Phu Thê
Ý nghĩa chính
Cung hôn nhân và tình duyên — nói về bạn đời, tình cảm vợ chồng, sớm muộn và êm ấm hay trắc trở. Xem cung này để biết mẫu người bạn đời, duyên đến sớm hay muộn, một đời một vợ/chồng hay nhiều dang dở, và mình được nhờ hay phải gánh vác trong hôn nhân.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Cung Phu thê tuy là "tha cung" nhưng gắn liền với cuộc sống của mệnh số; sách nói giữa Mệnh và Phu thê "tuy hai mà là một". Quan sát cung này có thể biết những điều liên quan đến hai vợ chồng: từ duyên hôn nhân, thời điểm kết hôn, đến việc sau kết hôn có thuận hòa hay không, hai người gắn kết và hỗ trợ nhau thế nào. Cung Phu thê đối diện cung Quan lộc, hợp thành tuyến "công danh"; khi luận sự nghiệp, Phu thê chủ về sự trợ giúp từ bên ngoài, hay mở rộng sự nghiệp.
Sách dặn trước khi phân tích cung Phu thê cần xem các cung Mệnh - Tật, Tài, Quan, Phúc: những cung này tốt sẽ cân bằng cái xấu của cung Phu thê; ngược lại chúng xấu thì Phu thê có tốt cũng phải chịu hậu quả chung. Cung Phúc đức là "phúc khí", là khí số của hôn nhân; cung Thiên di là môi trường hoạt động của cả Mệnh và Phu thê.
Điểm sách nhấn mạnh: các sao ở cung Phu thê KHÔNG phải hình tượng của người phối ngẫu — mệnh bàn là của mệnh số, tinh diệu ở đây chỉ là "ảnh tượng" để so sánh với chính tinh cung Mệnh. Tình cảm thực chất giữa hai người hiển lộ qua sự đối đãi: Can cung Mệnh và Can cung Phu thê phát xạ Tứ Hóa tương tác với nhau (Phi Hóa, Tự Hóa, Giao Hóa), chủ yếu là quan hệ nhân - quả của Hóa Lộc và Hóa Kỵ; từ đó mới nhận định được kết hôn sớm hay muộn, khi nào kết hôn, có xảy ra ly hôn không.
Cung Huynh đệ nằm giữa Mệnh và Phu thê, là cầu nối của nhân duyên: cung Phu thê phi Hóa Lộc nhập Huynh đệ chủ về duyên hôn nhân được thành lập, biểu thị đối tượng hôn nhân muốn sớm kết nối; phi Hóa Kỵ nhập Huynh đệ, hay xung hai cung Mệnh - Tật là hôn nhân bị trở ngại. Cung Nô bộc cùng khí trường với Phu thê: quan hệ có ràng buộc về con cái là Phu thê, không ràng buộc chỉ là đào hoa.
Sách nhắc luận hôn nhân thời hiện đại không thể chỉ dựa vài câu Phú hay vài tinh diệu, mà phải xem cả hai lá số của người nam và người nữ. Thời điểm kết hôn xem Hóa Lộc của cung Phu thê ở cả tam bàn (nguyên cục - đại vận - lưu niên); phối hợp Hóa Kỵ tam bàn sẽ biết thời điểm ly hôn. Với mệnh nữ, cần đặt nặng cung Phu thê và cung Tử tức.
Chính tinh tại cung này
- Tử Vi
- Tử Vi tọa cung Phu thê thường hôn nhân hòa hợp; nữ mệnh chủ về người chồng có chí hướng cao xa, khẩu khí mạnh mẽ. Tốt nhất là Tử Vi độc tọa cung Ngọ, hay cặp "Tử Vi - Thiên Phủ" tại Dần - Thân: vợ chồng tương đắc, luôn có hòa khí và chung thủy. "Tử Vi - Phá Quân" thường hôn nhân sóng gió, rất kỵ gặp "sao lẻ" phụ tá vì dễ có người thứ ba xen vào, nhưng cũng chủ về vợ chồng cùng nhau sáng lập sự nghiệp, tay trắng làm nên. "Tử Vi - Tham Lang" ở Mão - Dậu cần phân biệt: loại "ham muốn vật chất" chủ bạn đời có chí tiến thủ; loại "ham muốn dục tình" thì trước hôn nhân nhiều trắc trở, sau kết hôn dễ sinh ngoại tình. "Tử Vi - Thiên Tướng" vợ chồng cần chênh lệch tuổi tác mới bù đắp được; loại "hữu tình" gặp Tả Phụ - Hữu Bật và sao cát thì "phu xướng phụ tùy", cùng nhau lập nghiệp phát đạt. "Tử Vi - Thất Sát" gặp phụ tá cát thì sự nghiệp bạn đời khá lớn nhưng tình cảm xa cách; hai tinh hệ Tử Vi đi với Phá Quân hay Thất Sát đều cần "bách quan triều củng" và không gặp "sao lẻ" phụ tá mới chủ hôn nhân cát lợi.
- Thiên Phủ
- Thiên Phủ vững vàng, ổn định, không biến hóa theo ngoại cảnh, nên tọa cung Phu thê thường hôn nhân hòa hợp tốt đẹp: người phối ngẫu giỏi giang, vợ chồng sủng ái, tương kính như tân; trai lấy vợ hiền thục, gái lấy chồng quý hiển. Chỉ ngại Thiên Phủ gặp thêm Kình Dương - Đà La, Hỏa Tinh - Linh Tinh, Địa Không - Địa Kiếp: nếu tảo hôn tất bị hình khắc. Thiên Phủ có tính điều hòa quan hệ vợ chồng, nhưng nếu là "kho trống", "kho lộ" lại gặp các sao sát, kỵ, hình thì hôn nhân không lành — dù vậy có sinh ly cũng thiếu dứt khoát. Ở Sửu - Mùi gặp sát tinh thường vợ chồng gặp nhau ít xa nhau nhiều; nếu đối cung "Liêm Trinh - Thất Sát" mà Liêm Trinh hóa Kỵ thường không chỉ một lần hôn nhân. Ở Mão - Dậu, chỉ cần không phải kho trống/kho lộ, Thiên Tướng hội hợp không thuộc "Hình kỵ giáp ấn", không hội Liêm Trinh hay Tham Lang hóa Kỵ thì hôn nhân toàn mỹ. Ở Tỵ - Hợi tính chất tốt hơn Mão - Dậu, do đối cung là "Tử Vi - Thất Sát": bạn đời tinh tế, sắc sảo, có đức có tài; thêm sao cát thì vợ chồng xứng đôi, hạnh phúc.
- Vũ Khúc
- Vũ Khúc nhập Phu thê thường vợ chồng ít giao lưu tình cảm, cần gặp Hóa Lộc hay Lộc Tồn hóa giải; người phối ngẫu phần nhiều cá tính mạnh mẽ và rất có trách nhiệm. Nam mệnh hội sao cát thì có duyên được vợ, được của, nhưng thường bị vợ đoạt quyền; Vũ Khúc hóa Khoa thì vợ phù trợ chồng chứ không đoạt quyền; hóa Quyền lại có Lộc Tồn thì lấy vợ giàu hoặc vợ gây dựng cơ nghiệp; phùng hung tinh sẽ rước phải "oan gia" phá gia phá nghiệp. Vũ Khúc hóa Kỵ với nữ mệnh chủ hôn nhân giữa chừng đứt đoạn, hay chồng thay lòng đổi dạ. "Vũ Khúc - Thiên Phủ" cần gặp sao Lộc mới hạnh phúc. "Vũ Khúc - Tham Lang" có Lộc Tồn hay Hóa Lộc hội chiếu chủ vợ chồng sung túc, nhưng Vũ Khúc hóa Lộc ở đây dễ đưa đến vợ chồng đột nhiên sinh biến; đồng độ Hỏa Tinh - Linh Tinh thì trước nồng ấm sau nguội lạnh. "Vũ Khúc - Thiên Tướng" cần cương nhu tương tế, gặp Tả Phụ - Hữu Bật vợ chồng trợ lực nhau. "Vũ Khúc - Thất Sát" thường kết hôn muộn; hóa Kỵ gặp tứ sát, Địa Không - Địa Kiếp chủ không có hôn lễ chính thức. Vũ Khúc độc tọa Thìn - Tuất khắc hại khá ít. "Vũ Khúc - Phá Quân" gặp sát, kỵ, hình thường hôn nhân bất lợi, nên muộn hôn; ngại nhất Hỏa - Linh, Không - Kiếp đồng độ, phần nhiều oán hận người bạn đời.
- Thiên Tướng
- Thiên Tướng tọa cung Phu thê thường trai lấy vợ đẹp hiền thục, đa phần là vợ hiền mẹ tốt, hiền từ thông minh; nữ mệnh thường lấy chồng đứng tuổi, đoan chính, tình cảm bền lâu, đầy tinh thần nghĩa hiệp. Thiên Tướng thuộc cách "Tài ấm giáp ấn" thì nam được gia đình vợ trợ lực, hoặc vợ giúp lập nên sự nghiệp; nhưng nếu bị "Hình kỵ giáp ấn" thường vì vợ (nữ mệnh thì vì chồng) mà phá tán thất bại. Rất ưa có Liêm Trinh hóa Lộc đồng độ hoặc hội Lộc Tồn — chủ về nhờ vợ mà có tiền của, thời hiện đại là được người vợ phụ giúp trong sự nghiệp. Tối kỵ Hỏa Tinh - Linh Tinh đồng độ: chủ cô độc, không có tình duyên vợ chồng. Ở Mão - Dậu không ưa Liêm Trinh hóa Kỵ ở đối cung, chủ người bạn đời khốn cùng; hai cặp "Thái Dương - Cự Môn" và "Thiên Cơ - Thiên Lương" giáp cung không nên gặp Hóa Kỵ, dù là Thiên Cơ hóa Kỵ cũng chủ vợ chồng ý kiến không hợp. Ở Tỵ - Hợi rất cần "Vũ Khúc - Phá Quân" ở đối cung được cát hóa (Vũ Khúc hóa Quyền, hóa Lộc, hay Phá Quân hóa Lộc) ắt "phu xướng phụ tùy"; Vũ Khúc hóa Kỵ chủ bạn đời gặp bất trắc, nhẹ thì ý kiến bất hợp, giữa chừng chia ly.
- Thái Dương
- Thái Dương nhập cung Phu thê thì cung Mệnh là Thiên Cơ. Thái Dương nhập miếu, lập hôn sự muộn thì vợ chồng hòa hợp; hội nhiều sao cát, nam lấy được vợ quý, tính hào sảng; nữ mệnh thì "một nửa kia" như ánh nắng mặt trời, có trách nhiệm với gia đình, khí khái trượng phu. Thái Dương lạc hãm được cát hóa vẫn hòa hợp, nhưng hãm mà hội sát tinh hay hóa Kỵ thường cực đoan; ở Tuất, Hợi là điềm không tốt, muộn kết hôn có thể tránh hình khắc; hóa Kỵ hoặc hội Kình Dương - Đà La, nữ mệnh thường lấy phải chồng bất tài. Ở cung Tý hội sát tinh chủ sinh ly; ở Ngọ chủ bạn đời giỏi giang, có Không - Kiếp nên kết hôn muộn. Cặp "Thái Dương - Thái Âm" gặp Hỏa - Linh hay Thái Âm hóa Kỵ chủ vợ chồng bất hòa, tuổi tác học vấn không tương xứng; Thái Dương hóa Kỵ với nữ mệnh chủ chồng nhiều nạn tai bệnh tật. "Thái Dương - Cự Môn" ở Dần mà Thái Dương hóa Lộc, hóa Quyền, hay hóa Kỵ, không có Hỏa - Linh, đều chủ kết hôn với người phương xa. "Thái Dương - Thiên Lương" gặp sao cát chủ vợ chồng chênh lệch tuổi, hoặc vợ lớn hơn chồng, cần phụ tá cát mới sống với nhau đến bạc đầu. Ở Thìn rất ngại Cự Môn hóa Kỵ xung Mệnh, chủ sinh ly tử biệt. Ở Tỵ - Hợi dù gặp sao cát cũng chủ trước hôn nhân tình yêu nhiều sóng gió. Nói chung rất ngại Thái Dương hóa Kỵ — thường chủ sinh ly tử biệt; gặp Hỏa - Linh thì lúc đầu tình cảm sâu đậm, lâu về sau lại như nước với lửa.
- Cự Môn
- Cự Môn là "ám tinh" nên thường bất lợi cho hôn nhân, đôi bên hay bất hòa; rất ngại Cự Môn hóa Kỵ hay bị Hóa Kỵ xung kích — dễ sinh ly, khó tránh cảnh thất tiết ô danh. Cự Môn gặp Lộc Tồn có thể hóa giải tính cực đoan. Nam mệnh nên muộn hôn; nữ mệnh thì "một nửa kia" có thể rất cố chấp, cực kỳ chú trọng riêng tư, lời nói sắc bén thẳng thắn nên dễ làm phiền lòng người khác. Cự Môn thủ Phu thê thì cung Mệnh là Thiên Lương, nên phải xem phúc trạch của Thiên Lương: cần Thái Dương miếu vượng có sao cát đồng độ thì tính chất của cả Thiên Lương lẫn Cự Môn mới được cải thiện — đây là trọng điểm luận đoán. Cự Môn hóa Lộc, hóa Quyền, hoặc có Lộc Tồn, Tả Phụ - Hữu Bật hội chiếu chủ tốt đẹp không khắc; hóa Kỵ thì hạnh phúc khó toàn, người phối ngẫu hẹp hòi, đa nghi, thường trách móc lẫn nhau. Rất kỵ Đà La hay Linh Tinh đồng độ: vợ chồng tự tìm phiền phức, chuyện bé xé ra to. Cự Môn có tính "giao du đầu tốt, sau xấu". Nên chồng lớn tuổi hơn vợ để dễ chiều nhau — dù có sao cát vẫn có tranh cãi ồn ào vô vị. Gặp Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ bay đến chủ hôn lễ không hoàn chỉnh, tính cách không hợp. Ở Tý - Ngọ được cát hóa thêm Lộc Tồn, Thiên Khôi - Thiên Việt, Tả - Hữu: nam lấy vợ xinh đẹp, nữ lấy chồng có sự nghiệp; ở Thìn - Tuất và Tỵ - Hợi gặp sát, kỵ thì chia ly, sự cố nghiêm trọng.
- Thiên Cơ
- Thiên Cơ chủ về biến động nên duyên không ổn định; sách dẫn câu "Thiên Cơ độc tọa cung Phu thê khó thành thân" nhưng dặn không được vội kết luận — phải xem cung Mệnh và cung Phu thê phát xạ Tứ Hóa tương tác thế nào, và xem cung Phúc đức là "khí số" của hôn nhân. Thiên Cơ rất ngại Thiên Đồng hóa Kỵ hay Cự Môn hóa Kỵ, đều chủ rắc rối khó xử về tình cảm; hội ác tinh (Cự Môn, Không - Kiếp, Kình - Đà, Hỏa - Linh, Thiên Hình, Hóa Kỵ) không nên hôn nhân sớm. Ở Tý - Ngọ, đối cung Cự Môn dù có cát hóa mà hơi gặp sát tinh nhân duyên vẫn không mỹ mãn. Ở Sửu - Mùi đối Thiên Lương, phần nhiều trắc trở trong tình yêu; Thiên Cơ - Đà La đồng độ vừa muộn hôn vừa dễ chọn lầm người. Cặp "Thiên Cơ - Thái Âm": nam lấy vợ xinh đẹp giỏi nội trợ, nữ cần phòng chồng bị người khác giới để ý. "Thiên Cơ - Cự Môn" cần gặp sao Lộc mới sống với nhau đến bạc đầu; sau kết hôn liền có sóng gió, trải qua được mới bền; Thiên Cơ hóa Kỵ dễ chủ người yêu đã có gia đình; Cự Môn hóa Kỵ nhiều nỗi khổ thầm kín, thêm sát tinh thường hai lần kết hôn. "Thiên Cơ - Thiên Lương" chủ kết hôn muộn, nên chênh lệch tuổi, hoặc từng ly biệt rồi gặp lại mới bền. Ở Tỵ - Hợi gặp Văn Xương - Văn Khúc và sao đào hoa, bạn đời dễ bị người khác theo đuổi; có cát hóa gặp Tả - Hữu, Khôi - Việt thì bạn đời giỏi giang lập nên sự nghiệp.
- Thái Âm
- Thái Âm giàu cảm tính, có duyên với người, thái độ đoan trang, tâm tư tinh tế. Thủ cung Phu thê có Văn Xương - Văn Khúc đồng độ hay tương hội thường hôn nhân viên mãn; Thái Âm miếu vượng gặp sao cát là cách "Thiềm cung triết quế": nam gặp được vợ sang, nữ thường sinh quý tử; nữ mệnh cung Phu có Thái Âm thường lấy chồng anh tuấn, hào hoa, lãng mạn, đa tình đa cảm. Thái Âm được cát hóa thì tốt; hóa Kỵ ngộ Kình - Đà, Hỏa - Linh, Không - Kiếp tuy không khắc nhưng chủ sự phân ly. Không nên gặp Hỏa - Linh, dễ sinh ly; gặp Kình - Đà, Không - Kiếp, Thiên Hình chủ bạn đời nạn tai bệnh hoạn. Thái Âm hóa Kỵ vốn không chủ "hình khắc", nhưng nếu thêm các sao sát, hình tụ tập mà cung Phúc không cát tường thì có thể hình khắc. Ở Mão - Dậu đối Thiên Đồng: tại Dậu bạn đời có sự nghiệp tốt hơn; tại Mão gặp nhau ít xa nhau nhiều. Ở Thìn - Tuất đối Thái Dương, chủ sống với nhau đến bạc đầu; hóa Lộc, Quyền, Khoa thì nữ mệnh sau kết hôn sự nghiệp thuận lợi, nam mệnh nhờ vợ trợ lực mà hưng phát. Ở Tỵ - Hợi đối Thiên Cơ: Thái Âm ở Hợi chủ bạn đời giàu có; hóa Kỵ ở Hợi chủ bạn đời có thể trợ giúp sự nghiệp cho đương số và bản thân họ cũng có sự nghiệp riêng.
- Thiên Đồng
- Thiên Đồng là Phúc tinh nhưng có đặc tính hay thay đổi chí hướng, nên đắc địa nhập cung Phu thê vẫn nên muộn lập gia đình, thường vợ chồng chênh lệch tuổi tác. Thiên Đồng hãm địa thường vợ chồng xung khắc, gia thêm Kình - Đà, Hỏa - Linh thì không hòa thuận. "Thiên Đồng - Thái Âm" chủ nam lấy vợ đẹp, nữ lấy chồng phong độ; nhưng gặp sao Lộc (nhất là Thiên Đồng hóa Lộc, Cự Môn hóa Lộc) thì bản thân dễ sinh lòng hướng ngoại, thêm "sao lẻ" phụ tá càng dễ có tình cảm bên ngoài. "Thiên Đồng - Cự Môn" mang sắc thái tình cảm, cần xem Thái Dương miếu hay hãm rồi mới xét Tứ Hóa; tốt nhất kết hôn muộn, hoặc với người chênh lệch tuổi nhiều, hoặc người từng gãy đổ duyên tình; gặp "sao đôi" phụ tá mới chủ hôn nhân ổn định, gặp "sao lẻ" dễ phải qua hai, ba lần nhân duyên; tinh hệ này hóa Kỵ hay hóa Lộc đều dễ đau khổ vì tình, yêu đơn phương. "Thiên Đồng - Thiên Lương" gặp "sao lẻ" phụ tá ắt chủ tái hôn, hoặc vì hoàn cảnh ly tán rồi mới tái hợp; gặp sát, kỵ, hình chủ vợ chồng chỉ là hư danh. Ở Tỵ - Hợi có Lộc Tồn, Thiên Mã vây chiếu hay đồng độ đều chủ vợ chồng gặp ít xa nhiều, mỗi người một nơi. Ở Mão - Dậu chủ bạn đời xinh đẹp tuấn tú, được cát hóa thì hạnh phúc; sao sát, kỵ, hình tụ hội chủ hai, ba lần hôn nhân.
- Thiên Lương
- Thiên Lương là sao "lão nhân", phong thái danh sĩ, xử sự có nguyên tắc, nên thủ cung Phu thê thường chủ vợ chồng chênh lệch tuổi tác: nam lấy vợ lớn tuổi, hiền lành mà cương nghị; nữ lấy chồng lớn tuổi tính cương — sách gợi ý nên lấy người lớn hơn mình ba tuổi, hoặc nhỏ hơn mình ba tuổi trở lên. Được cát hóa, hay hội Khoa - Quyền - Lộc, Tả Phụ - Hữu Bật, Thiên Khôi - Thiên Việt đều tốt. Nếu trước hôn nhân chưa từng trắc trở thì sau kết hôn dễ có một thời kỳ vợ chồng gặp ít xa nhiều; dù gặp sao cát cũng chủ lúc tình yêu đang nồng cháy lại gặp trở lực, có khi bị hủy hôn ước, nhưng nhờ vậy sau kết hôn tình duyên càng thuần nhất. Đà La đồng độ dễ nổi sóng gió; hội tứ sát Kình - Đà, Hỏa - Linh hoặc Không - Kiếp thì vợ chồng không hòa thuận, sát tinh nhiều thì sinh ly. Nữ mệnh nên chậm kết hôn. Lưu ý các cung lục thân không nên thấy Thiên Lương hóa Lộc vì đưa đến phân tranh tiền bạc, có thêm Thiên Hình càng gay gắt. Ở Tý - Ngọ rất cần Thái Dương miếu vượng hóa giải tính "cô độc và hình khắc": Thiên Lương ở Ngọ mà Thái Dương ở Tý thiếu ánh sáng, thường bạn đời hay soi mói; đối cung Thái Dương hóa Kỵ thì bị bạn đời gây lụy. Ở Sửu là tốt, ở Mùi hội Nhật - Nguyệt đều hãm nên hôn nhân trắc trở. Ở Tỵ - Hợi nếu đối cung Thiên Đồng hóa Lộc có sao cát: vợ chồng tay trắng làm nên; riêng ở Tỵ phần nhiều hôn nhân nhiều sóng gió. Cặp "Thái Dương - Thiên Lương" vợ chồng rất dễ chia ly.
- Thất Sát
- Bộ ba "Sát Phá Tham" đều mang tượng biến động lớn; Thất Sát đại biểu cho phần "si", nên nhập cung Phu thê là điềm không tốt: vợ chồng tính cách không hợp, chỉ có muộn hôn mới thuận lợi. Ở Tý - Ngọ, Dần - Thân hội Lộc Tồn, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa tuy chủ phối ngẫu thông minh có thành tựu, giúp đỡ được mệnh số, nhưng vẫn chủ yêu đương không thuận. Được cát hóa hội chiếu, thêm sao phụ tá là bạn đời có sự nghiệp riêng; gặp thêm Lộc Tồn, Thiên Mã chủ bạn đời phát tài ở nơi xa. Gặp Hỏa - Linh hay Kình - Đà hội chiếu thì kết hôn sớm bất lợi, lúc trẻ yêu đương nhiều sóng gió, rốt cuộc thành hôn cho xong nên tình cảm không thắm thiết. Đối cung là Thiên Phủ: nếu Thiên Phủ là "kho lộ", "kho trống" chủ khi kết hôn nghèo khó, hoặc bạn đời xuất thân gia đình không khá giả; thêm sát, kỵ thường bị bạn đời gây lụy hao tán tiền bạc. Các cặp "Liêm Trinh - Thất Sát", "Vũ Khúc - Thất Sát" đều chẳng tốt lành; nếu Liêm Trinh hay Vũ Khúc hóa Kỵ gặp thêm sát, hình, hư, hao, Không - Kiếp, Thiên Hình chủ bạn đời gặp bất trắc. Không - Kiếp đồng độ hoặc giáp cung: tình cảm trước nồng sau lạnh; Hỏa - Linh giáp cung: đồng sàng dị mộng, thêm sao đào hoa thì bị bạn đời bỏ rơi. Ở Dần - Thân cũng chủ vợ đoạt quyền chồng; ở Thìn - Tuất gặp sát tinh hay "sao lẻ" phụ tá phần nhiều có tình mà không có duyên, hay có duyên mà không có tình.
- Phá Quân
- Phá Quân tính cương cực đoan, thiếu nhẫn nại, ít hòa hợp, nên thường bất lợi về hôn nhân. Miếu vượng không có sao xấu thì duyên nợ chóng thành, nhưng dù gặp sao cát tình cảm vẫn trong tình trạng thiếu thú vị. Phá Quân hóa Lộc cũng chủ nhiều sóng gió trắc trở trước hôn nhân; gặp Hỏa - Linh đồng độ hoặc giáp cung chủ hôn nhân bị phá hoại, hoặc tình cảm vợ chồng nguội lạnh. Cặp "Liêm Trinh - Phá Quân", hay Phá Quân đối diện "Liêm Trinh - Thiên Tướng": nếu Liêm Trinh hóa Lộc sẽ chủ hôn nhân hạnh phúc, nhưng thêm sao đào hoa đồng cung là có tình nhân bên ngoài; Liêm Trinh hóa Kỵ chủ bạn đời bất hòa với anh chị em. "Vũ Khúc - Phá Quân" thường có khuynh hướng chế ngự người bạn đời, gặp sát tinh rất dễ chia ly. Phá Quân ở Tý - Ngọ (đối cung "Liêm Trinh - Thiên Tướng") nếu hội Tham Lang hóa Lộc lại gặp "sao lẻ" Văn Xương - Văn Khúc hoặc sao đào hoa, chủ bản thân có tình nhân. Ở Dần - Thân đối "Vũ Khúc - Thiên Tướng": được "Tài ấm giáp ấn" thì không nên gặp Văn Xương hóa Kỵ — chủ phải trải qua sóng gió trắc trở mới thành vợ chồng. Ở Thìn - Tuất tính chất cơ bản là không lành: đối cung "Tử Vi - Thiên Tướng" dù có "bách quan triều củng" hay được "Tài ấm giáp ấn", giữa vợ chồng vẫn có sự ngăn cách.
- Liêm Trinh
- Liêm Trinh ở cung Phu thê hầu hết các vị trí đều bất lợi cho gia đạo: yêu khá sớm nhưng muộn lập gia đình, duyên nợ trắc trở. Dù không hội sát tinh cũng chủ vợ chồng tình cảm bạc hoặc không hòa thuận; hội tứ sát và Hóa Kỵ thì hình khắc đặc biệt hung. Liêm Trinh hóa Kỵ có nhiều tình cảm vướng mắc với người khác phái. Rất kỵ Hỏa Tinh đồng độ: dù gặp sao cát và cát hóa cũng chủ vì hoàn cảnh khách quan mà vợ chồng ở hai nơi. Liêm Trinh hóa Lộc tuy tình cảm nồng nhiệt, nhưng sách nói trai phải ba mươi lấy vợ mới thành, gái cũng "ba đời chồng mới đứng số". "Liêm Trinh - Thiên Tướng" đối Phá Quân: dù gặp sao cát và cát hóa cũng chủ vợ chồng ai bảo thủ ý kiến của người ấy. "Liêm Trinh - Thất Sát" phải có Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa tụ tập đủ, thêm "sao đôi" phụ tá mới sống với nhau đến bạc đầu, nhưng vẫn có thời gian sống xa nhau. Liêm Trinh ở Dần - Thân: tình yêu nồng cháy nhưng dễ đứt đoạn giữa chừng. "Liêm Trinh - Phá Quân" tính chất đổ vỡ khá nghiêm trọng, dù có cát hóa và sao cát cũng chủ bất hòa; gặp Hỏa - Linh đồng độ là họa lớn, bạn đời gặp bất trắc.
- Tham Lang
- Tham Lang ở Dần - Thân rất dễ bị người đã có gia đình theo đuổi; ngại đối cung Liêm Trinh hóa Kỵ kèm sát, hư, hao, chủ ly hôn rồi tái hôn vẫn không mỹ mãn; có Hỏa - Linh đồng độ, đối cung Liêm Trinh hóa Kỵ lại gặp Không - Kiếp, Thiên Hình chủ bạn đời bệnh tật bất ngờ. Ở Thìn - Tuất ý vị đào hoa giảm nhẹ, tính chất khá tốt: cát hóa và Cát tinh thì vợ chồng hạnh phúc, Sát tinh không nặng chỉ chủ trước hôn nhân tình yêu nhiều sóng gió. Gặp 'sao lẻ' phụ tá và sao đào hoa, nam mệnh sau kết hôn vẫn có tình nhân bên ngoài nhưng không chủ ly hôn; không gặp 'sao lẻ' phụ tá thì sau kết hôn sinh con gái trước. Ở hai cung này chủ kết hôn muộn; Sát tinh nặng thêm các sao hình, kỵ tụ tập chủ suốt đời không có hôn ước; thành cách 'Hỏa - Tham' hay 'Linh - Tham' thì vợ chồng tình cảm khá bền lâu, thêm Cát tinh thì sống với nhau đến bạc đầu; hóa Kỵ chủ bị đoạt người yêu nhưng chỉ nghiệm trước hôn nhân.
Phụ tinh đáng chú ý
- Thiên Hình
- Sách lấy Thiên Hình độc tọa cung Phu thê làm ví dụ về sát tinh ở cung này: tính chất của Thiên Hình là "cô khắc" nên có ý tượng "có kết hôn mà như không có kết hôn". Tuy nhiên sách dặn nếu chỉ phân tích tượng ý của sao thì chưa thấy được vấn đề gì sẽ xảy ra, bởi tinh diệu ở cung Phu thê chỉ là "tượng" ở trạng thái tĩnh; điều quan trọng là giao lưu tình cảm thế nào, do vậy cần quan sát cung Mệnh và cung Phu thê tương tác với nhau thông qua thùy tượng của Hóa Lộc và Hóa Kỵ.
- Tả Phụ – Hữu Bật
- Tả Phụ - Hữu Bật giáp cung Phu thê có thể nói là "phúc ấm" của người phối ngẫu; đứng ở lập trường của mệnh số, đối tượng ngồi vào cung Phu thê của mình tất phải có điều kiện tương xứng — nhưng sách lưu ý điều này vẫn không đảm bảo hai người không cãi nhau, nhất là khi cung Phu thê còn có Địa Không, Địa Kiếp hay hung tinh khác. Xuyên suốt mục chính tinh, sách nhiều lần nhấn mạnh sự khác biệt giữa "sao đôi" và "sao lẻ": phụ tá thành đôi hội nhập thường chủ hôn nhân ổn định, vợ chồng trợ lực lẫn nhau; ngược lại gặp "sao lẻ" phụ tá (một mình Tả Phụ hay Hữu Bật, một mình Văn Xương hay Văn Khúc) rất dễ có người thứ ba xen vào, hoặc phải qua hai, ba lần nhân duyên.
- Kình Dương
- Sách dùng Kình Dương để giảng một nguyên tắc quan trọng: hung tinh ở cung Phu thê KHÔNG phải là hình tượng của người phối ngẫu, bởi mệnh bàn là của mệnh số — các hung tinh này do quỹ tích của mệnh số đặt vào, nên chỉ có thể nói người phối ngẫu phải cẩn thận đề phòng hung tinh gây tổn thương. Dù người phối ngẫu là ai, lá số gốc của họ ra sao, khi nhập vào khí trường hôn nhân của đương mệnh họ đều bị "đãi ngộ" như nhau: thái độ của đương mệnh đối với hôn nhân sẽ khiến tính cách nguyên bản của người phối ngẫu bị "phá hoại" ở mức độ tương đương, chứ không phải người phối ngẫu mang Kình Dương đến hình khắc đương mệnh.
- Lộc Tồn
- Lộc Tồn ở cung Phu thê hay hội chiếu mang tính ổn định và hóa giải: Vũ Khúc nhập Phu thê vốn ít giao lưu tình cảm cần gặp Hóa Lộc hay Lộc Tồn hóa giải; Cự Môn gặp Lộc Tồn có thể hóa giải tính cực đoan; Thiên Tướng hội Lộc Tồn thành "Tài Ấn" giao nhau, chủ nhờ vợ mà có tiền của hoặc được vợ phụ giúp sự nghiệp; nam mệnh cung Thê có Vũ Khúc hóa Quyền lại có Lộc Tồn thì lấy vợ giàu. Trong ví dụ luận giải, sách còn cho thấy Lộc Tồn ở cung vị khí số của hôn nhân mang lại sự ổn định — hôn nhân dù không hạnh phúc nhưng khó đi đến ly dị. Tuy vậy Lộc Tồn đi cùng Thiên Mã ở một số tổ hợp (Thiên Đồng, Thiên Lương ở Tỵ - Hợi) lại chủ vợ chồng gặp nhau ít, xa nhau nhiều, mỗi người một nơi.
Tứ Hóa nhập cung này
Hóa Lộc
Hóa Lộc (năm sinh) ở cung Phu thê là mệnh số đặt hy vọng của mình ký thác vào người phối ngẫu. Hóa Lộc là khát vọng cuộc sống, là duyên phận hữu tình: chủ về bản thân có ham muốn thân mật với người khác giới, mong người phối ngẫu thật hoàn mỹ, nên có cơ hội kết hôn sớm; đồng thời chủ người bạn đời thiện duyên, đa tình, sau kết hôn có thể nhờ người phối ngẫu mà trở nên giàu có, duyên phận hai người sâu nặng — nhưng cần xem sao nào hóa mới miêu tả rõ được người bạn đời. Vì Hóa Lộc còn có tính chất "nhiều", nên dễ nảy sinh tình cảm đơn phương với nhiều đối tượng, dễ xảy ra hiện tượng có thêm "đối tượng" không chính thức — lúc này cần xem Hóa Kỵ nhập cung nào. Sách lưu ý biến số thường xảy ra ở nơi người ta ký thác hy vọng; nếu Can cung Phu thê khiến sao hóa Lộc lại tự Hóa Kỵ, đó là điềm đối tượng không đánh giá cao mối tình này, quan hệ hôn nhân không bền vững.
Hóa Quyền
Hóa Quyền biểu thị quyền lực và thế mạnh cạnh tranh. Hóa Quyền (năm sinh) ở cung Phu thê hàm ý "một nửa kia" rất chủ quan và có thế mạnh — nhưng đây chỉ là so sánh giữa người phối ngẫu với mệnh số, không thể nói họ có quyền uy ngoài xã hội. Mệnh cách này chủ về người phối ngẫu rất quan tâm bạn, nhưng cũng thường khiến bạn có cảm giác phải chịu áp lực; bù lại, chính điều đó thúc đẩy sự nghiệp của mệnh số bước lên một đẳng cấp cao hơn (Hóa Quyền chiếu cung Quan lộc, nhờ hôn nhân mà tăng cường năng lực hoạt động). Quan điểm hai người có thể khác nhau nên thường xảy ra tranh chấp; Hóa Quyền còn chủ "cạnh tranh", nên trong sinh hoạt tình cảm có thể phải đối mặt với sự tranh giành của người thứ ba.
Hóa Khoa
Hóa Khoa chủ về thanh danh, nên chủ đối tượng là người có phong độ khí vũ, hoặc là giai nhân thanh tú. Mệnh cách này chủ về sau khi kết hôn thỏa mãn về mặt tinh thần hơn là nhu cầu vật chất, cuộc sống bình yên, đạm bạc, thậm chí có cảm giác đơn điệu; bên ngoài hai người được khen ngợi xứng đôi. Tuy nhiên điều quan trọng vẫn là phản ứng của bản cung: nếu cung Phu thê xảy ra tự Hóa Kỵ thì Hóa Khoa có thể dung hòa, hóa giải; nhưng nếu cung Phu thê phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, lúc xảy ra tranh chấp nghiêm trọng thường khó hòa hợp — song vì cả hai đều sĩ diện không dám nói cho ai biết là thực tình không hợp nhau, nên có thể rơi vào tình trạng "đồng sàng dị mộng".
Hóa Kỵ
Hóa Kỵ (năm sinh) ở cung Phu thê không phải là ký thác, mà là mệnh số cam chịu "mắc nợ" người phối ngẫu: quan hệ hai người nặng về trách nhiệm và nghĩa vụ hơn, dễ vì tình cảm mà ảnh hưởng sự nghiệp (Hóa Kỵ chiếu cung Quan lộc làm tâm trí làm việc bị chi phối, sự nghiệp gặp trở ngại). Mệnh cách này thường từng trải về tình yêu nhưng khó được như ý: có thể vì quá cầu toàn trong hôn nhân mà không chấp nhận một tình yêu có tỳ vết; hoặc vì bận rộn chuyện khác mà quên đầu tư cho sinh hoạt tình cảm, vô tình không chú ý nhu cầu của người yêu, khiến tình yêu khô héo, cuộc sống chung dễ va chạm, tranh chấp, chướng ngại càng nhiều. Sách còn mô tả ý tượng Hóa Kỵ ở Phu thê là tình yêu như "vực sâu không đáy", bao nhiêu tình cảm đổ vào cũng không đầy, và người có Hóa Kỵ ở cung Phu thê rất hay ghen tuông.
Khi cung vô chính diệu
Sách nói cung Phu thê vô chính diệu (VCD) là cung ẩn chứa nhiều sóng gió trắc trở, nhiều biến số, và luận qua sao còn lại trong cung cùng tương tác Tứ Hóa. Ví dụ thứ nhất: cung Phu thê VCD chỉ có Thiên Diêu tọa thủ — có thể nói hôn nhân của mệnh số có nhiều sắc thái, đối tượng thường phải là người xinh đẹp, tuấn tú mới được mệnh tạo nghênh đón; nhưng hạnh phúc hôn nhân thế nào thì không thể dựa theo thùy tượng của Thiên Diêu mà suy luận — tình trạng hôn nhân là do Can của cung Mệnh và Can của cung Phu thê phát xạ Tứ Hóa tương tác với nhau. Ví dụ thứ hai: cung Phu thê VCD chỉ có Linh Tinh tọa thủ — Linh Tinh là sao không thuộc loại ổn định, nên tình trạng hôn nhân không cát tường, khó giữ được tình yêu.
Lưu ý: Sách dặn mấy điểm khi xem cung Phu thê: (1) Nói chung các sao Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang, Cự Môn, Vũ Khúc, hoặc Thái Dương hãm địa không nên nhập cung Phu thê. (2) Không thể chỉ nhìn vài tinh diệu trong cung Phu thê hay vài câu Phú mà vội luận đoán — "ảnh tượng" chỉ là trạng thái tĩnh; phải xem tương tác Tứ Hóa giữa cung Mệnh và cung Phu thê, và tốt nhất là so sánh cả hai lá số của người nam và người nữ. (3) Trường hợp cung Phu thê tự Hóa, nhất là tự Hóa Lộc hay tự Hóa Kỵ, nhất thiết phải xem cả lá số của người phối ngẫu. (4) Hóa Kỵ xung hai cung Mệnh - Tật, hay nhập cung Huynh đệ (cầu nối nhân duyên) là dấu hiệu hôn nhân trở ngại, khó giữ hạnh phúc. (5) Lựa chọn hôn nhân không thể chỉ so ngũ hành Bản Mệnh hợp - xung của hai người; đạo vợ chồng quý ở chỗ biết thích ứng, vì thế sự khó toàn mỹ.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 537–559
Muốn biết sao Phu Thê ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay