Quay lại kiến thức
P

Phúc Đức

Phúc phần tổ tiên
Bình an tinh thần
Thụ hưởng & may rủi
Sở thích, lối sống

Ý nghĩa chính

Cung của phúc phần thừa hưởng từ tổ tiên và đời sống tinh thần. Xem cung này để biết người ấy có an nhàn, thanh thản trong tâm hay không, hưởng thụ được bao nhiêu thành quả, gặp may hay rủi, và cái “gốc đức” nâng đỡ vận mệnh dày hay mỏng. Nữ mệnh đặc biệt coi trọng cung Phúc Đức.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Cung Phúc Đức là cung tương đối trừu tượng trong mệnh bàn: sách xem đây là nơi đại biểu cho các bậc tiên linh, cho phúc khí mà tổ phụ dành lại cho con cháu. Có thuyết coi cung này là cái "nhân" tích chứa thiện ác bao đời — trên là thừa kế tổ đức, tổ nghiệp; giữa là nhân quả nghiệp báo của kiếp trước; dưới là phúc ấm để lại cho con cháu. Vì vậy cung Phúc Đức đại biểu cho trạng thái tâm lý, tư duy ứng xử, động niệm — tức phúc phận và phẩm đức của một con người.

Cung Phúc Đức hợp với cung Tật Ách thành thất tình lục dục: Tật Ách thuộc về "tâm", Phúc Đức thuộc về "dục", nên liên quan đến khuynh hướng hưởng thụ — từ hưởng phúc khí tổ đức, thừa kế tổ nghiệp, đến y thực vật chất, sinh hoạt hôn nhân, chuyện buồn vui tan hợp. Lạc quan hay bi quan, tích cực hay tiêu cực, cả những may rủi ngẫu nhiên, đều chịu ảnh hưởng từ hai cung này.

Đối cung của Phúc Đức là Tài Bạch; tuyến Tài – Phúc được sách gọi là tuyến "giao dịch tài chính". Cung Phúc chủ về động tâm khởi niệm, động cơ hành động, nên trực tiếp tác động đến cách kiếm tiền, cách hưởng thụ của cung Tài Bạch. Sách nhấn mạnh: hưởng thụ vật chất chưa hẳn quyết định hạnh phúc, nên tầm quan trọng của cung Phúc Đức không thua cung Mệnh; khi cung Tài Bạch không cát tường mà cung Phúc Đức có sao cát tường, đời sống tinh thần vẫn có thể phong phú. Cung Phúc còn cùng khí trường với cung Tử Tức (Phúc là cái phúc tiền kiếp, Tử Tức là cái phúc hiện tại) và là "khí số" của cung Phu Thê — có những cặp vợ chồng nhìn ngoài ân ái mà đột ngột chia ly, đáp án then chốt lại nằm ở cung Phúc Đức.

Về cách xem, sách dặn: cung Phúc Đức mang tính "ẩn" — là thị hiếu, trạng thái tinh thần, những động niệm trước khi thành lời nói và hành vi. Muốn biết khuynh hướng thế nào phải xem chính tinh miếu hãm và hung sát tại bản cung, đồng thời xét tổng hợp các cung Mệnh – Di, Phụ – Tật và Điền Trạch. Sách cũng lưu ý động niệm tích cực hay tiêu cực không do "ảnh tượng" của sao, mà do động thái Can cung phi Hóa quyết định.

Phúc Đức mang nghĩa kép: chữ Đức chỉ thái độ tu dưỡng, động niệm ở dương thế; chữ Phúc chỉ phần âm — cội nguồn, mộ huyệt, đức tin. Sách ví cung Mệnh như cái áo, còn Phúc Đức là cái "vị" của áo ấy — được ở nơi quyền quý hay chỗ thấp hèn. Cung Mệnh tốt mà Phúc kém, hạnh phúc khó toại mãn; nhiều khi cung Mệnh xấu, hạn đi thường thường mà cung Phúc tốt, đời vẫn hạnh phúc mỹ mãn, biết bằng lòng với cái đã có.

Chính tinh tại cung này

Tử Vi
Tử Vi ở cung Phúc Đức chủ về phúc dày khí lớn; có Khoa – Quyền – Lộc, Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc, Thiên Khôi – Thiên Việt thì họ hàng thịnh vượng. Nhưng Tử Vi là "tại dã cô quân" nên khó hưởng phúc trọn vẹn: nếu không có sao cát mà chỉ có sát, kỵ, hình hội hợp thì càng cô độc, dễ tự tìm buồn phiền. Tử Vi độc tọa ở Tý – Ngọ được "bách quan triều củng" chủ về xuất thân dòng dõi, dù gặp Sát tinh khí chất vẫn cao quý. Tử Vi hóa Khoa hay hóa Quyền đều quyết đoán, song hóa Quyền khá cương nên dễ có cảm giác trắc trở. Cặp "Tử Vi – Phá Quân" khó được thanh nhàn, tâm không yên, được cát Hóa thì tăng sức sáng tạo, gặp hình kỵ dễ bị đố kỵ gây phiền phức. "Tử Vi – Thiên Phủ" có sao cát triều củng thì phúc hậu khoan dung, không có thì lao tâm, thêm Sát tinh hay do dự. "Tử Vi – Tham Lang" mà Tham Lang hóa Lộc thì ngại Văn Xương – Văn Khúc và sao đào hoa vì chủ hiếu sắc. "Tử Vi – Thiên Tướng" gặp phụ tá cát thì khoan dung đôn hậu, gặp Sát tinh lại hẹp hòi. "Tử Vi – Thất Sát" tính độc đoán, hóa Quyền càng nặng, gặp sao Lộc khí chất mới điều hòa.
Thiên Cơ
Thiên Cơ thủ cung Phúc Đức chủ về tâm trạng lên xuống với biên độ khá lớn, cá tính tinh tế và mẫn cảm. Miếu vượng hội Văn Xương – Văn Khúc, Long Trì – Phượng Các, Hóa Khoa hoặc được cát Hóa là có phúc khí; hội Lộc Tồn, Hóa Lộc và tránh nhiều Sát tinh có thể làm kinh doanh — nhưng bản chất Thiên Cơ vẫn là tâm tư biến động. Hãm địa không được cát Hóa thường học nhiều mà không thực chất, hội Hoa Cái có khuynh hướng tôn giáo; hãm gặp Hóa Kỵ, Thiên Hình, Thiên Không thì đầu óc dễ u mê bất nhất. Sách nói Thiên Cơ hóa Lộc không bằng hóa Quyền — hóa Quyền giảm bớt tính bất ổn, suy nghĩ chu đáo hơn; hóa Kỵ thì việc sắp thành lại hỏng, bị Hỏa – Linh giáp cung thân tâm vất vả. Thiên Cơ không ưa Cự Môn, đồng độ hay vây chiếu đều tăng bất ổn; cặp "Thiên Cơ – Cự Môn" thiếu nhẫn nại, đa nghi, cần cát Hóa mới giảm khuyết điểm. "Thiên Cơ – Thiên Lương" tham vọng rất cao, không Sát tinh thì tự thỏa mãn được. "Thiên Cơ – Thái Âm" không gặp Sát tinh thì có trực giác linh mẫn, nhưng thiếu nghị lực, thiếu thực tế, nội tâm nhiều mâu thuẫn và khá ích kỷ.
Thái Dương
Thái Dương ở cung Phúc Đức thì Thiên Đồng thủ Mệnh; bất kể miếu hay hãm đều chủ về hiếu động. Thái Dương chủ phát tán, "cho mà không nhận", nên khi miếu vượng hay đắc địa chủ về tâm tính cởi mở — tuy vất vả nhưng vẫn có hưởng thụ tinh thần, thái độ sống tích cực, khỏe mạnh. Hãm địa lại thiếu động lực tiến lên, thường nóng nảy bất an, có khuynh hướng cầu toàn nên hay gặp phiền phức bận rộn; hãm đồng độ Đà La tự chuốc buồn phiền. Thái Dương đồng độ Không – Kiếp thì tâm không yên, gặp Thiên Mã bôn ba bận rộn, vất vả mà chẳng được gì. Thái Dương thủ cung Phúc lòng tự tôn khá mạnh, nhất là cặp "Thái Dương – Thiên Lương"; có sát, hình đồng độ thì tự tôn dễ biến thành tự ti, nguyên tắc thành ngoan cố, Thái Dương hóa Kỵ càng nặng. "Thái Dương – Thái Âm" là âm dương điều hòa, bôn ba bận rộn nhưng vẫn hưởng được niềm vui. "Thái Dương – Thiên Lương" không nên vì người khác mà cố ra mặt kẻo tự chuốc thị phi, dễ bị lấy oán báo ân; nhược điểm là đánh giá mình quá cao. "Thái Dương – Cự Môn" chủ lao tâm tổn thần; Cự Môn hóa Lộc hay hóa Quyền thì nhờ tài ăn nói mà được xem trọng.
Vũ Khúc
Vũ Khúc khí độ rộng rãi, trọng nghĩa khí nhưng thường mang tâm trạng cô độc. Tọa cung Phúc Đức khiến khí chất "thu vào bên trong", tình cảm kiên định và trung thực, cho người ta cảm giác tin cậy. Vũ Khúc nặng theo đuổi vật chất, nhất là khi hóa Lộc — gặp Sát tinh càng thiếu hưởng thụ tinh thần, lấy bôn ba bận rộn làm niềm vui; hóa Kỵ thì kiếm tiền cũng là một cách hưởng thụ, thêm Sát tinh chủ về tư duy có chỗ khiếm khuyết. Vũ Khúc ưa Tham Lang hóa Lộc đồng độ hay vây chiếu, lấy thù tạc làm vui, thiên nặng vật chất. Cặp "Vũ Khúc – Thiên Phủ" thân nhàn nhưng lao tâm, gặp phụ tá cát thì hứng thú thương nghiệp, giỏi quản lý; gặp sát, kỵ dễ chủ quan. "Vũ Khúc – Phá Quân" nội tâm bất an, gặp Sát tinh cuộc đời khốn khó, nhưng đồng độ các sao khoa văn lại có kiến giải đặc biệt, phá bỏ nguyên tắc khô cứng. "Vũ Khúc – Thất Sát" bôn ba bận rộn, gặp Thiên Mã công việc chìm nổi thất thường. "Vũ Khúc – Thiên Tướng" dễ xuôi theo dòng, gặp cát tinh mới biết tận dụng cơ hội. "Vũ Khúc – Tham Lang" chủ chìm đắm vật dục, có sao đào hoa đồng độ ưa quyến luyến chuyện trăng gió.
Thiên Đồng
Thiên Đồng là sao có hòa khí nhất, chú trọng sinh hoạt tình cảm, thích cuộc sống thư thả nhàn hạ. Tọa cung Phúc Đức chủ về sinh hoạt tinh thần phong phú, giàu lòng cảm thông; khuyết điểm là hay do dự, thiếu quyết đoán. Nhập miếu thì tốt, lạc hãm chủ tâm trạng vô định. Hóa Lộc có lúc thật thà quá đáng, dễ lười biếng uể oải; hóa Quyền tâm trạng ổn định; gặp các sao khoa văn thì hưởng thụ tinh thần thanh nhã, nhưng gặp sát, hình thì chỉ là tự thỏa mãn, có lúc chìm trong thú vui không lành mạnh. Đồng độ Thiên Không hay Không – Kiếp thì tâm không ổn định, dễ không tưởng; có Đà La, Linh Tinh hội hợp dễ chìm đắm ảo tưởng. Thiên Đồng hóa Kỵ thường tâm trạng rối rắm, tự tìm phiền não — nhưng nếu không có sát hình, lại gặp phụ tá cát và các sao khoa văn thì chủ về thông minh mẫn tiệp; còn hóa Kỵ gặp Thiên Hình, Thiên Diêu và sao Không thì có lúc biểu trưng cho thiểu năng trí tuệ hoặc tự kỷ. "Thiên Đồng – Cự Môn" bị Cự Môn "che ám" nên hưởng thụ tinh thần có mặt u ám, dễ lụy vì tình. "Thiên Đồng – Thiên Lương" tự tôn quá cao, tâm tư bất định. "Thiên Đồng – Thái Âm" thiếu uy, mơ mộng nhiều, chỉ khi hóa Lộc mới chủ về cuộc đời yên ổn.
Liêm Trinh
Liêm Trinh khi cương nhu không ứng cứu nhau sẽ tự mâu thuẫn, cá tính thất thường, bận rộn vất vả. Người có Liêm Trinh ở cung Phúc bề ngoài trầm tĩnh nhưng trong lòng rất nóng, vì quá mẫn cảm với ngoại giới nên thường dùng vẻ lãnh đạm để phòng vệ, hay có tâm trạng bất bình, oán hận người đời. Có Không – Kiếp, Thiên Hình đồng độ chủ về buồn phiền, nóng nảy, thân tâm vất vả. Liêm Trinh hóa Lộc có sao khoa văn đồng độ thì phong thái tao nhã, biết hưởng lạc thú cầm kỳ thi họa; hóa Kỵ thì thần kinh quá mẫn cảm, có khoa văn lại thiên về nghệ thuật. Sách phân rõ: các cặp "Liêm Trinh – Thiên Phủ", "Liêm Trinh – Thiên Tướng", "Liêm Trinh – Tham Lang" đều chủ tự thỏa mãn; còn "Liêm Trinh – Phá Quân", "Liêm Trinh – Thất Sát" và Liêm Trinh độc tọa đều hay lo toan nghĩ ngợi. "Liêm – Phủ" là "kho đầy" thì bận rộn mà biết tự thỏa mãn, "kho lộ", "kho trống" thường mặc cảm tự ti. "Liêm – Tướng" ưa Văn Xương – Văn Khúc giáp, khí chất cao thượng. "Liêm – Phá" chủ vất vả: Phá Quân được cát Hóa thì vất vả mà có thành tựu, Liêm Trinh hóa Kỵ thì vất vả chẳng được gì. "Liêm – Sát" tư tưởng tiêu cực, việc gì cũng nghĩ từ mặt xấu.
Thiên Phủ
Thiên Phủ nhân từ, nghiêm cẩn và có uy, chí hướng cao nhưng tâm lý cao ngạo, ngoài nhu trong cương, năng lực quản lý rất tốt; tuy nhiên hơi thiếu quyết đoán, bụng dạ không rộng rãi lắm, luôn cố bảo vệ tình cảm và xem trọng cảm giác an toàn. Hội hợp các sao phụ tá thì nội tâm yên tịnh, có năng lực quyết đoán; gặp sao Lộc có sở trường lập kế sách; gặp sao khoa văn thì thông minh, đôn hậu nhưng tâm tính nóng vội. Đồng độ Thiên Không ưa giở thủ đoạn; với Thiên Hình tuy nghiêm cẩn nhưng ưa soi mói; với Kình – Đà thì đa nghi; với Hỏa – Linh tâm trạng nóng vội, vô cảm; với Không – Kiếp tinh thần không yên định. Thiên Phủ ở Mão – Dậu thân an nhưng lao tâm, có Hỏa – Linh đồng độ hay giáp cung càng không yên tịnh. Độc tọa Sửu – Mùi có tính xung động, thêm Đà La dễ sinh lòng thay đổi mà tự chuốc buồn phiền; là "kho lộ", "kho trống" thì thích giở trò. Độc tọa Tỵ – Hợi nếu là "kho lộ", "kho trống" thường tâm chí bạc nhược; có sao Lộc thì cao thượng, độ lượng, có tài lãnh đạo — các trường hợp thông thường đều chủ về chí tiến thủ khá mạnh.
Thái Âm
Thái Âm chủ về "tĩnh", nên ở cung Phúc chủ về yên tịnh, lạc quan, thiên nặng tình cảm và xem trọng ý vị cuộc sống. Nhập miếu thì cá tính cởi mở hoạt bát, tình cảm lãng mạn; đồng cung với các sao khoa văn thì cách hưởng thụ khá cao thượng, thanh nhã. Lạc hãm thì tinh thần suy nhược, tâm tình bất định, tình cảm phong phú nhưng không thực, suy nghĩ không thoáng, nhu nhược nên động niệm thiếu tích cực. Bất kể miếu hay hãm đều chủ về lực cạnh tranh không mạnh. Thái Âm gặp Thiên Không ưa giở thủ đoạn; gặp Không – Kiếp thường say sưa trong cảnh mộng, thêm Sát tinh, Thiên Hình có thể thành chứng tự kỷ; gặp thêm Thiên Đồng hóa Kỵ đồng độ chủ về tâm lý không bình thường. Nhập miếu ở Hợi đối Thiên Cơ thì sở trường kế hoạch, có Sát tinh hay tính toán. "Thái Dương – Thái Âm" thủ Phúc chủ sinh hoạt có phẩm chất. Hãm mà có Hỏa Tinh đồng độ thì nóng vội hay lo; Linh Tinh thì tâm trạng không ổn định; Kình Dương bận rộn vất vả mà ít thành tựu; Đà La bụng dạ hẹp hòi. Ở Thìn – Tuất chủ giỏi quyền biến; Thái Âm hóa Kỵ dù không gặp Sát tinh cũng chủ nội tâm bất an, thân vất vả.
Tham Lang
Tổ hợp Sát Phá Tham rơi vào cung Phúc Đức thường chủ quan mạnh mẽ, kiêu mạn, tinh thần độc chiếm rất mạnh, rất hay ghen, không chịu được sự phản bội — "thà làm ngọc nát chứ không chịu làm viên ngói lành"; trân quý tình yêu nhưng khó cưỡng sự dẫn dụ của "phong hoa tuyết nguyệt". Tham Lang ở cung Phúc chủ về phóng túng, dù gặp cát tinh hội hợp cũng say sưa trong thú vui. Vì xem trọng thành tựu nên giữa sự nghiệp và tình yêu khó lưỡng toàn, thường hy sinh tình cảm, do đó có cảnh yêu hận tình sầu. Hóa Lộc tăng ham muốn hưởng thụ vật chất; hóa Lộc hay hóa Quyền chủ ưa đầu cơ; hóa Kỵ thì không có việc gì đáng mà cứ bôn ba, giao tế thù tạc vô vị. Gặp cách "Phiếm thủy đào hoa" hay "Phong lưu thái trượng" là chủ hiếu sắc. Ở Ngọ hiếu danh, ở Thân hám lợi, ở Thìn – Tuất thích đầu cơ. Đồng độ Kình – Đà cuộc đời nhiều bất hòa tranh chấp, ưa giao du nhưng cũng vì giao du mà chuốc thị phi. Đồng độ Hỏa – Linh tính nóng vội, gặp sao Lộc thích hào nhoáng bề ngoài; thêm Không – Kiếp thì sau trung niên trở lại cuộc sống bình đạm. Đồng cung Văn Xương – Văn Khúc thường có khuynh hướng nghệ thuật, thiên về động thái.
Cự Môn
Cự Môn hóa khí là "ám" nên hay lo nghĩ, đa nghi, phần nhiều tư duy tiêu cực; ý nghĩa cơ bản là lao tâm lao lực, hao tổn tinh thần — nguyên nhân vì thường đưa ra quyết định dễ dàng rồi sau đó hối hận. Cự Môn hóa Kỵ thì tâm thần bất định, làm việc không có định hướng, hay tự tìm phiền não, nên cuộc sống hôn nhân dễ xảy ra xung đột. Cự Môn đồng độ hay đối nhau với sao nào cũng biểu hiện tính ám: "Cự Môn – Thiên Cơ" hay đổi quyết định giữa đường, tinh thần không sảng khoái; Thái Dương bị Cự Môn ảnh hưởng thì vì chuyện nhỏ mà lãng phí tinh thần, song "Cự Môn – Thái Dương" đồng độ tuy tâm chí bận rộn vẫn có thể hưởng thụ. "Cự Môn – Thiên Đồng" gặp chuyện chẳng lưu tâm rồi sau hối hận, chỉ khi được cát Hóa và không có sát diệu mới vui vẻ yên ổn. Cự Môn hóa Lộc hay hóa Quyền thì việc lớn nhỏ gì cũng tra xét tới, khó tiếp nhận ý kiến người khác; hóa Kỵ theo đuổi lý tưởng quá đáng rồi hối tiếc. Gặp Sát tinh thường lao tâm khổ tứ, tiến thoái do dự, tự chuốc áp lực thị phi; gặp cát tinh cũng chủ theo đuổi vật dục mà tinh thần không vui; có Không – Kiếp đồng độ phần nhiều là không tưởng.
Thiên Tướng
Thiên Tướng ở cung Phúc Đức thì cung Mệnh ắt là Tham Lang — mà bản chất Tham Lang là dục vọng. Thiên Tướng trung thực, hòa hợp nhưng thiếu tính độc lập, gặp chuyện thường thiếu quyết đoán; tuy chân thành nhưng trong lòng có thước đo riêng, không bao giờ hy sinh lợi ích của mình — có sát tinh hội chiếu hay giáp cung thì tính tự tư tự lợi càng lộ rõ. Thiên Tướng dễ xuôi theo chiều gió, nên dù ở Mệnh hay ở Phúc đều cần có cát tinh đồng độ, chiếu hội, hoặc các cung Mệnh, Tài, Quan được cát Hóa mới luận là cát. Thiên Tướng và Thiên Phủ đều không Hóa, vì vậy rất cần Hóa Lộc hoặc Lộc Tồn, Tả Phụ – Hữu Bật ở Mệnh, Tài, Quan hay Điền Trạch mới chủ về hưởng hạnh phúc, phú quý. Đồng độ Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ chủ tinh thần bất an; có Không – Kiếp thì nhiều ảo tưởng. Đối "Liêm Trinh – Phá Quân": Liêm Trinh được cát Hóa thì tình cảm nặng hơn lý trí, Phá Quân được cát Hóa thì ngược lại; Liêm Trinh hóa Kỵ thì tình cảm thường bị tổn thương. Đối "Tử Vi – Phá Quân" gặp Sát tinh dễ bị kích động; Tử Vi hóa Quyền tinh thần trách nhiệm rất cao. Đối "Vũ Khúc – Phá Quân" rất có trách nhiệm nhưng gặp việc thiếu chủ trương; Vũ Khúc hóa Kỵ thường vì tiền mà mất nghĩa.
Thiên Lương
Thiên Lương là sao "lão nhân": tâm địa thiện lương, tính tình lỗi lạc, công chính vô tư, xử sự có nguyên tắc, khiêm tốn lễ độ, xem trọng hưởng thụ tinh thần. Miếu vượng thủ cung Phúc Đức thì hưởng thụ an lạc, cuộc đời an nhàn, không ưa chuyện tầm thường, có phong thái danh sỹ, tư tưởng phóng túng không chịu gò bó. Ở hãm địa lại "nhuyễn hóa" thành lười biếng, gặp các sao khoa văn càng nặng. Cá tính tùy duyên, hơi cô độc và tự đánh giá cao bản thân, vì vậy dễ gây thị phi, ít bạn tri kỷ. Hội Thái Dương miếu vượng thì Thái Dương giải được tính "cô kỵ" của Thiên Lương, sinh hoạt tinh thần phong phú; "Thái Dương – Thiên Lương" đồng độ có Tả Phụ – Hữu Bật, Thiên Khôi – Thiên Việt, Quang – Quý, Thiên Vu hội chiếu chủ phúc dày lộc trọng, vừa quý vừa phú. Hóa Lộc thường tự chuốc đố kỵ; hóa Quyền lòng tự tôn cực nặng; hóa Khoa thông minh mẫn tiệp. Hội Thái Dương lạc hãm thì bận rộn vất vả; không được cát Hóa mà Cự Môn hóa Kỵ ở Mệnh là kẻ đạo đức giả. Có Hỏa Tinh thì nóng nảy bất an, Linh Tinh tư tưởng nhiều mặt u ám, Đà La tự chuốc buồn phiền. Ở Tỵ, Hợi, Dậu gặp Thiên Mã, Không – Kiếp chủ cuộc đời trôi nổi. "Thiên Lương – Thiên Cơ" đồng độ hay vây chiếu thường lao tâm tổn thần.
Thất Sát
Thất Sát thủ cung Phúc Đức là người ưa bận rộn, vất vả, lý tưởng thiên nặng lợi ích cá nhân, thường mang tâm trạng "có tài mà không gặp thời", do đó không được hưởng phúc thanh nhàn. Miếu vượng thì tuy có lý tưởng nhưng lại bất lợi về hôn nhân; nếu có các sao sát, kỵ thường lòng đầy oán trách, có thể biến thành kích động. Lạc hãm thì tư tưởng có khuynh hướng cực đoan. Thất Sát thường hấp tấp đưa ra quyết định — gặp Vũ Khúc đồng độ hay vây chiếu thường suy nghĩ nông cạn, có Hỏa – Linh đồng độ càng nặng, quyết định xong lại lo lắng hồ nghi. Đối Thiên Phủ thuộc loại "kho đầy" là người phúc hậu; "kho lộ", "kho trống" thì nội tâm hay lo lắng buồn rầu — Tử Vi đồng độ hay vây chiếu tính chất này càng nặng; đối "Tử Vi – Thiên Phủ" mà Tử Vi hóa Quyền thì việc gì cũng muốn đích thân làm nhưng thường "đầu voi đuôi chuột". Đối "Liêm Trinh – Thiên Phủ" chủ bận rộn vất vả, lại ưa tính toán lo toan cho người khác. Thất Sát không ưa Liêm Trinh hóa Kỵ — chủ về trắc trở, bất an trong tình cảm; gặp Vũ Khúc hóa Kỵ đồng độ hay đối nhau thường nội tâm lo lắng, hôn nhân bất lợi, dễ bị hình khắc sinh ly hoặc bạn đời cơ thể hư nhược, thêm Sát tinh càng nặng.
Phá Quân
Phá Quân thủ cung Phúc Đức thường lao tâm lao lực, dễ sinh lòng thay đổi. Miếu vượng thì rất quyết đoán, nhưng lạc hãm lại thiếu quyết đoán, nhiều thành kiến. Phá Quân hóa Lộc hay hóa Quyền gặp Hỏa Tinh, Kình Dương chủ về quá tham vọng; gặp các sao phụ tá cát sẽ có nhiều sáng kiến. Gặp Không – Kiếp chủ phiền não, không tưởng; đồng độ Hỏa – Linh nội tâm bồn chồn; gặp Kình – Đà thường hay thay đổi chủ ý. Phá Quân đối "Liêm Trinh – Thiên Tướng" chủ về ít phải lo nghĩ, chỉ khi Liêm Trinh hóa Kỵ mới suốt ngày lo lắng bất an. Đối "Vũ Khúc – Thiên Tướng" thì việc gì cũng lao tâm lao lực, không tin tưởng giao cho người khác; Vũ Khúc hóa Kỵ thường lo nghĩ buồn phiền, việc gì cũng hay tráo trở. Đối "Tử Vi – Thiên Tướng" chủ về độc đoán: Tử Vi hóa Khoa thì tự tin cực mạnh, Tử Vi hóa Quyền thường xem mình là trung tâm một cách quá đáng. Phá Quân đối Thiên Tướng được cách "Tài ấm giáp ấn" chủ khí chất cao thượng, thanh nhã; ngược lại bị "Hình kỵ giáp ấn" thì hay lo nghĩ một cách vô vị, có cảm giác bị áp bức.

Phụ tinh đáng chú ý

Kình Dương – Đà La
Sách nói rõ: Kình Dương nhập cung Phúc Đức chủ về nhiều vất vả; Đà La chủ về nhiều ưu tư. Trong phần luận Phúc cung, sách xếp nhóm Lục sát (Kình – Đà, Không – Kiếp, Hỏa – Linh) cùng Thiên Diêu, Hóa Kỵ vào loại trung tinh không thiện chí — dù miếu vượng hay hãm bại cũng đều khiến Phúc cung suy nhược. Ở các tổ hợp cụ thể, Đà La đồng độ với nhiều chính tinh (Thái Dương hãm, Thiên Phủ ở Sửu – Mùi, Thiên Lương…) thường mang nghĩa tự chuốc buồn phiền, tư tưởng cố chấp; Kình Dương đồng độ Thái Âm hãm thì bận rộn vất vả mà ít thành tựu.
Hỏa Tinh – Linh Tinh
Hỏa – Linh nhập cung Phúc Đức chủ về tinh thần nóng nảy bất an; nhiều chính tinh bị Hỏa – Linh đồng độ hay giáp cung đều tăng thêm vất vả, thân tâm không yên tịnh (như Thiên Cơ bị giáp thì thân tâm vất vả, "Tử Vi – Phá Quân" gặp thì càng khổ lụy). Tuy nhiên sách cũng ghi ngoại lệ: "Tử Vi – Tham Lang" đồng độ Hỏa – Linh lại chủ về tư tưởng tích cực, và Tham Lang – Vũ Khúc cư cung Phúc tại Sửu – Mùi gặp thêm Hỏa – Linh được xem là cát phúc. Vì vậy khi luận phải căn cứ tổ hợp cụ thể chứ không kết luận một chiều.
Địa Không – Địa Kiếp
Sách có nhận định đáng chú ý: Không – Kiếp hay Thiên Không nhập cung Phúc Đức có lúc lại chủ về tư tưởng đặc biệt, chưa chắc đã không cát tường. Dù vậy, trong phần tổng luận, Không – Kiếp vẫn thuộc nhóm sao khiến Phúc cung suy nhược; đi với nhiều chính tinh thường mang nghĩa tâm trạng không yên, nhiều ảo tưởng, không tưởng (Thiên Đồng, Thiên Phủ, Cự Môn, Phá Quân…), riêng tinh hệ "Tử Vi – Thiên Tướng" đồng độ với Không – Kiếp, Hoa Cái lại là người giàu tư tưởng triết lý. Sách còn lưu ý Thiên Phủ hội "Tam Không" là cách vô cùng xấu hãm; trong phần luận âm phần, Không – Kiếp chủ về trong họ có mồ mả thất lạc lâu ngày.
Văn Xương – Văn Khúc
Xương – Khúc cùng nhóm Tứ Linh (Long – Phượng – Hổ – Cái) ở cung Phúc Đức là "ảnh tượng" chủ về gia thế của mệnh số không tầm thường, phúc khí dòng họ lớn lao, nhờ đó nâng tầm thanh danh của đương số. Các sao khoa văn nói chung khi đi với chính tinh ở cung Phúc thường làm cách hưởng thụ tinh thần trở nên thanh nhã, cao thượng (Thiên Đồng, Thái Âm, Liêm Trinh hóa Lộc…). Sách xếp Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc, Khoa – Quyền – Lộc, Thiên Khôi – Thiên Việt, Lộc Tồn vào nhóm trung tinh thiện chí phò cho Phúc cung cát lợi.
Lộc Tồn
Lộc Tồn ở cung Phúc Đức tuy thiếu lực xung kích nhưng tinh thần lại an lạc, được sách xem là đại biểu cho tinh thần của các bậc chính nhân. Lộc Tồn thuộc nhóm trung tinh thiện chí phò cho Phúc cung cát lợi; với những chính tinh không Hóa như Thiên Tướng, Thiên Phủ, sự có mặt của Lộc Tồn (hay Hóa Lộc) ở các cung Mệnh, Tài, Quan, Điền càng cần thiết để chủ về hưởng thụ hạnh phúc, phú quý. Sách cũng ghi thêm: các tiểu tinh như Quan – Phúc, Tài – Thọ, Thai – Tọa, Phụ – Cáo vốn ít ý nghĩa ở cung khác, nhưng đóng ở cung Phúc Đức lại đúng vị và có ý nghĩa tốt đẹp về mặt tâm linh.

Khi cung vô chính diệu

Sách nói ngắn gọn: cung Phúc Đức vô chính diệu thì coi chính diệu của cung tiền án (cung xung chiếu) như chính diệu tọa thủ mà luận. Chỉ dẫn này nằm trong phần luận về mộ phần — phàm luận mộ phần thì chuyên lấy cung Phúc Đức làm bản cung để định cuộc đất, quan sát Can – Chi cung Phúc phi Hóa xung hợp ra sao, xem các sao xung hợp miếu vượng, đắc địa hay lạc hãm mà đoán cát hung.

Lưu ý: Sách kèm một phần Tham khảo dài về "Luận đoán âm phần": chính tinh và phụ tinh ở cung Phúc Đức được dùng làm "ảnh tượng" đoán về đời mộ tổ, thế đất, phương vị (chính mộ, Tả – Hữu cung, Án tiền, Thanh Long – Bạch Hổ)… Đây là kinh nghiệm người xưa mang màu sắc huyền bí, chính tác giả dặn chỉ nên tham khảo; sách nhấn mạnh quan điểm không thể "cải số, đổi vận", việc cúng giỗ chỉ là bày tỏ lòng hiếu kính với tổ tiên, và cảnh báo nhiều kẻ lợi dụng yếu tố tâm linh này để hù dọa, lừa đảo. Ngoài ra, sách lưu ý cung Phúc Đức là cung trừu tượng, khi luận đoán phải hết sức cẩn thận — nhất là khi cung Phúc Đức tự Hóa Kỵ hay phát xạ Hóa Kỵ xung "ngã cung"; động niệm tích cực hay tiêu cực do Can cung phi Hóa quyết định chứ không chỉ do ảnh tượng của sao.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 515–536

Muốn biết sao Phúc Đức ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay