Kình Dương
Sát tinh — chủ sắc bén, tranh đấu, cương mãnh.
Ý nghĩa chính
Kình Dương cương mãnh, quyết liệt; đắc địa (Thìn Tuất Sửu Mùi) hoặc đi cùng chính tinh mạnh thì tạo uy quyền, lập công lớn, hãm địa thì dễ thương tật, thị phi.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Theo sách Nguyễn Văn Bổng, Kình Dương thuộc dương Kim đới Hỏa, hóa khí là "Hình", chủ về hình thương, hung hại; sách gọi Kình Dương là "Thiên Hình thứ 2". Kình – Đà là cặp sát tinh đối nghịch với Tả – Hữu: Tả – Hữu tăng khí thế cho chủ tinh, còn Kình – Đà luôn giáp Lộc Tồn mà kiềm chế Thiên Lộc. Hành khí thuộc Kim nên nặng sát khí; sao này tọa Mệnh chủ về con người ương ngạnh, dễ sát phạt ẩu đả mà tạo thành thương tích.
Kình Dương vừa là hỏa dữ dội vừa là kim mạnh mẽ, nên lực tạo tác rất kịch liệt: hành sự cương nghị quả đoán, hành vi công khai. Tính "Hình" biểu hiện ở sức phá hoại, có thể gây tổn thương thân thể hoặc thị phi sau khi đã thành công. Sách xếp Kình Dương là sát tinh có lực phá hoại và sát thương mạnh nhất trong lục sát, cá tính cương liệt, cực kỳ nóng nảy. Sức phá hoại ấy rõ ràng dễ thấy nên được ví như "chân tiểu nhân" (đối lại Đà La là "ngụy quân tử"). Về thương tật, Kình Dương chủ về bị thương bên ngoài, Đà La chủ nội thương.
Sát tinh trấn Mệnh khiến cuộc đời sóng gió bất an, nhưng sách nhấn mạnh không có nghĩa là không có thành tựu, chỉ thêm nhiều thăng trầm trở ngại. Kình Dương nhập miếu tại Tứ Mộ; Mệnh ở bốn cung này có thể phát huy trọn vẹn ưu điểm của nó là tính quyết đoán trong tình huống nhạy cảm phức tạp mà đạt thành tựu xuất sắc. Người Kình Dương miếu địa tọa Mệnh tính cương, quả quyết, quyền biến, thích mạo hiểm, nhưng thường hoạnh thành hoạnh phá, gấp gáp, tâm lý phản kháng mạnh. Hãm địa thì hung bạo, ngang ngạnh, liều lĩnh, tàn nhẫn, có thể trở mặt lấy oán báo ân; gặp cát tinh trợ giúp không quá đáng ngại, gặp hung tinh thì vận mệnh xấu đi hoặc thành phá cục.
Về tình cảm, Kình Dương mang tính "yêu nhanh mà hận cũng nhanh, dám yêu dám hận". Sách phân biệt Kình Dương với Thiên Hình: cùng chủ bạo lực, nhưng Kình Dương ứng với sự tiên phong quyết liệt, hành động thuần túy (tượng là thanh long đao của Quan Vũ), thiên về võ nghiệp; Thiên Hình ứng với sự chọn lựa, chấp pháp nghiêm minh (tượng là Thượng Phương bảo kiếm).
Kình Dương trấn Mệnh tại cung Ngọ là cách "Mã đầu đới tiễn": rất nguy hiểm đến tính mạng, phiêu bạt vô định, tai họa trùng trùng; nhưng nếu không gặp sát tinh mà gặp Lộc, Quyền, Mã, Khoa thường hiển hách, đặc biệt gặp hệ Thiên Đồng – Thái Âm thì danh tiếng lẫy lừng, vì Kình Dương đem sức phấn đấu cho hai sao vốn nhu thuận ôn hòa.
Theo độ sáng
Miếu / Vượng
Nhập miếu tại Tứ Mộ: phát huy tính quyết đoán trong tình huống phức tạp, có thể đạt thành tựu xuất sắc; tọa Mệnh là người cương, quả quyết, quyền biến, thích mạo hiểm nhưng hoạnh thành hoạnh phá, gấp gáp, phản kháng mạnh, có khuynh hướng phạm tội. Miếu địa rất hợp đi với võ tinh (Thất Sát, Phá Quân). Nhập miếu gặp Hỏa Tinh lấy can đảm làm sức bật, lực kích phát càng lớn.
Hãm địa
Hung bạo, ngang ngạnh, liều lĩnh, tàn nhẫn, trở mặt lấy oán báo ân, bộc lộ rõ tính phá hoại sát thương; có cát tinh trợ giúp thì không quá đáng ngại, gặp hung tinh thì vận mệnh xấu đi hoặc thành phá cục. Gặp Sát, Phá hãm địa càng hung hãn.
Khi đóng tại từng cung
- Mệnh
- Ương ngạnh, sát phạt ẩu đả, dễ tạo thương tích; mệnh cách kém có thể là hạng đồ tể. Thủ Mệnh thường kiêu ngạo, quyền biến, không chịu khuất phục; hãm địa thành hung hãn bạo lực. Cuộc đời sóng gió nhưng vẫn có thể thành tựu, chỉ thêm thăng trầm. Kình – Đà ở Mệnh không nên hoạt động trong chính giới. Tại cung Ngọ là cách Mã đầu đới tiễn.
- Tật Ách
- Kình – Đà ở Tật Ách làm mệnh số khó kiểm soát tính hung bạo, sát khí hình thương; Kình Dương chủ về bị thương bên ngoài.
- Tử Tức
- Kình – Đà, Hỏa – Linh ở các cung nhân sự (tha cung) là tác dụng xấu áp đặt lên lục thân, bị Hóa Kỵ xung kích sẽ phát tác.
Bộ sao hợp — tốt lên
- Kình Dương – Hỏa Tinh — Kình Dương dương Kim cần dương Hỏa hun đúc nên chỉ tốt khi gặp Hỏa Tinh: chủ 'kích phát', phát mau và rạng rỡ; Kình nhập miếu hội Hỏa tạo sức phản kháng như cách Mã đầu đới tiễn ở Ngọ, vượt gian khổ mà thành công.
- Kình Dương – Hỏa Tinh – Tham Lang – Vũ Khúc — Kình – Hỏa đồng độ với Tham – Vũ tất là bậc anh hùng, đại vận đến thường trải khốn đốn mà thành đại khí.
- Kình Dương – Thất Sát — Cách Sát – Kình oai hùng, theo nghiệp binh, pháp luật, bác sĩ ngoại khoa hoặc kỹ thuật (cần xét thêm trí tuệ khoa bảng); đã phù là phù hẳn, tốt hơn bộ Phá Quân – Không – Kiếp.
- Kình Dương – Thiên Đồng – Thái Âm — Kình Dương ở Ngọ gặp hệ Thiên Đồng – Thái Âm, có Lộc, Quyền, Mã, Khoa mà không gặp sát tinh thì danh tiếng lẫy lừng.
- Kình Dương – Tử Vi – Thất Sát – Hỏa Tinh — Hệ Tử Vi – Thất Sát ưa Hỏa Tinh, gặp thêm Kình Dương càng đẹp, chủ tích cực tiến thủ.
Bộ sao kỵ — xấu đi
- Kình Dương – Liêm Trinh – Hỏa Tinh — Liêm – Kình thêm Hỏa Tinh không phải kích phát mà chủ thị phi, tai bệnh, do Liêm là tù tinh, Hỏa – Kình xung đột.
- Kình Dương – Cự Môn – Hỏa Tinh — Cự – Kình chủ lời nói đanh thép, không hại lắm; thêm Hỏa Tinh thành Thủy – Hỏa giao chiến, một ám một nhiễu thêm hình sát, nam nữ mệnh đều nhiều tai họa.
- Kình Dương – Liêm Trinh – Hóa Kỵ — Tối kỵ Liêm Trinh hóa Kỵ hay Cự Môn hóa Kỵ hãm địa đồng độ: hay vướng kiện tụng, về già càng khốn khổ.
- Kình Dương – Vũ Khúc — Vũ Khúc cô khắc cương cường nên bất hỷ Kình Dương đồng độ, không hợp võ nghiệp; chỉ khi Kình hội ở tam phương mới hợp quân đội, cảnh sát, an ninh.
- Kình Dương – Tham Lang — Tham Lang ở Ngọ đồng độ Kình Dương không phải chính cách Mã đầu đới kiếm: trải gian tân mới phát nhưng không lâu dài; Tham Lang ở Tý gặp Kình là 'phiếm thủy đào hoa', một đời trầm mê tửu sắc.
- Kình Dương – Hỏa Tinh – Tham Lang — Kình gặp Hỏa – Tham hay Linh – Tham cũng bất hỷ: bạo phát nhanh rồi sinh cạnh tranh, ẩn nguy cơ bạo bại; cần lập tức giữ phương châm bảo thủ.
- Kình Dương – Linh Tinh — Kình Dương – Linh Tinh đồng cung trở thành vô dụng hoặc gây tác hại (Kim dương cần Hỏa dương).
- Kình Dương – Hỏa Tinh – Hóa Kỵ – Địa Không – Địa Kiếp — Sách ghi Kình Dương gặp các hung sát như Hỏa Tinh, Hóa Kỵ, Không – Kiếp sẽ trở thành hạ cục (nguyên văn sách liệt kê cả Hỏa Tinh ở đây, dù nơi khác lại nói Kình hợp Hỏa; cần xét cách cục chung).
- Kình Dương – Thiên Hình — Thiên Hình – Kình Dương đồng độ lại gặp sát tinh, Hóa Kỵ thì khó tránh tổn thương bản thân.
- Tính cách
- Cương nghị quả đoán, hành vi công khai, cực kỳ nóng nảy, có sát khí; kiêu ngạo, quyền biến, không chịu khuất phục; tác phong quả quyết, can đảm, năng lực thực hiện sắc bén; trong tình cảm dám yêu dám hận, yêu nhanh hận nhanh.
- Nghề nghiệp hợp
- Biết uốn nắn tính cách mà theo bác sĩ ngoại khoa, lực lượng vũ trang, hoặc ngành cơ điện, kim loại thì có thể biến nhược điểm thành ưu điểm, đạt thành tựu xuất sắc. Thiên về võ nghiệp. Kình – Đà ở Mệnh không nên hoạt động trong chính giới.
Lưu ý: Kình Dương bất hỷ với Liêm Trinh, Tham Lang, Vũ Khúc, Cự Môn. Hỏa – Linh giáp cung có Kình Dương thì luận đoán phải cực kỳ thận trọng vì Kình có thể biến thành thiện hay ác. Kình – Đà có lực công kích đối với chủ tinh và sao đồng cung; ở tha cung hoặc giáp cung là chủ bị kiềm chế.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 239–242
- ▸Quyết liệt, dám xông pha
- ▸Đắc địa thành uy quyền
- ▸Dễ thị phi, thương tật
- ▸Tính cứng rắn quá mức
Muốn biết sao Kình Dương ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay