Quay lại kiến thức
V
Chính tinh
Hành Kim

Vũ Khúc

Tài tinh — chủ tiền bạc, hành động, quyết đoán.

Ý nghĩa chính

Vũ Khúc là chính tài tinh, cương nghị, thực tế, giỏi kiếm tiền và hành động. Hợp tài chính, quân đội, kỹ thuật; nhưng tính cứng, dễ cô khắc về tình cảm.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Vũ Khúc là sao Bắc Đẩu, ngũ hành thuộc Âm Kim, hóa khí là "Tài". Sách gọi đây là Tài tinh chủ về tiền tài, lộc; ở trời thì chủ về tuổi thọ, ở số thì chủ về tiền bạc. Vì là sao tiền tài nên Vũ Khúc thích hợp đóng tại cung Tài Bạch hay Điền Trạch, chủ về vượng của và có tài quản lý tài chính. Nét tính cách nổi bật của sao là uy dũng, cương trực: cương nghị, thẳng thắn, thành thực, trọng nghĩa khí, giữ chữ tín, quyết đoán, thích nắm quyền, thiên về hành động hơn là suy nghĩ sâu xa.

Sách so sánh ba sao tiền bạc trong Tử Vi: Vũ Khúc là hành động để kiếm tiền, Thái Âm là kế hoạch và tham vọng kiếm tiền, Thiên Phủ là năng lực giữ tiền. Thái Âm thiên về "tính", nhu hòa và trừu tượng; Vũ Khúc thiên về "chất", cứng rắn và cụ thể. Chính vì cứng rắn nên Vũ Khúc mang tính "cô độc và hình khắc", bất lợi cho lục thân; người có Vũ Khúc thủ Mệnh thường có tâm trạng cô tịch, bằng lòng với số mệnh, không giỏi giao du, bề ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm ngay thẳng, không hiểm độc, chỉ là thiếu tính nhu.

Vũ Khúc rất kỵ bị khắc chế và kỵ lạc hãm. Miếu đắc thủ Mệnh thì thông minh, chí lớn, có đầu óc kinh doanh; hãm địa thì thường kém thông minh, dễ tham lận. Sao này rất mẫn cảm với Tứ Hóa: hóa Lộc thì rất biết kiếm tiền, có cơ duyên phát đạt; hóa Quyền thì năng lực hành động mạnh, một mình gánh việc; hóa Khoa thì thêm văn nhã nhưng chỉ có tiếng tăm; hóa Kỵ thì phá tán, thất bại, càng cô độc, hình khắc. Vũ Khúc - hóa Kỵ (người sinh năm Nhâm) không nên rơi vào cung Mệnh hay Phu Thê, nếu có nhiều sao tốt phối hợp thì chỉ là không hợp đường kinh thương.

Vũ Khúc luôn đứng trong thế tam hợp với Tử Vi và Liêm Trinh, và quan hệ mật thiết với bộ Sát Phá Tham chủ về biến động. Dù độc tọa hay đi cùng Thiên Phủ, Tham Lang, Thiên Tướng, Thất Sát, Phá Quân, người có Vũ Khúc thủ Mệnh thường phải trải qua nhiều gian khổ, trắc trở rèn luyện mới thành tài; ngay tổ hợp "Vũ Khúc - Thiên Phủ" được xem là tốt nhất vẫn khó tránh vất vả. Sách cũng nhắc Vũ Khúc thuộc Kim nên rất ngại Hỏa Tinh, Linh Tinh; gặp hai sao này dễ có tranh chấp, giành giật, xâm phạm lợi ích.

Theo độ sáng

Miếu / Vượng

Miếu địa tại Thìn - Tuất, Sửu - Mùi; vượng địa tại Dần - Thân, Tý - Ngọ. Thủ Mệnh thì thông minh, có chí lớn, hay mưu đồ đại sự, có đầu óc kinh doanh, quả quyết, cương nghị, hiếu thắng. Gặp Khoa Quyền Lộc thì cực quý, dù gặp Sát tinh cũng không đáng ngại; có thêm Xương Khúc, Khôi Việt, Tả Hữu giúp sức thì được hưởng phú quý. Thủ Mệnh tại Thìn - Tuất, Sửu - Mùi mà đắc Thái Tuế thành cách Tướng tinh đắc địa, theo nghiệp võ có thành tựu xuất chúng.

Đắc địa

Đắc địa tại Mão - Dậu. Sách gộp chung "miếu đắc" khi luận: cũng thông minh, có chí, có đầu óc kinh doanh, gặp cát tinh thì có uy quyền.

Hãm địa

Hãm địa tại Tỵ - Hợi. Thường kém thông minh, có tính tham lận, không lương thiện; gặp Sát, Hình, Kỵ thì dễ gian tham, độc ác. Hãm mà không được cát hóa, lại có Tứ Hóa năm sinh thuộc "tha cung" thì bất đắc chí, công danh trắc trở, phá tán tổ nghiệp. Tuy nhiên hãm mà được Xương Khúc, Khôi Việt, Tả Hữu, Khoa Quyền Lộc giúp sức vẫn có thể chuyên về kỹ thuật hay kinh doanh buôn bán khá giả.

Khi đóng tại từng cung

Mệnh
Người bảo thủ, bằng lòng với số mệnh, thành tín, thẳng thắn, nặng nghĩa khí, khoáng đạt lạc quan nhưng hay cảm thấy cô tịch về tinh thần, cuộc đời phần nhiều vất vả, phải qua trắc trở mới thành tài. Miếu đắc thì thông minh, chí lớn, có đầu óc kinh doanh. Kình Đà càng tăng tính cương liệt và cô khắc; Lộc Tồn đồng độ thì nặng tư tâm, chỉ lo cho mình, phòng vệ quá độ. Vũ Khúc - hóa Lộc tọa Mệnh là người tự tin, ngoài lạnh trong nhiệt tình; hóa Kỵ không nên rơi vào cung này.
Tài Bạch
Vị trí thích hợp, chủ về vượng của và có tài quản lý tài chính. Vũ Khúc - hóa Lộc ở đây là ý tượng rất biết kiếm tiền. Gặp Kình Đà đồng độ lại không đáng sợ, vì tính cứng rắn thúc đẩy tích cực tiến thủ, sắc bén; nhưng lên tới đỉnh dễ thành "không từ thủ đoạn", vì mục đích mà không nghĩ tới tình cảm. Vũ Khúc - Lộc Tồn đồng độ ở đây thì hành sự cố chấp và chuyện gì cũng bị trở ngại, do bị Kình Đà giáp khiến giao dịch trong ngoài không thông.
Điền Trạch
Vị trí thích hợp, chủ về vượng của, có tài quản lý tài chính. Vũ Khúc - hóa Lộc ở đây cũng là ý tượng rất biết kiếm tiền.
Quan Lộc
Không đáng sợ Kình Đà, vì tính cứng rắn thúc đẩy tích cực tiến thủ, song phát triển tới đỉnh dễ thành "không từ thủ đoạn". Vũ Khúc - Lộc Tồn đồng độ ở đây chủ về bị trở ngại. Liêm Trinh tọa Mệnh thì Quan Lộc có Vũ Khúc, nếu Xương Khúc hội chiếu tam phương thành cách Liêm Trinh Văn Vũ, văn võ song toàn.
Phu Thê
Vũ Khúc - hóa Kỵ không nên rơi vào cung này. Tính "cô độc và hình khắc" của Vũ Khúc rất ảnh hưởng đến hôn nhân.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Thiên PhủTổ hợp "Vũ Khúc - Thiên Phủ" được xem là tốt nhất và có tính đặc cách: Thiên Phủ là kho chứa, Vũ Khúc là sao tiền tài; Thiên Phủ thuộc âm thổ thu liễm được tính cứng rắn, giảm tính cô độc hình khắc nên các cung Lục thân rất ưa bộ này; vẫn cần Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt ủng hộ, và vẫn khó tránh vất vả.
  • Tham Lang"Vũ Khúc - Tham Lang" tọa Mệnh (tại Sửu - Mùi) là cách khá tốt, khi đó Quan Lộc là Tử Vi - Thất Sát, Tài Bạch là Liêm Trinh - Phá Quân, nên đi vào kinh doanh làm ăn; nếu được giáo dục tốt thì giỏi tự lập, cực lợi về kinh doanh; nhưng tuổi trẻ bất lợi vì Tham Lang không phát kẻ thiếu niên.
  • Văn Xương – Văn KhúcXương Khúc hội chiếu (nhất là khi Vũ Khúc độc tọa) làm Vũ Khúc nhu hòa hơn, nhưng đồng thời khiến thành do dự, thiếu quyết đoán; riêng Vũ Khúc - Văn Khúc đồng độ chủ về văn võ kiêm toàn, đầy uy danh.
  • Hóa Lộc – Lộc TồnSao Lộc là "đồng khí" với Vũ Khúc, vừa nâng năng lực tài chính vừa kiềm chế tính cứng rắn; Vũ Khúc - hóa Lộc chủ về có thể phát giàu có. Vũ Khúc ưa hội hợp với Lộc Tồn nhưng không ưa Lộc Tồn đồng độ, vì khi đó ắt bị Kình Đà giáp cung.
  • Hóa Khoa – Hóa Quyền – Hóa LộcVũ Khúc miếu đắc gặp Khoa Quyền Lộc thì cực quý, tăng cường độ sáng, dù gặp Sát tinh cũng không đáng ngại.
  • Thiên Khôi – Thiên Việt – Tả Phù – Hữu BậtCùng với Xương Khúc, Khoa Quyền Lộc hợp thành "văn đoàn" giúp sức: Vũ Khúc đắc địa thì hưởng phú quý, hãm địa cũng kinh doanh buôn bán khá giả; gặp Tả Hữu là cùng nhau hành động, tăng sức mạnh.
  • Tử Vi – Thiên Tướng – Thái Dương – Thái ÂmCác sao hợp với Vũ Khúc tọa Mệnh về mặt tài lộc gồm Thiên Phủ, Nhật Nguyệt sáng, Tử Vi, Thiên Tướng.
  • Lộc Tồn – Thiên MãVũ Khúc gặp Lộc Mã chủ về phát tài nơi tha hương. Mệnh tại Tỵ - Hợi có Thiên Mã, hai bên giáp Vũ Khúc và Lộc Tồn (hoặc Hóa Lộc) là cách Tài Lộc giáp Mã, tiền của dồi dào, càng động càng sinh tài.
  • Thiên Tướng – Thiên Mã"Vũ Khúc - Thiên Tướng" cùng Thiên Mã trấn Mệnh tại Dần - Thân thành cách Tài Ấn tọa Mã, chủ về danh lợi song toàn, giàu sang trọn vẹn.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Hóa KỵVũ Khúc rất sợ Hóa Kỵ (người sinh năm Nhâm): phá tán, thất bại, càng cô độc hình khắc, hung tính rất lớn; không nên rơi vào Mệnh hay Phu Thê; nếu có nhiều sao tốt phối thì chỉ là không hợp đường kinh thương.
  • Hỏa Tinh – Linh TinhVũ Khúc thuộc Kim nên rất ngại Hỏa Linh đồng độ hay hội chiếu: có thể phá hỏng đặc tính tốt của Vũ Khúc, chủ về tranh chấp không lành mạnh, giành giật, xâm phạm lợi ích; "Vũ Khúc - Thất Sát" gặp Hỏa Tinh dễ bị cướp bóc tiền của.
  • Kình Dương – Đà LaLàm tăng tính cương liệt và cô khắc; giáp cung thì cô độc, bủn xỉn keo kiệt; đồng độ thì ích kỷ hại nhân; phú có câu Vũ Khúc hội Kình Đà chủ về gian trá. Tuy nhiên sách nói Kình Đà không đại biểu cho sự thất bại của Vũ Khúc (kể cả khi Vũ Khúc - hóa Kỵ bị Kình Đà giáp), chỉ là tiến thủ quá đà, đầu tư quá lớn mà bị trở ngại, kinh tế khó khăn; ở Tài Bạch, Quan Lộc thì Vũ Khúc lại không đáng sợ Kình Đà.
  • Địa Không – Địa KiếpKhông Kiếp cùng Hóa Kỵ, Kình Đà là các sao khắc chế tài lộc của Vũ Khúc.
  • Phá QuânVũ Khúc gặp Phá Quân khó hiển quý, của đến tay lại sạch không, hạn gặp dễ có vạ thị phi; tổ hợp Vũ Khúc - Phá Quân - Thiên Tướng mang tính cứng rắn, cô độc hình khắc nhất, dễ nóng nảy, quyết đoán thiếu suy nghĩ mà thất bại.
  • Lộc TồnLộc Tồn đồng độ (không phải hội hợp) ở Mệnh thì tự tư tự lợi, chỉ nghĩ đến bản thân; ở Tài Bạch, Quan Lộc thì bị trở ngại, vì ắt có Kình Đà giáp cung.
Tính cách
Cương nghị, bảo thủ, thẳng thắn, thành thực, khí độ rộng rãi, trọng nghĩa khí, tuân thủ quy củ và giữ chữ tín; quyết đoán, thích nắm quyền, có năng lực khai sáng và sáng tạo, nặng tính thực hiện hơn suy nghĩ sâu xa. Bề ngoài lạnh lùng, cứng ngắc nhưng nội tâm ngay thẳng, không hiểm độc. Khuyết điểm: nóng vội, thiếu dung hòa ý kiến, dễ độc đoán, ứng xử có phần thiên vị, gặp việc không hài lòng phản ứng trực diện; hay giận hờn; không giỏi giao du nên dễ cảm thấy cô độc.
Nghề nghiệp hợp
Gắn với tiền bạc, kinh doanh buôn bán, quản lý tài chính; hãm địa mà có cát tinh thì chuyên về kỹ thuật hoặc buôn bán; cách Tướng tinh đắc địa (Mệnh tại Thìn Tuất Sửu Mùi đắc Thái Tuế) hợp nghiệp võ.
Nam / nữ
Nam mệnh có Vũ Khúc không bao giờ là người nhu nhược. Nữ mệnh có Vũ Khúc không thể là người thùy mị hiền lành; sách cho rằng nữ mệnh không nên có Vũ Khúc vì chủ về quan hệ với chồng hay đàn ông nói chung thường bất lợi, tính cương nghị khiến gia đình thiếu ấm áp.

Lưu ý: Vũ Khúc rất kỵ bị khắc chế và kỵ lạc hãm; rất sợ Hóa Kỵ và Hỏa Linh. Sao mẫn cảm với Tứ Hóa nên ở cung nào cũng ảnh hưởng rõ; luận cát hung phải tùy cung viên khác nhau mà đánh giá khác nhau vì tính cô độc hình khắc bất lợi cho lục thân và hôn nhân.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 155–160

Điểm mạnh
  • Quyết đoán, làm việc thực tế
  • Năng lực tài chính mạnh
  • Ý chí kiên cường
Điểm yếu
  • Cứng nhắc, thiếu mềm mỏng
  • Tình cảm dễ trắc trở

Muốn biết sao Vũ Khúc ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay