Quay lại kiến thức
P

Phụ Mẫu

Duyên với cha mẹ
Được che chở / tự lập
Học vấn nền tảng
Quan hệ với cấp trên

Ý nghĩa chính

Nói về cha mẹ và những bậc bề trên che chở mình (thầy cô, cấp trên, người đỡ đầu). Cung này cho biết duyên phận, tình cảm với cha mẹ dày hay mỏng, được nhờ cậy hay phải tự lập sớm; đồng thời phản ánh nền tảng học hành, giấy tờ và quan hệ với người có quyền trên mình.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Cung Phụ Mẫu là cung của bậc "sinh dưỡng, giáo hóa, giao phó trọng trách và kiểm soát mệnh số". Trong gia đình, cung này đại biểu cho cha mẹ sinh thành dưỡng dục; trong quan hệ xã hội, đó là các cấp lãnh đạo, cơ quan công quyền, hệ thống pháp lý, hệ thống giáo dục đào tạo, các quyết định bổ nhiệm và các loại văn bằng, giấy chứng nhận quyền lợi hợp pháp. Sách ví cung Phụ Mẫu ứng với vị thế Càn - Khôn — cung có quyền uy cao nhất trong mệnh bàn, nắm quyền quyết định sự thành danh của đương số, đồng thời kiểm soát, tiết chế không cho mệnh số vượt quá quy phạm.

Cung Phụ Mẫu đối diện cung Tật Ách, hợp thành tuyến "quang minh" Phụ - Tật quyết định năng lực nội hàm, tri thức khoa giáo, bằng cấp, học hàm học vị. Vì thế bất kỳ Cung chức nào phi Hóa Kỵ nhập cung Phụ Mẫu đều xung phá cung Tật Ách, sinh hiệu ứng tiêu cực cho thể chất và tinh thần của mệnh số — đây là lý do các tinh diệu ở cung này có ảnh hưởng rất quan trọng.

Về cách xem, sách dặn kỹ: chính tinh ở các cung Lục thân không đại biểu cho hình tượng hay phẩm chất của một đối tượng cụ thể nào, mà chỉ đóng vai trò so sánh với chính tinh ở cung Mệnh, là "vật tượng" để diễn sinh biến hóa. Sự miếu hãm của chính tinh và Tứ Hóa (năm sinh) tại đây chỉ là "ấn tượng" ban đầu, hé lộ hoàn cảnh của cha mẹ lúc sinh thành và điều kiện dưỡng thành tri thức; quan trọng nhất vẫn là động thái Can cung Phụ Mẫu phi Hóa Lộc, Kỵ như thế nào.

Cung Phụ Mẫu phát xạ Lộc, Quyền, Khoa nhập các cung Mệnh, Tài, Quan mà Hóa Kỵ không xung Mệnh - Tật, Quan, Điền là được cấp trên tin tưởng, nâng đỡ, nâng tầm vị thế thanh danh. Ngược lại, cung Phụ Mẫu tự Hóa Kỵ, hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh là cảnh báo "phạm quy", phá cách khoa bảng — dù có chứng nhận khoa bảng cũng không thực chất — và là dấu hiệu mệnh số bị kiểm soát, thiết chế, hành vận bất lợi.

Sách cũng lưu ý: cung Phụ Mẫu gặp Tứ Sát không nhất định là hình khắc, có lúc chỉ chủ về quan hệ nhân tế không tốt. Muốn luận công danh khoa cử phải xét Tứ Hóa (năm sinh) tọa chiếu "ngã cung" và tương quan bốn cung Mệnh - Di, Phụ - Tật; điều then chốt là tuyến Phụ - Tật không tự Hóa Kỵ hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, và ba cung Phụ - Tật - Di không giao hóa Quyền - Kỵ.

Chính tinh tại cung này

Tử Vi
Tử Vi tọa cung Phụ Mẫu chưa đủ khẳng định cha mẹ tôn quý, nhưng gia thế xuất thân của mệnh số không tệ. Tử Vi thiếu "bách quan triều củng" thì cha mẹ thường độc đoán; gặp Kình Dương - Đà La, Hỏa Tinh - Linh Tinh, Địa Không - Địa Kiếp thì đời cha mẹ nhiều sóng gió, hoàn cảnh sinh trưởng kém thuận lợi — song đó chỉ là nét đại cương, chỉ khi cung Phụ Mẫu phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh mới thật đáng ngại. Tử Vi hóa Quyền hay hóa Khoa chủ về cha mẹ có thanh danh, có điều kiện chăm lo việc học hành khoa cử của con; còn được nâng đỡ hay bị kiểm soát ra sao phải xem Can cung phi Hóa. Đặc điểm quan trọng: Tử Vi không hóa Kỵ, nên không Cung chức nào có thể mượn nó xung phá cung Tật Ách — tâm thức đương số vững vàng, an định, không dao động trước biến cố cuộc đời. Tử Vi đồng độ Kình Dương hay Hỏa Tinh ở cung Ngọ thường cha mẹ nóng nảy, độc đoán; ngoài xã hội chịu nhiều áp lực từ cấp lãnh đạo.
Tử Vi – Thất Sát
Tinh hệ "Tử Vi - Thất Sát" ở hai cung Tỵ - Hợi rất mẫn cảm với ảnh hưởng của Tứ Hóa; tính chất cơ bản là cha mẹ có tinh thần trách nhiệm — bất kể hoàn cảnh nào, mệnh số đều được cha mẹ thương yêu che chở. Xét từ phía mục Thất Sát, sách bổ sung: tổ hợp này có Sao cát thì không chủ về hình khắc, chỉ chủ về cha mẹ cực kỳ độc đoán; nếu không có Sao cát mà lại có các Sao sát, kỵ, hình hội hợp thì thường chủ về hình khắc, bất hòa hoặc xa cách, khiến hoàn cảnh sinh trưởng của mệnh số bị biến động. Đây là một trong số ít tổ hợp của Thất Sát mà khi có Lộc, Quyền, Khoa đồng độ hay chiếu mới thật sự chủ về được cha mẹ che chở.
Tử Vi – Thiên Tướng
Tinh hệ "Tử Vi - Thiên Tướng" đối nhau với Phá Quân không chủ về hình khắc; dù gặp Sát tinh cũng chỉ chủ về áp lực đối với mệnh số, khiến bản thân phải cố gắng hơn trong cuộc sống. Vì cả Tử Vi lẫn Thiên Tướng đều không hóa Kỵ, nên các Cung chức không thể mượn tinh hệ này để xung phá cung Tật Ách của mệnh số; theo lý của sách, điều đó giúp tâm trạng đương số không bị dao động nặng trước biến cố, và ảnh hưởng xấu nếu có thường dừng ở mức áp lực, đòi hỏi nỗ lực, chứ không thành thương tổn về duyên phận với cha mẹ.
Tử Vi – Tham Lang
Tinh hệ "Tử Vi - Tham Lang" ở cung Phụ Mẫu gặp Sát tinh là chủ về hoàn cảnh sinh dưỡng không thuận lợi; tinh hệ này được cát Hóa thì điều kiện dưỡng thành tri thức khá tốt. Dù Tham Lang hóa Kỵ cũng không ảnh hưởng đến sự linh mẫn của trí tuệ; trường hợp này chỉ ngại các Cung chức phát xạ khiến Tham Lang hóa Kỵ, vì khi đó sẽ xung phá cung Tật Ách của mệnh số. "Tử Vi - Tham Lang" đồng độ với Hỏa Tinh - Linh Tinh thường từ bé đã rời xa cha hoặc mẹ; nhưng nếu tinh hệ được cát Hóa thì việc xa cha mẹ chỉ là chuyện bình thường, ví dụ cha hay mẹ xuất ngoại làm ăn.
Tử Vi – Phá Quân
Tinh hệ "Tử Vi - Phá Quân" gặp Sát tinh là chủ về cha mẹ nhiều biến động, khiến hoàn cảnh sinh trưởng của mệnh số cũng biến động theo; nhưng vì cả Tử Vi và Phá Quân đều không hóa Kỵ nên không phá hoại được cung Tật Ách. Theo lý chung của sách về các sao không hóa Kỵ, các Cung chức không thể mượn tinh hệ này để xung phá cung Tật Ách của mệnh số, cho nên biến động nếu có chủ yếu nằm ở hoàn cảnh sinh trưởng bên ngoài; còn được nâng đỡ hay bị kiểm soát ra sao vẫn phải quan sát động thái Can cung Phụ Mẫu phi Hóa Lộc, Kỵ như sách đã dặn ở phần cách xem chung.
Tử Vi – Thiên Phủ
"Tử Vi - Thiên Phủ" đồng độ ở hai cung Dần - Thân tọa cung Phụ Mẫu chủ về cha mẹ có tầm thế trong xã hội, hay mệnh số thường được làm việc dưới quyền các cấp lãnh đạo cơ quan công quyền, hoặc doanh nghiệp lớn. Cả Tử Vi lẫn Thiên Phủ đều là sao không hóa Kỵ, nên các Cung chức không thể mượn tinh hệ này để xung phá cung Tật Ách của mệnh số. Nhìn chung đây là một trong những kết cấu thuận lợi của cung Phụ Mẫu, mang khí chất của giới công quyền và tổ chức lớn; còn được nâng đỡ hay bị tiết chế thế nào vẫn phải quan sát Can cung Phụ Mẫu phi Hóa Lộc, Kỵ.
Thiên Cơ
Thiên Cơ ở cung Phụ Mẫu tính chất cơ bản là biến động, chỉ hơi gặp các Sao hình, kỵ là chủ về trở ngại; phải được cát Hóa mới chủ về hoàn cảnh sinh trưởng ổn định. Thiên Cơ nhập miếu không Sát tinh mà có Lộc Tồn - Thiên Mã hợp chiếu vẫn chủ về cuộc sống của cha mẹ nhiều biến động. Thiên Cơ hóa Kỵ là quan hệ giữa hai đời không tốt; gặp thêm Kình Dương - Đà La, Địa Không - Địa Kiếp, Thiên Hình chủ về cha mẹ từng thất bại trong cuộc sống. Thiên Cơ độc tọa Tý - Ngọ có Cự Môn ở cung Tật Ách đối chiếu, nếu Cự Môn hóa Kỵ gặp Sát tinh là gene di truyền không tốt; tuyến Phụ - Tật xảy ra tự Hóa Kỵ đương nhiên phá hoại khoa bảng, hoặc thường có họa ách. Thiên Cơ ở Tỵ - Hợi (cung Mệnh là Thất Sát lạc hãm) gặp Sát tinh hay "sao lẻ" phụ tá phần nhiều chủ về cha mẹ "lưỡng trùng"; Thiên Cơ ở Hợi rất kỵ đối nhau với Thái Âm hóa Kỵ ở Tỵ — lúc bé cha mẹ có thể bị nạn tai, bệnh tật, hay tử vong.
Thiên Cơ – Thái Âm
Tinh hệ "Thiên Cơ - Thái Âm" đồng độ ở hai cung Dần - Thân, tất cung Mệnh là Thiên Phủ độc tọa. Trường hợp "Thiên Cơ - Thái Âm" đồng độ với Thiên Mã mà gặp Sát tinh thì cuộc sống của cha mẹ khá biến động, thăng trầm; sách đặc biệt lưu ý tuổi Ất — khi Thiên Cơ hóa Lộc thì ắt Thái Âm hóa Kỵ — là trường hợp biến động rõ nhất. Như vậy tổ hợp này mang cả tính lưu động của Thiên Cơ lẫn sự mẫn cảm của Thái Âm với Hóa Kỵ, nên khi luận cần xem kỹ Tứ Hóa của năm sinh và các sao động như Thiên Mã đi kèm.
Thiên Cơ – Cự Môn
Tinh hệ "Thiên Cơ - Cự Môn" ở hai cung Mão - Dậu, tất cung Mệnh là Tham Lang. Cung Phụ Mẫu có tổ hợp này dù không gặp Sát tinh cũng chủ về xa cách với cha mẹ; nếu tinh hệ có Hóa Kỵ, hay gặp Sát tinh, là chủ về cảnh ngộ của cha mẹ rơi vào hoàn cảnh bất lợi. Ở mục Cự Môn, sách nhấn mạnh thêm: "Cự Môn - Thiên Cơ" đồng độ hoặc đối nhau đều rất bất lợi cho cung Phụ Mẫu, mức độ khắc hại đối với đương mệnh rất lớn; nếu Sát tinh nhẹ thì từ bé đã rời xa cha mẹ — chẳng hạn cha mẹ bận công tác không chăm lo được, phải gửi con cho người khác nuôi dưỡng.
Thiên Cơ – Thiên Lương
Tinh hệ "Thiên Cơ - Thiên Lương" ở hai cung Thìn - Tuất, tất cung Mệnh là Thiên Tướng độc tọa; tính chất cơ bản của Thiên Tướng là không Hóa, cho nên khi cung Phụ Mẫu được cát Hóa và có Sao cát là chủ về được cha mẹ dìu dắt, che chở, dưỡng thành điều kiện tiếp thu tri thức chuyên nghiệp. Đây là kết cấu mà sự tốt xấu phụ thuộc nhiều vào việc tinh hệ có được cát Hóa và Sao cát trợ giúp hay không, thuận thì thành nền tảng học vấn vững chắc cho mệnh số.
Thái Dương
Thái Dương ở cung Phụ Mẫu, tất cung Mệnh là Vũ Khúc. Thái Dương được cát Hóa là chủ về hoàn cảnh sinh trưởng tốt đẹp, có điều kiện dưỡng thành tri thức khoa giáo; đáng ngại là Thái Dương hóa Kỵ, khiến hoàn cảnh sinh trưởng của mệnh số gặp khó khăn. Nhìn chung, đây là sao mà cát hung phân biệt khá rõ theo Tứ Hóa: thuận thì cha mẹ và môi trường giáo dưỡng là chỗ dựa, nghịch thì đường học hành và quan hệ với bề trên dễ trắc trở; các tổ hợp cụ thể với Cự Môn, Thiên Lương, Thái Âm được sách luận riêng theo từng cặp.
Thái Dương – Cự Môn
Tinh hệ "Thái Dương - Cự Môn" được cát Hóa thường chủ về cha mẹ có sự nghiệp, mệnh số có điều kiện tốt để tu dưỡng tri thức khoa giáo, dễ có bằng cấp học vị cao, nên làm việc cho người nước ngoài (hay người phương xa), và chủ về được cấp trên đề bạt, nâng đỡ. Ngược lại, "Thái Dương - Cự Môn" hóa Kỵ thường bất hòa với cấp trên. Ở mục Cự Môn, sách bổ sung: kết cấu "Cự Môn - Thái Dương" nếu được cát Hóa sẽ chủ về cha mẹ rời xa quê hương; Cự Môn hóa Lộc hay hóa Quyền chỉ giảm bớt mức độ khắc hại; phải có Lộc trùng điệp mới chủ về sự nghiệp của cha to tát.
Thái Dương – Thiên Lương
Tinh hệ "Thái Dương - Thiên Lương" nếu được cát Hóa tất được lực che chở rất lớn; Thái Dương hóa Quyền thì có nhiều trợ lực. Tinh hệ này nếu không có Sao cát, dù không gặp các Sao sát, kỵ, cũng chủ về cha mẹ có tính độc đoán. Mục Thiên Lương nói kỹ hơn: "Thái Dương - Thiên Lương" ở Mão có Cát tinh hội chiếu, không sát diệu thì không hình khắc, được cha mẹ che chở; có Sát tinh hội chiếu thì chủ về hình khắc phân ly, nhận người khác làm cha mẹ. Thiên Lương đối nhau với Thái Dương nhập miếu chủ về cha mẹ con cái hạnh phúc; còn tổ hợp lạc hãm, Cát - Sát lẫn lộn, không chủ hình khắc mà chỉ là không được che chở, hoặc cha mẹ độc đoán khiến mệnh tạo cảm thấy cô độc; Thái Dương lạc hãm thêm Địa Không - Địa Kiếp, Thiên Hình thường chủ về hai đời ngăn cách, hoặc bất hòa nghiêm trọng với cấp trên.
Thái Dương – Thái Âm
Tinh hệ "Thái Dương - Thái Âm" đồng độ: trường hợp Thái Âm hóa Lộc chủ về lúc bé được cha mẹ nuông chiều; Thái Dương hóa Lộc thì được cha mẹ trợ lực. Luận về quan hệ với cấp trên, "Thái Dương - Thái Âm" gặp Cát tinh thì quan hệ tốt lành; nhưng sách lưu ý gặp Cát tinh và cát Hóa quá nhiều lại khiến mệnh số không nghĩ đến việc tiến thủ theo con đường riêng của mình — được che chở quá hóa thiếu chí tự lập. Trường hợp "Thái Dương - Thái Âm" gặp Hóa Kỵ nên đề phòng kiểu quan hệ lúc đầu tốt đẹp, nhưng về sau vì hiểu lầm mà chuyển thành xấu.
Vũ Khúc
Vũ Khúc tọa cung Phụ Mẫu có Sao phụ tá cát và được cát Hóa thì không chủ về hình khắc; nhưng Vũ Khúc lạc hãm không được cát Hóa, hoặc Vũ Khúc hóa Kỵ, sẽ chủ về thiếu trợ lực của cha mẹ, hoặc quan hệ với cấp trên không tốt đẹp. Nặng nhất là trường hợp cung Phụ Mẫu khiến Vũ Khúc tự hóa Kỵ: chủ về cha mẹ bị phá tán, thất bại cực lớn, và mệnh số đương nhiên bị phá cách khoa bảng. Với Vũ Khúc, yếu tố Hóa Kỵ là then chốt — cùng một Vũ Khúc, có Sao phụ tá cát và cát Hóa thì yên ổn, dính Kỵ thì từ tình cảm cha con đến quan hệ với cấp trên, đường khoa bảng đều bất lợi.
Vũ Khúc – Thiên Phủ
Tổ hợp "Vũ Khúc - Thiên Phủ" ở cung Phụ Mẫu, theo sách, chỉ đáng ngại một trường hợp: Vũ Khúc hóa Kỵ. Khi ấy chủ về tình cảm cha con bất hòa, hoặc trong quan hệ xã hội thì mệnh số bị áp lực của cấp trên đè nặng. Ngoài điểm này, sách không nêu thêm tính xấu riêng cho tổ hợp, nên có thể hiểu đây là cặp sao mà then chốt nằm ở việc Vũ Khúc có bị Hóa Kỵ hay không.
Vũ Khúc – Tham Lang
Tinh hệ "Vũ Khúc - Tham Lang" đồng độ với Hỏa Tinh - Linh Tinh thường chủ về quan hệ với cấp trên đột nhiên thay đổi. Trường hợp Tham Lang hóa Lộc là chủ về được cấp trên giúp đỡ; Vũ Khúc hóa Kỵ thì chủ về bị áp lực của cấp trên; nếu có thêm Sát tinh, mối quan hệ biến thành xấu. Như vậy với cặp sao này, sách chủ yếu luận theo hướng quan hệ với bề trên, cấp lãnh đạo: cùng một kết cấu nhưng tùy sao nào được Hóa và có Sát tinh hay không mà cục diện xoay từ được nâng đỡ sang bị chèn ép.
Vũ Khúc – Thiên Tướng
Tinh hệ "Vũ Khúc - Thiên Tướng" được cách "Tài ấm giáp ấn" chủ về được cha mẹ che chở, cũng chủ về được cấp trên giúp đỡ, trợ lực; nếu bị "Hình kỵ giáp ấn" thường chủ về cấp trên kỵ tài — có năng lực mà bị bề trên e dè, không nâng đỡ. Tinh hệ này không ưa Hỏa Tinh - Linh Tinh hay Kình Dương - Đà La giáp cung: chủ về hình khắc, cũng chủ về bị cấp trên chèn ép. Tóm lại tốt xấu của cặp sao này phụ thuộc rất nhiều vào thế giáp cung — được "Tài ấm" giáp thì thuận, bị "Hình kỵ" hay sát tinh giáp thì nghịch.
Vũ Khúc – Thất Sát
Tinh hệ "Vũ Khúc - Thất Sát" mà được cát Hóa và có Sao cát thì chỉ chủ về quan hệ xa cách với cha mẹ, đương nhiên mệnh số phải tự thân phấn đấu. Vì Thất Sát không Hóa, sách ghi rõ ở mục Thất Sát: chỉ khi các tổ hợp Tử Vi - Thất Sát, Vũ Khúc - Thất Sát, hay Liêm Trinh - Thất Sát có Lộc, Quyền, Khoa đồng độ hay chiếu mới chủ về được cha mẹ che chở; ngược lại tổ hợp của Thất Sát có Hóa Kỵ đồng độ hay chiếu, còn thêm các Sao sát, kỵ, hình, thường chủ về hình khắc, bất hòa hoặc xa cách, khiến hoàn cảnh sinh trưởng bị biến động.
Vũ Khúc – Phá Quân
Tinh hệ "Vũ Khúc - Phá Quân" ở cung Phụ Mẫu là tổ hợp hình khắc khá nặng; nếu Vũ Khúc hóa Kỵ, rất có thể sản nghiệp của cha mẹ bị suy sụp một cách nhanh chóng. Điều này nhất quán với tính chất chung của Vũ Khúc tại cung này: Vũ Khúc hóa Kỵ chủ về thiếu trợ lực của cha mẹ, còn trường hợp cung Phụ Mẫu khiến Vũ Khúc tự hóa Kỵ thì cha mẹ bị phá tán, thất bại cực lớn và mệnh số bị phá cách khoa bảng. Phá Quân là sao không hóa Kỵ nên các Cung chức không thể mượn nó xung phá cung Tật Ách; còn theo tính chất chung của Vũ Khúc, phải có Sao phụ tá cát và được cát Hóa mới không chủ về hình khắc.
Thiên Đồng
Thiên Đồng nhập miếu, hay Thiên Đồng lạc hãm mà được cát Hóa, sẽ chủ về hai đời hòa hợp; nhưng nếu Thiên Đồng lạc hãm, hay Thiên Đồng hóa Kỵ, thường cha mẹ lực bất tòng tâm, con cái phải cố gắng tự lực. Thiên Đồng đồng độ với Kình Dương thường bị áp lực của cấp trên dẫn đến bất hòa; nếu đồng độ với Đà La còn gặp các Sao hình, kỵ, thì chủ về bị cấp trên gây lụy. Với Thiên Lương: chỉ khi Thiên Đồng hóa Lộc mới chủ về được cha mẹ che chở; tổ hợp "Thiên Đồng - Thiên Lương" đồng độ với Thiên Mã chủ về cha mẹ phải rời xa quê hương, gặp thêm Hỏa Tinh - Linh Tinh chủ về phiêu lưu; Thiên Đồng đối nhau với Thiên Lương cũng không nên đồng độ Thiên Mã, nếu không sẽ chủ về chia ly, có Hỏa - Linh càng nặng.
Thiên Đồng – Thái Âm
Tinh hệ "Thiên Đồng - Thái Âm" ở cung Phụ Mẫu tính chất cơ bản là giàu tình cảm, nhưng rất ngại Thái Âm hóa Kỵ — chủ về cha mẹ bất toàn. Tinh hệ được cát Hóa sẽ không bị hình khắc; song được cát Hóa mà Sát tinh vẫn nặng thì vẫn chủ về bất hòa giữa hai đời, đồng thời cũng chủ về bất hòa với cấp trên. Như vậy cặp sao này thiên về tình cảm, sự đầm ấm, nhưng độ bền của tình cảm ấy phụ thuộc vào việc Thái Âm có dính Hóa Kỵ không và Sát tinh nặng nhẹ ra sao.
Thiên Đồng – Cự Môn
Tinh hệ "Thiên Đồng - Cự Môn" ở cung Phụ Mẫu tính chất rất xấu: chủ về cha con bất hòa, thêm Hóa Kỵ càng nặng. Mục Cự Môn nói rõ hơn: "Cự Môn - Thiên Đồng" phần nhiều bất lợi về cha mẹ; nếu đồng độ hay đối nhau với Hỏa Tinh - Linh Tinh cũng chủ về cha mẹ và con cái không hòa hợp; gặp thêm các Sao đào hoa thường chủ về hôn nhân của cha mẹ phức tạp. Đây là một trong những tổ hợp mà sách đánh giá tiêu cực nhất tại cung Phụ Mẫu, trọng tâm là sự bất hòa và những uẩn khúc trong quan hệ hai thế hệ.
Liêm Trinh
Liêm Trinh ở cung Phụ Mẫu tính chất khá phức tạp, cực kỳ mẫn cảm với Tứ Hóa: Liêm Trinh hóa Lộc và Liêm Trinh hóa Kỵ khác nhau một trời một vực. Hóa Lộc thường cha mẹ có vị thế xã hội, có điều kiện dưỡng thành tri thức, là nền tảng cho sự nghiệp của mệnh số. Hóa Kỵ thì tiềm ẩn tai họa — cả về trí tuệ khoa bảng, bệnh tật di truyền lẫn chuyện thị phi, phạm pháp có thể xảy ra; tình cảm hai đời không hòa hợp, còn có điều uẩn khúc; gặp Hỏa Tinh - Linh Tinh, Kình Dương - Đà La, Địa Không - Địa Kiếp, Thiên Hình hội hợp thường chủ về áp lực đè nặng lên mệnh số; quan hệ với cấp trên cũng bị đứt đoạn. Khi Liêm Trinh hóa Kỵ, sách dặn phải xem các cung Mệnh, Tài, Quan, Điền có vấn đề pháp lý hay không, vì Hóa Kỵ của Phụ Mẫu ở tam bàn tạo thành kết cấu đặc thù, thượng truyền - hạ ứng, hay Dụng xung Thể, ắt có ứng nghiệm xấu.
Liêm Trinh – Thiên Tướng
Tinh hệ "Liêm Trinh - Thiên Tướng" ở cung Phụ Mẫu được cách "Tài ấm giáp ấn" là chủ về được cha mẹ che chở; ngược lại, tinh hệ này bị "Hình kỵ giáp ấn" là bất lợi cho cha mẹ. Giống như trường hợp "Vũ Khúc - Thiên Tướng", then chốt của kết cấu có Thiên Tướng nằm ở thế giáp cung: được sao lộc, sao ấm giáp hai bên thì thành lá chắn che chở, bị sao hình, sao kỵ giáp thì chính bậc cha mẹ, bề trên là phía chịu thiệt.
Liêm Trinh – Thiên Phủ
Tinh hệ "Liêm Trinh - Thiên Phủ" là kết cấu ổn định, không chủ về hình khắc; gặp Cát tinh còn chủ về tình cảm gia đình hạnh phúc. Tuy nhiên, "Liêm Trinh - Thiên Phủ" ở cung Phụ Mẫu mà Thiên Phủ rơi vào thế "kho lộ", "kho trống" thì thường chủ về tình cảm giữa hai đời bất hòa, hoặc cha có sản nghiệp mà mệnh số không được hưởng. Vậy nên với cặp sao này cần xem kỹ Thiên Phủ có được Lộc củng cố hay không — kho đầy thì êm ấm, kho lộ kho trống thì phúc ấm suy giảm.
Liêm Trinh – Thất Sát
Các tinh hệ "Liêm Trinh - Thất Sát", "Liêm Trinh - Phá Quân", "Liêm Trinh - Tham Lang" tính chất cơ bản đều chủ về bị "hình thương"; trường hợp có Hóa Kỵ lại gặp Sát tinh thì càng nặng. Nếu Liêm Trinh hóa Lộc gặp Cát tinh thì có thể hóa giải, nhưng sách khuyên nên ở xa cách cha mẹ. Mục Thất Sát bổ sung: chỉ khi tổ hợp Liêm Trinh - Thất Sát (cũng như Tử Vi - Thất Sát, Vũ Khúc - Thất Sát) có Lộc, Quyền, Khoa đồng độ hay chiếu mới chủ về được cha mẹ che chở; tổ hợp có Hóa Kỵ đồng độ hay chiếu, thêm các Sao sát, kỵ, hình, thường chủ về hình khắc, bất hòa hoặc xa cách.
Liêm Trinh – Tham Lang
"Liêm Trinh - Tham Lang" nằm trong nhóm tổ hợp của Liêm Trinh mà tính chất cơ bản chủ về bị "hình thương"; khi có Hóa Kỵ lại gặp Sát tinh thì mức độ càng nặng. Nếu Liêm Trinh hóa Lộc gặp Cát tinh thì có thể hóa giải, nhưng sách khuyên nên xa cách cha mẹ. Cần nhớ thêm nguyên tắc chung của Tham Lang tại cung này: bất kể Cung chức nào khiến Tham Lang hóa Kỵ nhập cung Phụ Mẫu đều xung phá cung Tật Ách của mệnh số, nên tổ hợp này khi dính Kỵ không chỉ bất lợi cho duyên phận cha mẹ mà còn động chạm tới thể chất, tinh thần của chính đương số.
Liêm Trinh – Phá Quân
"Liêm Trinh - Phá Quân" thuộc nhóm tổ hợp chủ về bị "hình thương" của Liêm Trinh tại cung Phụ Mẫu; có Hóa Kỵ lại gặp Sát tinh thì càng nặng; Liêm Trinh hóa Lộc gặp Cát tinh có thể hóa giải nhưng nên xa cách cha mẹ. Cũng cần nhớ Liêm Trinh hóa Kỵ tại cung này tiềm ẩn tai họa cả về trí tuệ khoa bảng, bệnh tật di truyền lẫn chuyện thị phi, phạm pháp, nên khi luận cặp sao này phải đặc biệt xem Liêm Trinh có dính Hóa Kỵ hay không; Phá Quân là sao không hóa Kỵ nên các Cung chức không thể mượn nó xung phá cung Tật Ách của mệnh số.
Thiên Phủ
Thiên Phủ tọa cung Phụ Mẫu chủ về cha mẹ song toàn; chỉ khi Thiên Phủ là "kho lộ", "kho trống" mới thường không được hưởng phúc ấm của cha. Tính chất này cũng dùng để luận quan hệ với cấp trên, cho nên Thiên Phủ rất cần đồng độ với Lộc Tồn, hay có Hóa Lộc đồng độ hoặc vây chiếu — như vậy là rất tốt. Thiên Phủ - Thiên Tướng là một cặp luôn nằm trong tam hợp, và Thiên Phủ luôn đối diện với Thất Sát; đặc điểm của bộ ba Phủ - Tướng - Sát là không Hóa, cho nên các Cung chức đều không thể mượn chúng để xung phá cung Tật Ách của mệnh số — điều này khiến tâm trạng đương số không bị dao động trước mọi biến cố cuộc đời.
Thái Âm
Thái Âm thủ cung Phụ Mẫu, tất cung Mệnh là Thiên Phủ, cung Quan Lộc là Thiên Tướng, cung Thiên Di là Thất Sát — bộ ba Phủ - Tướng - Sát không Hóa. Vì vậy Thái Âm miếu vượng, hay lạc hãm mà được cát Hóa, đều chủ về hoàn cảnh sinh trưởng và điều kiện dưỡng thành tri thức khoa bảng tương đối tốt, là nền tảng trợ lực cho cuộc đời; chính tinh thủ Mệnh và Phụ Mẫu đều thuộc hàng đế tinh nên khí độ không tầm thường. Dù Thái Âm lạc hãm hóa Kỵ gặp sát tinh cũng không chủ về hình khắc, chỉ là hoàn cảnh cha mẹ gặp trở ngại khiến đường học hành bị gián đoạn. Đáng ngại nhất là cung Phụ Mẫu tự Hóa Kỵ: cuộc đời đầy trở ngại, duyên phận với cha mẹ bạc bẽo, không bằng cấp khoa bảng. Thái Âm - Đà La đồng độ chủ về cha mẹ bất hòa, lạc hãm càng nặng. Ở Mão - Dậu gặp Thiên Đồng hóa Kỵ đối cung là sự nghiệp cha mẹ bị phá tán; ở Thìn cần được cát Hóa, ở Tuất nhập miếu gặp Sát chỉ là không có duyên với cha mẹ; lạc hãm ở Tỵ chủ chia ly; hóa Kỵ ở Hợi cũng thiếu duyên với cha mẹ.
Tham Lang
Tham Lang ở cung Phụ Mẫu cần nhập miếu mới tốt; Tham Lang lạc hãm được cát Hóa vẫn có ảnh hưởng tốt đối với mệnh số, nhưng dù gặp các Sao phụ tá cát cũng không toàn mỹ đối với cha mẹ. Tham Lang hóa Lộc thì dù lạc hãm hay gặp Sát tinh cũng không chủ về "hình khắc"; nhưng Tham Lang lạc hãm gặp Thiên Mã đồng độ hoặc vây chiếu là chủ về xa cách. Tham Lang hóa Kỵ hoàn toàn bất lợi, chủ về lúc bé đã rời xa cha mẹ. Sách nhấn mạnh nguyên tắc quan trọng: bất kể Cung chức nào khiến Tham Lang hóa Kỵ nhập cung Phụ Mẫu đều xung phá cung Tật Ách của mệnh số; trường hợp chính tuyến Phụ - Tật khiến Tham Lang hóa Kỵ thì càng nặng nề.
Cự Môn
Cự Môn là "ám tinh", cho nên ở cung Phụ Mẫu dù tọa vị trí nào cũng gây cha mẹ bất hòa. Cự Môn nhập miếu thì không khắc cha mẹ; Cự Môn hóa Lộc, hóa Quyền, hoặc có Lộc Tồn đồng độ, thường chủ về sự nghiệp của cha to tát, cha mẹ giàu có, được thừa hưởng di sản — tuy vậy vẫn khó tránh "hình khắc" hoặc bất hòa. Cự Môn hãm địa, hay Cự Môn hóa Kỵ, thường thương khắc phụ mẫu, phải lìa tổ rời quê; Cự Môn hóa Kỵ có Sát tinh chủ về bất hòa với cấp trên, trong quan hệ xã hội dễ gặp thị phi, hoặc dính dáng đến sai phạm pháp luật. Các tổ hợp với Thiên Đồng, Thiên Cơ, Thái Dương đều được sách luận riêng, nhìn chung Cự Môn đứng cùng Thiên Cơ là rất bất lợi, đứng cùng Thái Dương được cát Hóa là dễ chuyển hóa thành đường công danh nhờ phương xa.
Thiên Tướng
Thiên Tướng miếu vượng thủ cung Phụ Mẫu thì cha mẹ phúc hậu; gặp Thiên Khôi - Thiên Việt, Tả Phụ - Hữu Bật, Quan - Phúc, chủ về cha mẹ hạnh phúc. Thiên Tướng ở cung Phụ Mẫu thì ắt Cự Môn thủ cung Mệnh; Thiên Tướng không Hóa nhưng đặc biệt mẫn cảm với các Sao phụ tá: gặp Văn Xương - Văn Khúc, Thiên Khôi - Thiên Việt, hay Tả Phụ - Hữu Bật giáp cung có thể có cha mẹ "lưỡng trùng" — cũng bởi vậy mà Cự Môn thủ Mệnh có sức chịu đựng nghịch cảnh. Thiên Tướng có Hỏa Tinh - Linh Tinh, Kình Dương - Đà La, Địa Không - Địa Kiếp, Thiên Hình hội hợp chủ về cha mẹ bị hình khắc; Thiên Tướng bị Hỏa - Linh giáp cung chủ về rời xa cha mẹ, gặp Thiên Mã càng đúng.
Thiên Lương
Thiên Lương ở cung Phụ Mẫu, tất cung Mệnh là Thiên Tướng. Thiên Lương hóa khí là Ấm, nhập miếu vượng mà không có Sát tinh, hoặc được cát Hóa, là chủ về được hưởng phúc ấm của cha mẹ. Thiên Lương không hóa Kỵ, cho nên các Cung chức đều không thể mượn nó xung phá cung Tật Ách của mệnh số. Tổ hợp "Thiên Lương - Thiên Đồng" đồng độ hoặc vây chiếu thì không hình khắc; nhưng nếu Thiên Đồng hóa Kỵ, hoặc có tứ Sát cùng Địa Không - Địa Kiếp, Thiên Hình, Thiên Thương hội hợp, là chủ về giữa hai đời có định kiến trái nghịch nhau, hoặc chủ về làm con thừa tự của bác, hay chú. Các kết cấu với Thái Dương (Mão, nhập miếu, lạc hãm) được sách luận riêng ở cặp "Thái Dương - Thiên Lương".
Thất Sát
Thất Sát ở cung Phụ Mẫu không phải là Sao thiện, nhưng đặc điểm của Thất Sát là không Hóa, nên dù tọa vị trí nào cũng không gây biến động bất lợi cho tuyến Phụ - Tật; có điều tính cương liệt, độc đoán khó tránh, cho nên dù miếu vượng cũng có quan hệ xa cách với cha mẹ, hoặc cha mẹ con cái không hợp tính nhau. Thất Sát ở Phụ Mẫu thì cung Mệnh tất là Thiên Lương. Chỉ khi các tổ hợp Tử Vi - Thất Sát, Vũ Khúc - Thất Sát, hay Liêm Trinh - Thất Sát có Lộc, Quyền, Khoa đồng độ hay chiếu, mới chủ về được cha mẹ che chở; hoặc tam hợp Mệnh, Tài, Quan và các "ngã cung" có Tứ Hóa (năm sinh) tọa chiếu, mới chủ về mệnh số tự lực chuyển thành bằng cấp học vị. Ngược lại, tổ hợp của Thất Sát có Hóa Kỵ đồng độ hay chiếu, còn thêm các Sao sát, kỵ, hình, thường chủ về hình khắc, bất hòa hoặc xa cách. Gặp Sát tinh nhẹ là hai đời có ngăn cách, quan hệ với cấp trên cũng xa cách, bất hòa. Riêng Thất Sát đối nhau với tinh hệ "Tử Vi - Thiên Phủ" (tọa cung Tật Ách) mà gặp Sát tinh, hoặc gặp "sao lẻ" phụ tá, thường dễ chủ về có cha mẹ "lưỡng trùng" (cha mẹ chắp nối, hoặc nhiều lần kết hôn).
Phá Quân
Phá Quân thuộc bộ Sát - Phá - Tham chủ biến động lớn, thủ Phụ Mẫu cơ bản không tốt; dù không thấy Sát, Hình, Kỵ cũng chủ không có duyên phận với cha mẹ, tình cảm kém, hoặc cha mẹ không thể quan tâm mệnh tạo. Hơi gặp Sát tinh đã sớm xa cách một trong song thân; Sát nặng, hung tinh nhiều chủ hình thương; đồng độ Hỏa - Linh càng chủ xa cách cha mẹ. Độc tọa tính cô độc, xa cách cấp trên, hay đổi công việc; gặp "sao đôi" phụ tá thì điều hòa được. Có Kình - Đà, Không - Kiếp, Thiên Hình đồng độ chủ hình khắc, chia ly khó đoàn tụ. Đồng độ Vũ Khúc hoặc Liêm Trinh đều chủ hình thương; chỉ đồng độ Tử Vi gặp cát diệu, Hóa Lộc, Hóa Khoa mới tránh hình khắc; hóa Lộc hay được cát Hóa chủ dưỡng thành tri thức khoa bảng, cha mẹ hạnh phúc. Hóa Quyền tuyệt đối kỵ đồng độ Kình - Đà, nếu không cha con bất hòa. Không hóa Kỵ nhưng bản chất có tính Kỵ, có Hóa Kỵ đồng độ hay xung kích phần nhiều chủ hình khắc.

Phụ tinh đáng chú ý

Kình Dương – Đà La – Hỏa Tinh – Linh Tinh
Sách lưu ý chung: cung Phụ Mẫu gặp Tứ Sát không nhất định là hình khắc, có lúc chỉ chủ về quan hệ nhân tế không tốt. Tùy chính tinh mà biểu hiện khác nhau: Tử Vi gặp Kình - Đà, Hỏa - Linh thì đời cha mẹ nhiều sóng gió; Thiên Đồng đồng độ Kình Dương thường bị áp lực của cấp trên dẫn đến bất hòa, đồng độ Đà La thêm sao hình kỵ thì bị cấp trên gây lụy; Thái Âm - Đà La đồng độ chủ cha mẹ bất hòa; "Tử Vi - Tham Lang" đồng độ Hỏa - Linh thường từ bé đã rời xa cha hoặc mẹ, còn Thiên Tướng bị Hỏa - Linh giáp cung chủ về rời xa cha mẹ. Mức độ đáng ngại thật sự chỉ khi cung Phụ Mẫu phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, hoặc sát tinh tụ tập cùng Hóa Kỵ.
Lộc Tồn
Lộc Tồn tại cung Phụ Mẫu được sách nhắc ở mấy chỗ: Thiên Phủ rất cần đồng độ với Lộc Tồn (hay có Hóa Lộc đồng độ, vây chiếu) — như vậy là rất tốt, tránh được thế "kho lộ", "kho trống" không được hưởng phúc ấm của cha; Cự Môn có Lộc Tồn đồng độ thường chủ về sự nghiệp của cha to tát, cha mẹ giàu có, được thừa hưởng di sản. Ngược lại có trường hợp Lộc Tồn không mang nghĩa yên ổn: Thiên Cơ nhập miếu không Sát tinh mà có Lộc Tồn - Thiên Mã hợp chiếu lại chủ về cuộc sống của cha mẹ nhiều biến động — Lộc gặp Mã thành thế động, dời chuyển.
Thiên Mã
Thiên Mã ở cung Phụ Mẫu chủ khí động, dời chuyển, xa cách. Tham Lang lạc hãm gặp Thiên Mã đồng độ hoặc vây chiếu là chủ về xa cách cha mẹ; tổ hợp "Thiên Đồng - Thiên Lương" đồng độ với Thiên Mã chủ về cha mẹ phải rời xa quê hương, thêm Hỏa Tinh - Linh Tinh thì thành phiêu lưu, chia ly; "Thiên Cơ - Thái Âm" đồng độ Thiên Mã gặp Sát tinh thì cuộc sống cha mẹ thăng trầm; Thiên Tướng bị Hỏa - Linh giáp cung mà gặp Thiên Mã thì việc rời xa cha mẹ càng đúng. Nhìn chung Thiên Mã không tự gây hình khắc, nhưng cộng hưởng với sát tinh thì đẩy xa khoảng cách hai đời.
Tả Phụ – Hữu Bật
Với các sao phụ tá, sách phân biệt "sao đôi" và "sao lẻ". Thiên Tướng ở cung Phụ Mẫu đặc biệt mẫn cảm với sao phụ tá: gặp Văn Xương - Văn Khúc, Thiên Khôi - Thiên Việt, hay Tả Phụ - Hữu Bật giáp cung có thể có cha mẹ "lưỡng trùng" (cha mẹ chắp nối, nhiều lần kết hôn); Thiên Cơ ở Tỵ - Hợi hay Thất Sát đối nhau "Tử Vi - Thiên Phủ" mà gặp "sao lẻ" phụ tá cũng dễ chủ về cha mẹ lưỡng trùng. Thiên Tướng miếu vượng gặp Khôi - Việt, Tả - Hữu còn chủ về cha mẹ hạnh phúc, phúc hậu.

Tứ Hóa nhập cung này

Hóa Lộc

Hóa Lộc (năm sinh) đặt vào cung Phụ Mẫu hàm ý đương mệnh rất hiếu nghĩa với cha mẹ, có sự cầu tiến về học hành khoa bảng; Lộc ở Phụ Mẫu sẽ truyền ảnh hưởng đến cung Tật Ách, nên mệnh số không mất đi nguyện vọng, chí hướng của mình. Sách nhấn mạnh: Lộc (cùng Quyền, Khoa) năm sinh ở cung Phụ Mẫu không có nghĩa cha mẹ hiển quý, mà là lợi thế để chuyển hóa thành bằng cấp khoa bảng, hoặc chiếm lợi thế trong quan hệ với thượng cấp; trường hợp thông thường có thể xem là nên làm việc cho công ty, tập đoàn lớn.

Hóa Quyền

Hóa Quyền (năm sinh) ở cung Phụ Mẫu nằm trong tam cát Hóa — chủ về hoàn cảnh sinh trưởng của mệnh số và điều kiện dưỡng thành tri thức khoa giáo tương đối tốt đẹp. Cũng như Lộc và Khoa, Quyền ở đây không phải là cha mẹ hiển quý, mà là lợi thế chuyển hóa thành bằng cấp khoa bảng và lợi thế trong mối liên hệ với thượng cấp; thường hợp làm việc cho công ty hay tập đoàn lớn. Riêng động thái cung Phụ Mẫu phát xạ Lộc, Quyền, Khoa nhập các cung Mệnh, Tài, Quan là chủ về bản thân được cấp trên tin tưởng và nâng đỡ.

Hóa Khoa

Hóa Khoa ở cung Phụ Mẫu phù hợp với xu hướng về tinh thần gồm trí tuệ, tri thức; Khoa (cũng như Lộc) ở cung Phụ Mẫu sẽ truyền ảnh hưởng đến cung Tật Ách, cho nên mệnh số không bị mất đi nguyện vọng, chí hướng của mình. Đây là một trong tam cát Hóa chủ về hoàn cảnh sinh trưởng và điều kiện giáo dưỡng tri thức tốt đẹp, là lợi thế cho việc chuyển hóa thành bằng cấp khoa bảng và quan hệ với thượng cấp.

Hóa Kỵ

Hóa Kỵ (năm sinh) ở cung Phụ Mẫu thường là khó được hưởng phúc ấm của bề trên; đó cũng là điều khiến mệnh số cảm thấy có gì còn uẩn khúc, hay chưa tròn bổn phận với đấng bề trên. Nặng hơn, nếu cung Phụ Mẫu tự Hóa Kỵ, hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, đều là cảnh báo "phạm quy", thực sự phá cách khoa bảng — dù có chứng nhận khoa bảng cũng không phải thực chất; đồng thời là dấu hiệu mệnh số bị kiểm soát, thiết chế, hành vận rất bất lợi. Khi Phụ Mẫu phi Hóa Kỵ xung Mệnh - Tật, Tài, Quan thì phải xem thêm hung sát tinh ở bản cung và đối cung, sao nào hóa Kỵ, để nắm hình thức họa sẽ xảy ra.

Lưu ý: Sách dặn kỹ mấy điểm khi xem cung Phụ Mẫu: (1) Chính tinh ở các cung Lục thân không đại biểu cho hình tượng hay phẩm chất của một đối tượng cụ thể — kể cả cha mẹ — mà chỉ là "vật tượng" để so sánh với chính tinh cung Mệnh; cung Phụ Mẫu có Sao cát mà cung Mệnh sao yếu cũng đừng vội kết luận, đó chỉ là hoàn cảnh lúc mệnh số được sinh ra. (2) Then chốt là động thái Can cung phi Hóa: tuyến Phụ - Tật không được tự Hóa Kỵ hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, ba cung Phụ - Tật - Di không giao hóa Quyền - Kỵ, mới giữ được cách khoa bảng. (3) Sáu sao không hóa Kỵ — Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân — khi tọa cung Phụ Mẫu thì các Cung chức không thể mượn chúng để xung phá cung Tật Ách, nên tâm thức đương số thường vững vàng hơn trước biến cố. (4) Gặp Tứ Sát không nhất định là hình khắc, có lúc chỉ là quan hệ nhân tế không tốt.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 403–419

Muốn biết sao Phụ Mẫu ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay