí Hóa Khoa.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 161–168

Điểm mạnh
  • Quyết đoán, dám khai phá
  • Độc lập, chịu áp lực tốt
  • Ý chí mạnh
Điểm yếu
  • Cương quá dễ gãy, thăng trầm
  • Nóng nảy, cô độc

Muốn biết sao Thất Sát ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay