I.
Tử Vi là gì
Tử Vi Đẩu Số là môn dự đoán dựa trên thời điểm sinh (năm, tháng, ngày, giờ theo Âm lịch), an các sao vào 12 cung để luận giải vận mệnh. Lá số có hai trục: trục cố định (an sao theo thời điểm sinh, không đổi suốt đời) và trục thời gian (chồng sao lưu động để xem vận theo từng khoảng thời gian).
II.
Mười Hai Cung (Thập Nhị Cung)
Mỗi cung phụ trách một phương diện của cuộc đời.
| Cung | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mệnh | Bản chất, tính cách cốt lõi, tổng quan cuộc đời. |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ, mối quan hệ với bề trên. |
| Phúc Đức | Phúc phần, tinh thần, hưởng thụ. |
| Điền Trạch | Nhà cửa, đất đai, tài sản cố định. |
| Quan Lộc | Sự nghiệp, công danh, công việc. |
| Nô Bộc | Bạn bè, người giúp việc, quan hệ xã hội. |
| Thiên Di | Di chuyển, môi trường bên ngoài, đối ngoại. |
| Tật Ách | Sức khỏe, bệnh tật, tai ách. |
| Tài Bạch | Tiền bạc, tài chính. |
| Tử Tức | Con cái. |
| Phu Thê | Vợ/chồng, hôn nhân. |
| Huynh Đệ | Anh chị em. |
III.
Thiên Can & Địa Chi
10 Thiên Can
GiápẤtBínhĐinhMậuKỷCanhTânNhâmQuý
12 Địa Chi
TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi
IV.
Ngũ Hành
Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ tương sinh tương khắc, dùng để luận Cục và tính chất các sao.
K
Kim
Kim loại — sắc bén, quyết đoán.
M
Mộc
Cây cối — sinh trưởng, mềm dẻo.
T
Thủy
Nước — linh hoạt, trí tuệ.
H
Hỏa
Lửa — nhiệt huyết, bùng nổ.
T
Thổ
Đất — bền vững, bao dung.
V.
14 Chính Tinh (Sao chính)
Các sao chủ đạo quyết định cốt lõi của lá số.
VI.