Tử Vi
Đế tinh — chủ tể chòm sao, biểu tượng uy quyền và quý hiển.
Ý nghĩa chính
Tử Vi là sao chủ của 14 chính tinh, mang khí chất lãnh đạo, đoan chính, hậu trọng. Đắc cách thì có phong thái quân tử, được người trên trọng dụng; cần Tả Hữu, Khôi Việt phù tá mới phát huy trọn vẹn.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Tử Vi là Đế tinh, thuộc hành Kỷ thổ (âm thổ), hóa khí là sự tôn quý, chủ về uy quyền, tài lộc và phúc đức. Theo sách, Tử Vi đi cùng Thiên Phủ là cặp sao diễn tả những biến đổi thời tiết của địa cầu, trong đó Tử Vi là Nhật kiến, Thiên Phủ là Nguyệt kiến. Trên tinh bàn, Tử Vi là chủ tể để an định vị trí các sao khác: khi Tử Vi đắc cách thì các sao như quần thần cũng vinh hiển theo, còn khi Tử Vi ở thế bất lợi thì các sao cũng phải lụy theo.
Tử Vi có sức bao dung che chở, ở cung nào cũng có khả năng tạo phúc trừ tai, nên rất đắc cách khi tọa thủ cung Mệnh hay cung Quan Lộc. Bản chất sao là phần dương khí ảnh hưởng trực tiếp đến con người, nên khí chất tôn quý, thông minh, trung thực, từ thiện; tượng trưng cho uy quyền, sự may mắn và cứu giải. Tử Vi có năng lực điều giải, kiềm chế được các sao hung hãn như Hỏa - Linh, Kình - Đà, Không - Kiếp, Hóa Kỵ; có thể hóa Thất Sát thành quyền, biến lực phá hoại của Phá Quân thành lực khai sáng. Nhưng Tử Vi lại không tránh được ám tinh Cự Môn, vì vua dễ nghe lời sàm tấu.
Điểm cốt lõi sách nhấn mạnh: Tử Vi là ngôi đế cực, không nên đứng một mình. Vua mà không có người phò tá thì chỉ là "cô quân", dễ độc đoán, khó thành đại sự. Tử Vi ưa "bách quan triều củng" (Tả - Hữu, Xương - Khúc, Thai - Tọa, Quang - Quý, Lộc Tồn, Thiên Mã, Khôi - Việt), và chính diệu chầu về cần là Thiên Phủ (kho tiền) và Thiên Tướng (quan ấn). Tử Vi - Thiên Phủ đồng cung hoặc chầu về Mệnh là cách "Tử Phủ đồng cung", sách xem là cách cục đưa đến giàu có, vì Thiên Phủ tượng trưng cho ngân sách quốc gia.
Tử Vi cũng rất cần Tứ Hóa. Vì là đế vương tinh nên Tử Vi chỉ Hóa Quyền hoặc Hóa Khoa, không Hóa Lộc, không Hóa Kỵ. Dù Tử Vi chỉ bình hòa nhưng được cát Hóa và nhiều sao sáng hội hợp vẫn được hưởng giàu sang. Ngược lại, Tử Vi miếu vượng mà tam phương không có cát Hóa, không sao phù trợ thì người đó dễ có lý tưởng quá cao xa, năng lực không đủ, đánh giá quá cao bản thân, nặng thành kiến, độc đoán cao ngạo.
Mặt xấu của Tử Vi: ưa nghe lời phỉnh nịnh, đôi lúc kiêu căng tự phụ, dễ biến tâm, khí lượng hẹp hòi, thiếu anh hùng bản sắc. Muốn luận Tử Vi, sách dặn phải căn cứ Hóa khí của nó và các sao đồng độ, hội chiếu mới định được. Tử Vi phân bố 12 cung thành 6 kết cấu: độc tọa, Tử Vi - Phá Quân, Tử Vi - Thiên Phủ, Tử Vi - Tham Lang, Tử Vi - Thiên Tướng, Tử Vi - Thất Sát.
Theo độ sáng
Miếu / Vượng
Miếu địa: Tỵ - Ngọ, Dần - Thân; vượng địa: Thìn - Tuất. Tử Vi miếu đắc ở Mệnh: tướng mạo uy nghi, thông minh, trung hậu, nghiêm cẩn, khí chất ung dung, cao ngạo, ngoài cương trong nhu, đôn hậu nhưng yêu ghét thất thường, ưa tin lời xiểm nịnh. Miếu vượng được Tả - Hữu, Khôi - Việt phù trì thì quý hiển. Tuy nhiên miếu vượng mà không cát Hóa, không sao phù trợ thì lý tưởng cao xa nhưng năng lực không đủ, tự đánh giá quá cao, độc đoán.
Đắc địa
Đắc địa: Sửu - Mùi (đồng độ Phá Quân). Ở đây Tả - Hữu giáp cung có thể cải thiện hiểm trở của tinh hệ Tử Vi - Phá Quân, nhưng vẫn cần thêm lực lượng khác phụ trợ mới thành "minh chúa".
Hãm địa
Sách không ghi Tử Vi hãm, chỉ có bình hòa: Tý - Hợi, Mão - Dậu. Bình hòa nhưng được cát Hóa, nhiều sao sáng hội hợp vẫn được hưởng giàu sang.
Khi đóng tại từng cung
- Mệnh
- Rất đắc cách. Có khí độ của bậc thế gia, phong thái uy nghiêm, tự cao tự đại, thiện ác tùy tâm, không cầu xin người khác. Gặp Xương - Khúc, Hóa Khoa thường có tầm nhìn xa, nội hàm vượt trội nhưng tính khí khó hòa đồng. Không gặp Xương - Khúc, Hóa Khoa, hoặc "ngã cung" không có Tứ Hóa năm sinh tọa chiếu thì khó có thành tựu, kiêu ngạo tự phụ, thường phán đoán sai.
- Quan Lộc
- Rất đắc cách khi Tử Vi tọa thủ. Tử Vi - Thất Sát ở Tỵ - Hợi đóng Quan Lộc rất thành công.
- Tài Bạch
- Tử Vi - Thất Sát ở Tỵ - Hợi đóng Tài Bạch rất thành công.
Bộ sao hợp — tốt lên
- Tả Phù – Hữu Bật — Lực phò tá mạnh nhất; có trợ lực. Tả - Hữu giáp cung (chỉ ở Sửu - Mùi) cải thiện hiểm trở của Tử Vi - Phá Quân.
- Thiên Khôi – Thiên Việt — Truyền lệnh, phù trì thì quý hiển; có cơ hội.
- Văn Xương – Văn Khúc — Có năng khiếu bẩm sinh; cùng Hóa Khoa ở Mệnh thường có tầm nhìn xa; rất ưa giáp cung.
- Thiên Phủ — Kho tiền để lập quốc; Tử Phủ đồng cung là cách cục sách xem là giàu có; giúp Tử Vi giữ khí độ và ổn định.
- Thiên Tướng — Quan ấn để ban hành mệnh lệnh; chính diệu triều củng hợp cách, tăng lực cạnh tranh.
- Lộc Tồn – Thiên Mã — Lộc - Mã cai quản tước vị; Lộc Tồn giữ ổn định, Thiên Mã cung cấp năng lực đa dạng hóa và giao tế.
- Hóa Khoa – Hóa Quyền – Hóa Lộc — Tam Hóa nhập hoặc chiếu "ngã cung" cải thiện vận thế, nâng năng lực nội hàm, chủ về bằng cấp học vị; Tử Vi rất cần cát Hóa để tài năng hiển lộ.
- Thất Sát — Tử Vi hóa Sát thành quyền; ở Tỵ - Hợi là cách "thiên tử chân chính", rất có uy quyền; gặp Lộc - Quyền càng tăng cường độ.
- Long Trì – Phượng Các — Có thể làm tăng sự linh hoạt khéo léo.
- Ân Quang – Thiên Quý – Thai Phụ – Phong Cáo — Tăng danh dự.
- Thái Dương – Thái Âm — Nhật - Nguyệt phân chức; Tử Vi - Thiên Phủ ở Thân tốt hơn ở Dần vì Nhật - Nguyệt đều vượng.
Bộ sao kỵ — xấu đi
- Cự Môn — Ám tinh như nịnh thần, Tử Vi không tránh được, ảnh hưởng đến thanh thế.
- Kình Dương – Đà La – Hỏa Tinh – Linh Tinh — Không ưa đồng thời hội hợp; Hỏa - Linh hoặc Kình - Đà giáp cung có thể khiến Tử Vi thành bạo chúa. Tử Vi chế được sát nhưng vì thế phá hỏng khí tôn quý.
- Địa Không – Địa Kiếp — Khá bất lợi: dễ sinh ảo tưởng, suy nghĩ thiếu thực tế.
- Phá Quân — Tử Vi bị lấn át, hai bên kiềm chế nhau sinh mâu thuẫn; không có cát tinh phò trợ thì chỉ là người "phò ác diệt hiền".
- Tính cách
- Quý phái cao thượng, có tài lãnh đạo và phong thái người ra lệnh, nhưng tài lãnh đạo có hoàn mỹ hay không còn tùy cung vị và sao cát hung hội hợp. Mưu lược quyền biến, thủ đoạn sâu sắc, có tài tổ chức, tạo thời thế, chế phục kẻ khác. Tính mạnh mẽ, giữ tôn nghiêm, tự cao tự đại, thiện ác tùy tâm, không bao giờ cầu xin ai. Có năng lực cạnh tranh, đối thủ càng mạnh càng đấu trí mạnh. Mặt trái: ưa nghe nịnh, kiêu căng tự phụ, dễ biến tâm, yêu ghét thất thường, khí lượng hẹp hòi.
- Tướng mạo
- Tử Vi miếu đắc ở Mệnh: tướng mạo uy nghi, khí chất ung dung, ngoài cương trong nhu.
Lưu ý: Tử Vi độc tọa ở Ngọ thường độc đoán, rất cần Hóa Khoa và Tả - Hữu hội chiếu. Tử Vi - Thiên Tướng ở Thìn - Tuất quá mưu cầu danh lợi, nặng tính cạnh tranh để thoát La - Võng nên dễ bất cập nhân tình, cần có sao Lộc mới "hữu tình". Tử Vi - Tham Lang ở Mão - Dậu rất cần Tam Hóa; gặp Khôi - Việt, Xương - Khúc và Tam Hóa thì phúc hậu, dễ thành công về văn chương, đạo học. Tử Vi ở Dần được phúc lộc nhưng kém quyền uy hơn ở Thân. Các cách dễ tốt lành: Tử Vi độc tọa Ngọ, Tử Vi - Phá Quân ở Sửu - Mùi, Tử Vi - Thất Sát ở Tỵ - Hợi.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 126–129
- ▸Khả năng lãnh đạo
- ▸Được quý nhân nâng đỡ
- ▸Tâm địa rộng rãi, có chí lớn
- ▸Dễ cô độc khi cô quân (không Tả Hữu)
- ▸Chủ quan, khó nghe lời khuyên
Muốn biết sao Tử Vi ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay