Cự Môn
Ám tinh — chủ khẩu tài, nghi ngờ, thị phi.
Ý nghĩa chính
Cự Môn giỏi ăn nói, lý luận, thích tìm tòi chân lý; hợp nghề dùng miệng lưỡi (luật sư, giáo viên, bán hàng). Mặt trái là hay nghi ngờ, dễ vướng khẩu thiệt thị phi.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Cự Môn là sao Bắc Đẩu, thuộc Âm Thủy. Sách gọi Cự Môn là "Ám tinh" vì bản tính của nó là ngăn cản, che khuất. Hình ảnh sách dùng rất dễ hình dung: khi miếu vượng, Cự Môn như tấm kính trong suốt hay tầng ozon chắn tia cực tím — ngăn mà vẫn sáng; khi hãm địa, Cự Môn như tấm kính màu tối, như đám mây đen trong cơn giông che mất mặt trời.
Cự Môn có hai sở trường nổi bật: mưu lược và tài ăn nói. Nhập miếu, người có Cự Môn thủ Mệnh thường thông minh, nhân hậu, xét đoán sáng suốt, phân tích chuyên sâu, hùng biện đanh thép, có năng khiếu về chính trị, tư pháp, ngoại giao, biết vận động đám đông và tổ chức. Đây là người ưa nghiên cứu, trầm lắng, nhẫn nại học hành để đạt được địa vị khiến người khác khâm phục; bề ngoài bình lặng như mặt hồ sâu nhưng bên dưới là dòng nước ngầm cuồn cuộn, nên có thể nhìn sự việc từ nhiều góc độ.
Mặt trái của Cự Môn là tính đa nghi và tư duy tiêu cực. Dù đắc hay hãm, Cự Môn thường nhìn đời qua lăng kính màu xám, giỏi nhìn thấy mặt đen tối của người khác, nên dù không cố ý vẫn dễ chuốc thị phi "từ trên trời rơi xuống". Lời nói có phần khắc bạc, hay bất mãn hiện thực, vì vậy Cự Môn thủ Mệnh ít hợp với lục thân, sự nghiệp chìm nổi thất thường, lao tâm lo nghĩ nhiều. Sách nhấn mạnh Cự Môn "chỉ có lý mà không có tình", nên dù miếu vượng vẫn cần được cát Hóa.
Sách tóm bản chất Cự Môn là vừa tài tinh vừa ám tinh. Kết cấu tốt thực sự của Cự Môn phải lấy Hóa Quyền, Hóa Lộc, Lộc Tồn để kích hoạt phần tài tinh, lấy Thái Dương miếu vượng, Xương - Khúc, Hóa Khoa để làm giảm phần ám tinh; hội đủ cả hai càng hoàn mỹ. Cự Môn tốt nhất khi được Thái Dương sáng đồng độ hoặc chiếu tới, tiêu biểu là "Cự Môn - Thái Dương" tại Dần, hoặc Cự Môn ở Hợi được Thái Dương vượng tại Tỵ chiếu — lúc ấy người này quang minh lỗi lạc, thêm Cát tinh, Tài tinh càng chủ quý.
Vận hạn gặp Cự Môn thường liên quan đến tranh cãi, miệng tiếng, nổi danh cả tốt lẫn xấu. Vì vậy cách hóa giải mà sách gợi ý là Hóa Khoa — hiểu theo nghĩa đời thường là biết khiêm nhường, xuống nước, thì tránh được họa lớn.
Theo độ sáng
Miếu / Vượng
Miếu tại Mão - Dậu; vượng tại Tý - Ngọ, Dần. Cự Môn miếu vượng hoặc đắc địa là người có uy quyền, nhân hậu, dễ gần, có đầu óc tổ chức như Thiên Cơ; thông minh, mưu lược, hùng biện, hơi kèm ngạo khí, giỏi nghiên cứu phân tích, liên tưởng mạnh. Tuy vậy vì chỉ có lý không có tình nên vẫn cần cát Hóa, và không nên đồng độ với Lộc Tồn (bị kẹp Kình - Đà) kẻo tài năng bị vùi lấp như ngọc trong đá.
Đắc địa
Đắc địa tại Thân, Hợi. Tính chất tương tự miếu vượng (uy quyền, nhân hậu, dễ gần), nhưng sách lưu ý Cự Môn đắc hay hãm đều đa nghi, tư duy thiên về tiêu cực, nên vẫn cần cát Hóa. Cự Môn ở Hợi được Thái Dương ở Tỵ xung chiếu nên cát; thêm cát Hóa và sao cát thì chủ về phong phú.
Hãm địa
Hãm tại Tỵ, Thìn - Tuất, Sửu - Mùi. Cự Môn hãm địa kém thông minh, đa nghi, gian tham ám muội, thay đổi thất thường, đánh giá người khác thiên về mặt "âm ám" nên cách nhìn phiến diện, dễ bất đắc chí, giao tế kém, ít hợp lục thân. Thủ Mệnh tại Tỵ, Thìn Tuất, Sửu Mùi thường gian xảo, dâm dật, điêu ngoa lắm điều, hiếu thắng. Rất cần Hóa Khoa để hóa giải tính "âm ám".
Khi đóng tại từng cung
- Mệnh
- Cự Môn thủ Mệnh: có sở trường nghiên cứu, phân tích, hiểu lý lẽ đúng sai, tâm địa thiện lương, giỏi quan sát sắc mặt và phản ứng người khác; nhưng vì đa nghi, lời nói khắc bạc, bất mãn hiện thực nên dễ gây thị phi, ít hợp lục thân, sự nghiệp chìm nổi, lao tâm. Cự Môn tọa Mệnh thì cung Tật Ách nhất định là Phá Quân — đầu óc tinh quái, nhiều tư tưởng phản kháng; làm việc vững vàng sáng suốt nhưng khi đối mặt tình cảm lại có thể "bó tay", càng khao khát yêu càng rối. Cự Môn hóa Lộc nhập Mệnh: có khẩu phúc, ăn nói hoạt bát, giỏi hiểu ý người. Cự Môn hóa Kỵ nhập Mệnh: ngạo mạn, đa nghi, khắc bạc, vất vả và đau đớn nội tâm, dễ vướng khẩu thiệt thị phi, tình cảm khốn khó.
- Phúc Đức
- Cự Môn hóa Lộc ở cung Phúc Đức: cuộc đời có khẩu phúc, khi động tâm khởi niệm dễ được người ta chấp nhận.
- Quan Lộc
- Cự Môn hóa Lộc ở Quan Lộc: có thành tựu trong sự nghiệp, có năng lực nội hàm để nghiên cứu, phân tích, xử lý công việc. Cự Môn hóa Kỵ ở Quan Lộc: thị phi trong sự nghiệp.
- Tài Bạch
- Cự Môn hóa Kỵ nhập Tài Bạch: thường có tranh chấp về tiền bạc.
- Tật Ách
- Khi Cự Môn tọa Mệnh, cung Tật Ách nhất định là Phá Quân — dòng nước chảy xiết cuốn trôi mọi thứ, chỉ người đầu óc tinh quái, đầy tư tưởng phản kháng.
Bộ sao hợp — tốt lên
- Cự Môn – Hóa Lộc — Khẩu tài tốt, khéo ăn khéo ở, có khẩu phúc, giỏi hiểu ý người; ở cung miếu vượng tăng cảm tính và tài hùng biện, gặp Cát tinh thành tựu sự nghiệp.
- Cự Môn – Hóa Quyền — Lời nói có quyền uy, tự tin, giàu sức thuyết phục; giảm bớt lòng nghi kỵ; ở miếu vượng gặp lục Cát dễ thành nhà ngoại giao hùng biện, giữ chức vụ quan trọng; ở cung hãm cũng có thể thành bậc thầy nổi tiếng nhiều học trò.
- Cự Môn – Hóa Khoa — Cự Môn không tự hóa Khoa, nhưng đứng cùng Hóa Khoa thì tan biến tính thị phi cố hữu, nói năng lễ độ, chân thành, phân tích có phương pháp; là sao cứu giải cho Cự Môn hãm địa.
- Cự Môn – Thái Dương — Kết cấu tốt nhất của Cự Môn: Thái Dương sáng hóa giải "ám" của Cự Môn, chủ quang minh lỗi lạc, danh lợi song thu (Dần - Thân, Dần là thượng cách; Cự Môn ở Hợi được Thái Dương ở Tỵ chiếu cũng cát). Sách lưu ý đồng độ không bằng đối xung, vì ánh sáng Thái Dương chiếu tới hóa giải được "ám" mà không bị "ám" gây lụy. Chỉ khi Thái Dương lạc hãm mới không giúp được, làm việc đầu voi đuôi chuột.
- Cự Môn – Văn Xương – Văn Khúc – Thiên Khôi – Thiên Việt — Cự Môn là Văn tinh chủ miệng lưỡi, rất cần Xương - Khúc, Khôi - Việt để năng khiếu ngôn ngữ thêm sắc bén và giảm tính ám.
- Cự Môn – Hóa Lộc – Hóa Quyền – Hóa Khoa — Cự Môn trấn Mệnh tại Tý hoặc Ngọ, tam phương tứ chính có tam cát Hóa hội hợp là cách "Thạch trung ẩn ngọc": ý chí kiên cường, trung niên có thành tựu, tài năng được quý nhân trọng dụng, tuy không quyền uy lớn nhưng giàu sang; Tý ưu hơn Ngọ vì được Thái Dương ở Thìn giải ám (nhưng nếu Thiên Cơ hóa Kỵ ở đối cung thì vẫn khó được hoàn cảnh ưu ái). Cách này nên ở vị trí phó hay quân sư, không nên lên đỉnh tối cao.
- Cự Môn – Thiên Cơ — Tại Mão - Dậu là cách đẹp, lấy Thiên Cơ làm chính: khéo ăn khéo ở, giỏi diễn đạt và điều hòa; Thiên Cơ cải thiện tính thị phi của Cự Môn nhưng cũng làm Cự Môn trôi nổi, tăng đa nghi, nên cần hóa Lộc, Quyền và hội Tả - Hữu, Xương - Khúc, Lộc Tồn mới thành cách tốt; khiếm khuyết chung là thiếu quang minh chính đại.
- Cự Môn – Thiên Đồng – Hóa Lộc — Cự Môn - Thiên Đồng đồng độ (Sửu - Mùi) chủ hình khắc, khổ cực, có ẩn tình che giấu, nên rất cần sao Lộc; Thiên Đồng hóa Lộc tăng lý tính, hoạt ngôn và uy quyền. Không có Lộc thì dù gặp Cát tinh cũng không cát tường.
Bộ sao kỵ — xấu đi
- Cự Môn – Hóa Kỵ — Bị coi là hung thần: tính chướng ngại tăng cao, bất mãn hiện thực, hay sinh chuyện; nhập Mệnh ngạo mạn, đa nghi, khắc bạc, khẩu thiệt thị phi, tình cảm khốn khó; nhập Tài Bạch tranh chấp tiền bạc; nhập Quan Lộc thị phi sự nghiệp.
- Cự Môn – Hỏa Tinh – Linh Tinh — Cự Môn tuyệt đối không hợp Hỏa - Linh, rất xấu; Cự Môn - Thiên Đồng gặp Hỏa - Linh đồng độ thì dù giàu sang cũng không lâu dài.
- Cự Môn – Kình Dương – Đà La — Cự Môn ngại Kình - Đà; hãm địa gặp Kình - Đà thường đàng điếm, lăng loàn; Cự Môn hóa Kỵ gặp Kình - Đà khiến tình duyên nhiều sóng gió; gặp cả Hỏa - Linh lẫn Kình - Đà có thể dẫn đến trầm cảm, phẫn chí tiêu cực.
- Cự Môn – Kình Dương – Đà La – Hỏa Tinh – Linh Tinh — Cự Môn tọa Mệnh tại Thìn - Tuất gặp đủ tứ sát là cách "Cự phùng tứ sát", dễ lưu lạc tha hương.
- Cự Môn – Địa Không – Địa Kiếp — Chủ về cuộc đời trắc trở.
- Cự Môn – Lộc Tồn — Không nên đồng độ: Lộc Tồn là sao chậm trễ lại bị kẹp giữa Kình - Đà, như ngọc nằm sâu trong đá, tài năng bị vùi lấp; sách dặn cần xem xét cẩn thận. (Riêng Cự Môn hóa Quyền/Lộc ở Thìn gặp thêm Lộc Tồn thì sách cho là chủ đại phú.)
- Cự Môn – Văn Xương – Văn Khúc — Với nữ mệnh: Cự Môn tọa Mệnh có Văn Xương hay Văn Khúc đồng độ, bất kể Tứ Hóa ra sao cũng chủ tình cảm không chuyên nhất; trừ khi theo nghề giáo viên, biểu diễn, ngoại giao, nhà báo, quảng cáo, nếu không dễ thành ngồi lê đôi mách.
- Tính cách
- Mưu lược, có tài ăn nói, ưa nghiên cứu và phân tích, trầm lắng, bình tâm tĩnh khí, nhạy cảm, giỏi quan sát sắc mặt và phản ứng của người khác, có kiến giải độc đáo sâu xa. Mặt trái: đa nghi, tư duy tiêu cực, nhìn đời qua lăng kính xám, lời nói khắc bạc, bất mãn hiện thực, tâm cơ thâm trầm, bụng dạ không khoáng đạt, dễ tranh luận phản bác và chuốc thị phi. Hãm địa thêm gian xảo, điêu ngoa lắm điều, hiếu thắng, thay đổi thất thường.
- Nghề nghiệp hợp
- Tương quan mật thiết với thẩm phán, luật sư, giảng viên; miếu vượng có năng khiếu chính trị, tư pháp, ngoại giao, lãnh đạo và vận động quần chúng. Cự Môn hóa Lộc gặp Xương - Khúc, Hồng Loan, Thiên Hỷ, Thiên Diêu, Đào Hoa, Hóa Khoa nên phát triển lĩnh vực biểu diễn. Hóa Quyền ở cung hãm có thể thành bậc thầy nổi tiếng nhiều học trò. Kỳ cách tuổi Tân ở Thìn - Tuất có thể đi vào chính trị, quân sự, văn học, âm nhạc, hội họa, y học. Nữ mệnh nên theo giáo viên, biểu diễn, ngoại giao, nhà báo, quảng cáo marketing.
- Nam / nữ
- Nữ mệnh không ưa Cự Môn tọa Mệnh vì khó tránh nhiều thị phi; nếu có Văn Xương hay Văn Khúc đồng độ thì chủ tình cảm không chuyên nhất. Tinh hệ Cự Môn - Thiên Đồng vào mệnh nữ thì tâm trạng không lúc nào hết thống khổ.
Lưu ý: Cự Môn chỉ hóa Lộc, Quyền, Kỵ (không hóa Khoa). Cự Môn không có khả năng đề kháng với lục Sát tinh và Hóa Kỵ. Ở cung lục thân có ý tượng bài xích mạnh, duyên phận với lục thân bạc bẽo. Cách "Thạch trung ẩn ngọc" tại Tý - Ngọ đòi hỏi cát Hóa hoặc Tứ Hóa năm sinh tọa chiếu "ngã cung" và bốn cung Mệnh - Di, Phụ - Tật không phá cách khoa bảng, nếu không thì ngọc vẫn chìm trong đá. Cự Môn ở Thìn - Tuất hầu hết bất lợi (vất vả, tranh chấp thị phi), nhưng hóa Quyền/Lộc ở Thìn là phú cách; hóa Quyền/Lộc ở Tuất được Thái Dương ở Ngọ chiếu cũng thành cách đặc biệt (không nên gặp Văn Xương hóa Kỵ); người tuổi Tân tại Thìn - Tuất dễ được cả Tứ Hóa thành kỳ cách, sôi nổi thị phi nhưng cuối cùng lập thành sự nghiệp; Cự Môn - Văn Xương đồng độ tại Thìn với tuổi Tân là cách đặc biệt chủ đại phú đại quý, tới hạn Thiên Phủ phát đạt. Cự Môn ở Tỵ: Thái Dương đối cung vô lực nên không cát, nhưng có Hóa Quyền/Lộc thì khí phách lớn, giỏi sáng lập, lừng danh tha hương, song tài lộ chí ngạo dễ bị chỉ trích. Trên tinh bàn Cự Môn luôn đồng độ hoặc đối củng với Thiên Cơ (Tý Ngọ Mão Dậu), Thái Dương (Dần Thân Tỵ Hợi), Thiên Đồng (Thìn Tuất Sửu Mùi); trong đó Thiên Cơ bất lợi vì làm trôi nổi, Thiên Đồng hòa khí nhưng làm tâm trạng thêm âm ám, chỉ Thái Dương hóa giải được tính ám.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 219–224
- ▸Khẩu tài, lý luận sắc bén
- ▸Tìm tòi sâu, chuyên môn cao
- ▸Thẳng thắn
- ▸Đa nghi, hay tranh cãi
- ▸Dễ vướng thị phi, hiểu lầm
Muốn biết sao Cự Môn ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay