Quay lại kiến thức
P
Chính tinh
Hành Thuỷ

Phá Quân

Hao tinh — chủ phá cũ lập mới, tiên phong.

Ý nghĩa chính

Phá Quân chủ sự thay đổi, phá bỏ cái cũ để dựng cái mới, tính cách phóng khoáng, không theo lề lối. Hợp ngành biến động, sáng tạo; nhưng dễ hao tán, đời nhiều biến cố.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, thuộc Âm Thủy, sách xếp vào hàng hung tinh – hao tinh, chủ về dũng mãnh và hao tán. Theo lối nhìn của sách, Nhật kiến là vị trí sinh khí trong ngày (cũng là nơi an sao Tử Vi), còn Nhật yếm đối diện với Nhật kiến chính là Phá Quân, nên bản tính của sao này là phá cũ lập mới, có điều lại thiếu cái "tầm" của Tử Vi.

Sách ví Phá Quân như một đội quyết tử xung phong phá trận, lấy việc tranh đoạt và khai phá làm mục đích. Nếu sự khai phá ấy có Khôi – Việt, Tả – Hữu, Khoa, Quyền, Lộc trợ giúp thì thành sự nghiệp; không có thì dễ biến thành phá hoại. So với Thất Sát, Phá Quân được xem là ác liệt hơn, vì Thất Sát còn giữ tính quân tử, còn Phá Quân dám làm tất cả, dù đắc hay hãm cũng không từ điều gì. Trong bộ Sát – Phá – Tham, Phá Quân đại biểu cho chữ "sân", là cải cách mang tính phá bỏ chứ không phải kiến thiết.

Hình ảnh sách dùng nhiều nhất cho Phá Quân là dòng nước chảy xiết: gặp chướng ngại thì nổi sóng cuồn cuộn; nếu Tham Lang ở Quan Lộc không được kiềm chế thì Phá Quân có thể thành "cơn hồng thủy" để lại cảnh tiêu điều nơi nó đi qua. Vì Thủy chủ về trí nên người Phá Quân thủ Mệnh không phải hữu dũng vô mưu, chỉ là thiếu nhẫn nại, hay xung động, ít nhiều có mới nới cũ. Phá Quân rất cần tính Hỏa của cung vị để điều hòa, hoặc tính Thổ của hai cung Thìn – Tuất làm "đê ngăn nước"; nếu không thì phải nhờ các sao đồng độ kiềm chế. Phá Quân thủ Mệnh thì Thiên Lương luôn ở cung Tật Ách, Thiên Lương thuộc Thổ có thể khống chế tính xấu của Phá Quân.

Về Tứ Hóa, Phá Quân chỉ có hóa Lộc hoặc hóa Quyền, không hóa Kỵ vì bản thân sao đã mang sẵn tính Kỵ (phá hoại, hao phá); đứng cùng Hóa Kỵ thì chủ tổn hao nặng. Theo kinh nghiệm sách ghi, Phá Quân hóa Lộc thuận lợi và yên ổn hơn hóa Quyền, vì Quyền khiến Phá Quân bôn ba. Phá Quân đóng ở cung Tý – Ngọ là nhập chính vị, gọi là "Anh tinh nhập miếu", có thể biến hung thành cát. Đại vận hay lưu niên gặp Phá Quân là điềm có biến động khác thường; sách nói không loại trừ có yếu tố tâm trạng, có thể vì bất mãn với hiện trạng hay không muốn an phận, nên ít nhiều có tính xung động và dễ có hành vi "tiền trảm hậu tấu".

Theo độ sáng

Miếu / Vượng

Miếu ở Tý – Ngọ, vượng ở Sửu – Mùi. Người có Phá Quân miếu vượng tọa Mệnh thường cương nghị, quả cảm, ưa hoạt động khai phá, nhưng cũng tự đắc, hiếu thắng, ưa nịnh, thường có thủ đoạn yếm trá và ưa việc bạo động. Nếu có thêm nội hàm khoa bảng thì được hưởng giàu sang, song cuộc đời vẫn nhiều thăng trầm; chỉ khi hội Khôi – Việt, Tả – Hữu, Khoa, Quyền, Lộc mới nhẹ bước thang mây, uy quyền hiển hách. Tý – Ngọ gọi là "Anh tinh nhập miếu", có thể biến hung thành cát.

Đắc địa

Đắc ở Thìn – Tuất. Phá Quân đắc địa vẫn còn bản chất phá tán, dù có ý nghĩa tốt thì cái tốt ấy cũng thăng trầm, không lâu bền. Tuy vậy tính Thổ của Thìn – Tuất được sách xem như "đê ngăn nước" giúp quy phạm lực đạo của Sát Phá Tham.

Hãm địa

Hãm ở Mão – Dậu, Dần – Thân – Tỵ – Hợi. Phá Quân hãm địa thì cá tính ương ngạnh, ngỗ ngược, liều lĩnh, phá hoại và dễ gây tai họa. Dù miếu vượng hay hãm mà gặp Hình, Kỵ hoặc nhiều Sát tinh hãm thì suốt đời ít khi xứng ý toại lòng vì công danh trắc trở.

Khi đóng tại từng cung

Mệnh
Phá Quân thủ Mệnh thì Tham Lang nhất định ở Quan Lộc, Thất Sát ở Tài Bạch, Thiên Lương ở Tật Ách. Người này có khuynh hướng nhận nhiệm vụ mang tính khiêu chiến, chọn đường khó mà tiến, hoặc dốc tiền đầu cơ kiểu đánh bạc; có thể là chiến tướng nhưng cũng có thể thành trộm cướp, tùy Tứ Hóa và cát hung tinh tại bản cung. Thường chuộng hư vinh, lãng phí, dễ bị hoàn cảnh ảnh hưởng nên tâm trạng đổi nhanh. Ở Tý – Ngọ hội Tham – Sát và lục cát tinh, người tuổi Giáp (Liêm Trinh hóa Lộc, Phá Quân hóa Quyền, Lộc Tồn ở Dần) hay tuổi Quý (Phá Quân hóa Lộc, Lộc Tồn ở Tý) là mệnh cách tốt, có địa vị danh vọng.
Tài Bạch
Phá Quân ở Tài Bạch chỉ như thần tài qua đường, tiền đến rồi tiền đi, không giỏi quản lý tiền bạc. Nếu là bộ Vũ Khúc – Phá Quân vào Tài Bạch thì tài tinh gặp hao tinh nên tổn hao, đông khuynh tây bại, có một khoảng đời rất điên đảo, tiền tài khó tụ. Phá Quân hóa Lộc vào Tài Bạch vẫn là phải lao lực vất vả mới kiếm được tiền.
Quan Lộc
Phá Quân ở Quan Lộc thì sự nghiệp nhiều biến động. Nếu Phá Quân hóa Lộc nhập Quan Lộc chiếu sang Phu Thê là ý tượng vợ chồng tâm đầu ý hợp, nhưng vẫn phải lao lực mới có tiền.
Thiên Di
Phá Quân hóa Quyền nhập Thiên Di chiếu Mệnh là ý tượng cuộc đời bôn ba, vất vả nhiều (Phá Quân hóa Quyền có tượng dịch mã). Tổ hợp sao ở Thiên Di cũng cho thấy khát vọng và lý tưởng của người Phá Quân thủ Mệnh.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Phá Quân – Khôi – Việt – Tả Phù – Hữu Bật – Hóa Khoa – Hóa Quyền – Hóa LộcPhá Quân miếu đắc hội các sao này thì sự khai phá thành sự nghiệp, nhẹ bước thang mây, uy quyền hiển hách, danh tiếng lừng lẫy.
  • Phá Quân – Lộc TồnLộc Tồn bình hòa, thận trọng, tính toán rồi mới làm, nên có thể hóa giải tính cuồng của Phá Quân.
  • Phá Quân – Thiên LươngThiên Lương ở Tật Ách (quan hệ nhất lục cộng tông) thuộc Thổ kiềm chế Phá Quân Thủy, khống chế tính xấu của nó.
  • Phá Quân – Văn KhúcPhá Quân – Văn Khúc đồng độ có ý vị "khung thép dịu dàng", thái độ cương dũng bị chữ tình khuất phục.
  • Phá Quân – Hóa LộcTheo kinh nghiệm sách ghi, Phá Quân hóa Lộc thuận lợi, yên ổn hơn hóa Quyền, dù vẫn phải lao lực mới kiếm được tiền.
  • Vũ Khúc – Phá Quân – Văn Xương – Văn KhúcVũ – Phá ở Tỵ – Hợi gặp Xương – Khúc thì lĩnh vực nào cũng đắc lực, biết tiến lui công thủ đúng lúc; thêm Khoa – Quyền – Lộc càng tốt.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Phá Quân – Thiên Hình – Hóa KỵDù miếu hay hãm mà gặp Hình, Kỵ hay nhiều Sát tinh hãm thì suốt đời ít khi xứng ý, công danh trắc trở; đứng cùng Hóa Kỵ chủ tổn hao nặng nề.
  • Phá Quân – Hỏa TinhHỏa Tinh không làm ôn hòa được Thủy của Phá Quân, ngược lại như "sấm chớp" khiến Phá Quân tăng hung tính, thành dòng nước chảy loạn.
  • Liêm Trinh – Phá Quân – Hỏa Tinh – Linh TinhLiêm – Phá ở Mão – Dậu thêm Hỏa – Linh là tượng quan phù, nhiều thị phi; thêm Hình, Kỵ thì sách nói suốt đời tàn tật.
  • Vũ Khúc – Phá QuânTài tinh gặp hao tinh nên tổn hao tiền của, thăng trầm chìm nổi; ở Tài Bạch thì tiền khó tụ. Tỵ tốt hơn Hợi, tuổi Canh tốt hơn tuổi Quý (tuổi Quý trước trung niên tốt nhưng vận về già không tốt, vẫn phải xem hung tinh).
  • Tử Vi – Phá QuânTử Vi áp chế sát khí nên Phá Quân không phát huy được xung lực, đồng thời có xung đột quyền lực (Thổ khắc Thủy), tiến thoái dễ mâu thuẫn.
  • Phá Quân – Hóa Lộc – Kình Dương – Đà La – Địa Không – Địa KiếpPhá Quân hóa Lộc hội Tả – Hữu, Thai – Tọa, tam cát Hóa cùng Kình – Đà, Không – Kiếp thì vừa phát lại vừa tán.
Tính cách
Tranh cường hiếu thắng, thích khai sáng nhưng nóng nảy, thiếu nhẫn nại, ưa mạo hiểm đầu cơ; ương bướng, cuồng ngạo, đa nghi, lời nói kích động, dám nói dám làm, hơi thần kinh chất. Tính cương mà cực đoan, yêu ghét rõ ràng, nặng tính chống đối, không thích bị trói buộc, luôn bất mãn hiện trạng, ưa phá lề lối, ít hòa hợp. Quan sát nhạy bén nhưng thiếu khả năng phân tích, hay liều dốc túi đánh một phen. Ngoài mặt rất cứng rắn mà thâm tâm lại mềm yếu, trong ngoài như hai cực ngược chiều nên khó hiểu.
Nghề nghiệp hợp
Sách không nêu nghề cụ thể, chỉ nói người Phá Quân thủ Mệnh thiên về nhiệm vụ khiêu chiến, đường khó, đầu cơ; bản thân có thể là chiến tướng. Bộ Vũ – Phá gặp Kình – Đà, Hỏa – Linh thì tốt nhất nên học nghệ cho tinh, sẽ có tiếng tăm qua nghề nghiệp.
Nam / nữ
Mệnh nữ có Phá Quân miếu vượng tọa Mệnh là người tài giỏi, đảm đang, gan góc nhưng hay ghen tuông. Phá Quân hãm địa ở nữ mệnh sách tả là dâm dật, độc ác, lăng loàn; nếu thêm Hình, Kỵ và Sát tinh thì chung thân khốn cùng.

Lưu ý: Phá Quân ít hòa hợp nên thường bất lợi về hôn nhân. Phá Quân không hóa Kỵ, chỉ hóa Lộc hoặc hóa Quyền; Sát Phá Tham đều không có Hóa Khoa vì xử lý trực tiếp, không bổ cứu sau sự việc. Ba sao Sát – Phá – Tham là "khí số" của nhau, Hóa khí của một sao ảnh hưởng cả hai sao còn lại ở tam hợp; đại vận, lưu niên gặp Phá Quân là điềm biến động khác thường. Mọi nhận định về cá tính thật cần dựa vào Tứ Hóa phát xạ từ cung Mệnh và phụ tinh cát hung tại bản cung.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 169–174

Điểm mạnh
  • Tiên phong, dám đổi mới
  • Phóng khoáng, dám chi
  • Thích nghi với biến động
Điểm yếu
  • Hao tán tiền của
  • Đời nhiều sóng gió, thiếu ổn định

Muốn biết sao Phá Quân ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay