Quay lại kiến thức
T

Tài Bạch

Cách kiếm tiền
Khả năng giữ của
Dòng tiền vào – ra
Giàu nghèo, hao tụ

Ý nghĩa chính

Cung tiền bạc, tài chính — phản ánh cách kiếm tiền, khả năng giữ tiền, tiền vào nhiều hay ít, đến từ chính nghiệp hay bất ngờ. Cung này cho biết mệnh giàu sang hay vất vả về tiền, hợp tích lũy hay đầu tư, dễ hao tán hay bền vững. Là một trong ba cung trụ cột (Mệnh – Tài – Quan).

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Cung Tài Bạch chủ về giao dịch tìm kiếm tài lộc — sách ví như "cửa ngõ" nơi tiền bạc ra vào, nơi năng lực của một người được mang ra đổi thành tiền. Nhìn tổ hợp sao ở cung này có thể thấy khuynh hướng nghề nghiệp, kỹ năng kiếm tiền, phương cách giao tiếp và thái độ đối nhân xử thế. Hiểu theo nghĩa rộng, đây còn là cung biểu hiện của cử chỉ, lời nói và hành vi; sách còn nói cung Tài Bạch phản ánh cả cách đối đãi với người yêu (khi chưa kết hôn) hay giữa vợ chồng (khi đã kết hôn).

Sách dặn kỹ: tinh diệu ở cung chỉ là "ảnh tượng" ở trạng thái tĩnh, còn chuyện tiền bạc thực tế là trạng thái động. Muốn đoán cách cục cao thấp và cơ hội tài vận phải xem Can cung Tài Bạch phi Hóa; còn kiếm được tiền có giữ được hay không lại do năng lực tích lũy của cung Điền Trạch — hai cung này quan hệ "nhất lục cộng tông", cùng một dòng khí. Vì vậy không được cố chấp nhìn một cung mà kết luận.

Tài Bạch đứng trong tam hợp Mệnh - Tài - Quan, "tam diện nhất thể": cung Mệnh quyết định chí hướng, tài năng và tư tưởng chủ đạo; cung Quan Lộc là tiềm năng của Tài Bạch; còn Tài Bạch là nơi biểu hiện hành vi, cách đối nhân xử thế và phương thức quản lý tài chính. Đối cung là Phúc Đức, tuyến Tài - Phúc chủ về "động cơ và phương thức tìm kiếm tài chính". Người làm công ăn lương thường lấy Quan Lộc làm phương tài đến; người kinh doanh lấy hai cung Tài - Điền và tuyến Huynh - Nô làm "dụng".

Cung Tài Bạch tốt hay xấu còn tùy độ cường nhược của các cung Mệnh - Tật, Quan, Điền, Phụ Mẫu và Thiên Di: những cung này tốt thì Tài Bạch có xấu cũng đỡ lo; ngược lại Tài Bạch đẹp mà các cung kia hỏng thì rực rỡ mấy cũng khó bền. Sách cũng nhắc: không phải cứ nhiều cát tinh tụ ở Tài Bạch là tốt — sao cát dồn hết vào một cung thì hung tinh tản ra cung khác, mệnh vận có thể chỉ lóe sáng ngắn ngủi.

Chính tinh tại cung này

Tử Vi
Tử Vi là sao tôn quý nhưng không phải tài tinh, thiên về hư danh và quyền lực; tọa cung Tài Bạch chủ về thái độ cao ngạo trong chuyện tiền bạc. Khí lực Tử Vi rất mạnh nên không sợ Kình Dương - Đà La, Hỏa Tinh - Linh Tinh (đồng độ còn tăng lực xung kích), nhưng rất ngại Địa Không - Địa Kiếp vì cặp này khiến ý chí tiêu trầm. Tử Vi ưa Lộc Tồn hay Hóa Lộc đồng độ hoặc vây chiếu: nguồn tiền sung túc, ổn định, năng lực điều chuyển vốn có thế lực, nhiều phương cách kiếm tiền, thường được quý nhân chỉ điểm trợ giúp; Tử Vi hóa Khoa hay hóa Quyền càng tốt. Độc tọa Tý - Ngọ được Tả Phụ - Hữu Bật hội hợp thì năng lực điều chuyển tài chính rất lớn, nhưng nếu Tham Lang hóa Kỵ ở đối cung, khi được người khác cung ứng tiền thường phải kèm điều kiện trao đổi, thậm chí thành tham ô.
Tử Vi – Thiên Phủ
Tinh hệ Tử Vi - Thiên Phủ đồng cung ở Tài Bạch thì cung Quan Lộc là Vũ Khúc độc tọa, nên thường thích hợp các nghề liên quan đến kinh tế tài chính, tiền tệ. Sách dặn phải xem có sao Lộc hay không mới định được cát hung: có sao Lộc thì có thể tích lũy dần mà trở thành giàu có; không có sao Lộc chỉ ở mức sung túc; còn không có sao Lộc mà lại gặp Sát tinh thì bề ngoài vẻ vang, nhưng dễ vì cầu tài mà sinh phá tán, thất bại.
Tử Vi – Phá Quân
Tổ hợp Tử Vi - Phá Quân (cũng như Tử Vi - Thất Sát) có tam phương gặp các sao Sát Phá Tham mang tính biến động, nên có thể theo nghiệp quân nhân, cảnh sát, làm nghiệp vụ chuyên môn, thậm chí tự sáng lập cơ nghiệp. Tinh hệ này nếu gặp Địa Không - Địa Kiếp phải hết sức lưu ý: khi Phá Quân hóa Lộc thường dễ vì ham tiền mà chơi trò may rủi, mạo hiểm để kiếm loại tiền khó có được. Phá Quân hóa Quyền thì năng lực vận dụng tiền bạc rất mạnh, thường trải qua sóng gió mà thành giàu có. Nhờ có Tử Vi điều khiển nên tổ hợp này tăng tính vững vàng, có thể là người chịu trách nhiệm cho công ty lớn.
Tử Vi – Tham Lang
Tinh hệ Tử Vi - Tham Lang chủ về phát đột ngột, nguồn tiền đến từ nhiều phương diện nhưng cũng chủ về phung phí. Tử Vi hóa Khoa thì "tài khí" đến khá lâu bền, vừa phát vừa có tiếng tăm, có thể nhờ phát mà xây dựng được thương hiệu; Tham Lang hóa Lộc thì tài khí đến đột ngột, có thể nhờ giao tế thù tạc mà kiếm tiền, nhưng ngầm chứa nguy cơ hao tài. Đồng độ với Hỏa Tinh - Linh Tinh thì tính phát đột ngột biến thành phát đạt nhanh; được Hỏa - Linh giáp cung cũng chủ phát đột ngột, Tham Lang hóa Lộc mức phát càng lớn — song cần tránh Địa Không - Địa Kiếp và cố gắng giữ thành quả sau khi phát; nếu Lộc Tồn đồng độ mà gặp Không - Kiếp lại chủ về suy sụp nhanh chóng. Được "bách quan triều củng" có thể phát tài nhưng không phát đột ngột; đi cùng Thiên Không thì có thể bất chấp thủ đoạn.
Tử Vi – Thiên Tướng
Tinh hệ Tử Vi - Thiên Tướng dù được cát Hóa và có sao cát tụ tập vẫn nặng tính cạnh tranh; gặp thêm các sao sát, kỵ, hình càng nhiều sóng gió, trắc trở. Nếu được cách "Tài ấm giáp ấn" có thể thừa kế gia nghiệp hoặc nắm quyền tài chính của gia tộc; ngược lại bị "Hình kỵ giáp ấn" thì tổ nghiệp điêu linh — trường hợp này nếu có Tả Phụ - Hữu Bật hội hợp thì nên giúp người khác quản lý tài chính, không nên tích cực khai triển sự nghiệp riêng. Tinh hệ này ở Tài Bạch thì Quan Lộc là Vũ Khúc - Thiên Phủ, thuộc dạng tiếp cận trung tâm quyền lực, có thể làm chuyên viên cố vấn hay làm việc cho cơ quan công quyền.
Tử Vi – Thất Sát
Tinh hệ Tử Vi - Thất Sát giỏi quản lý tài chính hơn là giữ tiền, nên sự nghiệp thường to lớn không tương xứng với tài sản tích lũy được. Nếu Lộc Tồn đồng độ thì năng lực giữ tiền khá mạnh, nhưng cũng dễ vì tiền mà thất nghĩa; gặp Sát tinh chủ về tiền bạc biến động thay đổi, vì vậy nên theo nghiệp kinh doanh. Trường hợp gặp "Lộc - Mã giao trì" mà không có Sát tinh có thể phát đạt ở nơi xa, nhất là khi Tử Vi hóa Quyền thì càng nên rời xa quê hương. Về nghề nghiệp, tổ hợp này có thể là kỹ sư hoặc một nghề có sở trường riêng; nếu gặp Địa Không - Địa Kiếp có thể chuyển sang hướng tôn giáo.
Thiên Phủ
Thiên Phủ như kho bạc, quản thủ tài bạch và điền trạch: cẩn thận, bảo thủ, nặng tâm lý phòng vệ, thiếu tinh thần mạo hiểm nhưng giỏi giữ thành quả. Vì vậy không hợp kinh doanh buôn bán, tốt nhất là quản lý tài chính cho tổ chức lớn. Thiên Phủ không Hóa, cần đứng trong tam hợp Tử - Liêm - Vũ để tăng uy lực, gặp Lộc Tồn hay Hóa Lộc mới thành phú cục; đồng độ Lộc Tồn mà thiếu sao phụ tá thì kiếm tiền gian nan. Không có Lộc gọi là "kho trống", gặp Sát tinh là "kho lộ"; kho trống, kho lộ thêm Địa Không - Địa Kiếp chủ túng thiếu, chỉ nên làm việc hưởng lương. Ở Sửu - Mùi được Nhật - Nguyệt giáp, cần gặp Lộc, Quyền, Khoa mới nhập cách; ở Mão - Dậu đối Vũ Khúc - Thất Sát có khả năng nắm quyền tài chính; ở Tỵ - Hợi đối Tử Vi - Thất Sát, ưa Tử Vi hóa Quyền hoặc Thiên Phủ đứng cùng Hóa Khoa, hợp kinh doanh tiền tệ, thêm "Lộc - Mã giao trì" và phụ tá cát có thể nắm tài vụ ở công ty tầm quốc tế.
Vũ Khúc
Vũ Khúc là sao chính tài, chủ về hành động kiếm tiền, giỏi quản lý tài chính, tháo vát không ngại gian khổ; nhưng bản chất cương nghị nên thường thiếu phúc ấm tổ nghiệp, phải dựa vào năng lực tự khai sáng. Nhập miếu thủ Tài Bạch tuy phong túc song thiên về hành động, ít chịu yên làm việc hưởng lương (ngoại lệ là cặp Vũ Khúc - Thiên Tướng, thiên về công vụ và quản lý tài chính). Vũ Khúc thuộc Kim, hợp nghề tiền tệ ngân hàng, chứng khoán, kim loại quý, hoặc bác sĩ phẫu thuật, cơ giới, kỹ thuật; gặp Thiên Hình hợp quân đội, cảnh sát. Hóa Lộc hoặc đồng độ Lộc Tồn, không gặp sát - kỵ - hình, có thể thành cự phú; hóa Kỵ thì nên tránh quản lý tài chính, chủ về xoay chuyển tiền bạc khó khăn, thất nghiệp, phá sản; hãm địa gặp Kình Dương - Đà La, Hỏa Tinh - Linh Tinh thường "tài lai tài khứ". Vũ Khúc độc tọa thích hợp kinh doanh buôn bán, thường trải gian khổ mới thành giàu có.
Vũ Khúc – Tham Lang
Tinh hệ Vũ Khúc - Tham Lang thường chủ về "thiên tài" — tiền ngoài thu nhập chính. Đồng độ với Hỏa Tinh hay Linh Tinh thường chủ về giàu có đột ngột, nhưng gặp thêm các sao sát, kỵ thì bạo phát, bạo bại; có tổ hợp Hỏa Tinh - Đà La hay Kình Dương - Linh Tinh đồng độ sẽ chủ về tranh đoạt, tiền bạc tụ tán như mây. Gặp Cát tinh, nhất là Văn Xương - Văn Khúc, thường giao tế thù tạc sôi nổi, tiền bạc cũng nhờ giao tế mà có; nhưng nếu thêm sát, kỵ, hình, Không - Kiếp thì suốt ngày vất vả mà chẳng được gì. Khi hóa Lộc thì không nên có Văn Khúc hóa Kỵ đồng độ: kiếm được nhiều tiền nhưng "tán tài" cũng không ít. Đặc điểm của cặp này là phung phí cho giao tế thù tạc.
Vũ Khúc – Thất Sát
Tinh hệ Vũ Khúc - Thất Sát là tổ hợp có lực khai phá trong công việc, thường khá vất vả tạo dựng cơ nghiệp; nếu được cát Hóa ắt có thể tay trắng làm nên đại nghiệp. Tinh hệ này gặp Hóa Lộc hoặc Lộc Tồn mà không có Sát tinh đồng độ mới chủ về hoạch phát; gặp Cát tinh chủ về đầu tư lớn, nhưng nếu đồng thời có Sát tinh thì sự nghiệp tuy lớn mà tiền bạc lại bị tổn thất; còn Vũ Khúc hóa Kỵ gặp các sao sát, kỵ, hình sẽ chủ về thất bại. Nghề nghiệp thích hợp là kỹ thuật, kỹ sư công trình. Sự phung phí của cặp này thường do tùy hứng, khác với phung phí vì giao tế của Vũ Khúc - Tham Lang.
Vũ Khúc – Thiên Tướng
Tinh hệ Vũ Khúc - Thiên Tướng thường dựa vào kỹ năng để kiếm tiền, nhưng không giỏi quản lý tài chính, cho nên Vũ Khúc hóa Khoa là tốt nhất (khi đó hội Liêm Trinh hóa Lộc và Phá Quân hóa Quyền); nếu không gặp sát kỵ, Không - Kiếp có thể trở thành giàu có, song khó thành cự phú. Tuổi Tân được Cự Môn hóa Lộc và Thái Dương hóa Quyền giáp cung sẽ phát tài ở phương xa, hoặc được người ngoại quốc nâng đỡ. Tinh hệ này ưa "Lộc - Mã giao trì", chủ về rời xa quê hương tạo dựng sự nghiệp; gặp các sao khoa văn thì có khuynh hướng văn học nghệ thuật. Nếu bị "Hình kỵ giáp ấn" hay Kình - Đà, Hỏa - Linh giáp cung thì tiền bạc hao tổn rất lớn; đồng độ Hỏa - Linh khó tích tụ tiền của; đồng cung Không - Kiếp thì bên trong trống rỗng. Nghề hợp: tiền tệ, bảo hiểm, y liệu, hoặc võ nghiệp.
Vũ Khúc – Phá Quân
Tinh hệ Vũ Khúc - Phá Quân mang tính chất không lành, cuộc đời dễ gặp sóng gió rất lớn: dù có Lộc, Quyền, Khoa hội thì trong đời ít nhất cũng một lần khốn khó, nhưng khắc phục được vẫn có thể trở nên giàu có. Vũ Khúc hóa Kỵ thì không nên tự kinh doanh, cũng không nên đầu cơ, nếu không dễ rơi vào cảnh bần cùng. Tổ hợp này dám đầu tư, khi thù tạc giao tế lại có tiết chế, bình thường không tiêu xài lớn nhưng lúc sáng lập thì dốc toàn lực một cách mạo hiểm. Phá Quân hóa Lộc hay hóa Quyền thì sự nghiệp ắt có biến động thay đổi, càng biến động càng đặc biệt; gặp Lộc - Mã cần rời xa quê hương mới thành "phú cục". Gặp Tham Lang hóa Kỵ lại là "vô tình cắm liễu, liễu xanh um" — mở ra sinh lộ khác cho sự nghiệp mà giàu có.
Thiên Tướng
Thiên Tướng hóa khí làm "ấn", giữ vai trò tham mưu phụ tá; bảo thủ nhưng vững vàng, nhiệt tâm, hợp nghề có tính phục vụ. Độc tọa ở Tài Bạch thì Thiên Phủ ở Quan Lộc, phải theo nguyên tắc "phùng Phủ khán Tướng": chỉ khi Thiên Phủ là "kho đầy" thì "ấn" mới bộc lộ quyền uy. Được "Tài ấm giáp ấn", có Lộc Tồn hay Hóa Lộc đồng độ hoặc vây chiếu là chủ về giàu có, phát đạt; bị "Hình kỵ giáp ấn", Hỏa - Linh giáp, Không - Kiếp giáp hay Sát tinh đồng độ là "phá ấn": phá sạch tổ nghiệp, tiền bạc lên xuống thất thường. Ba thế độc tọa đều không ổn định: ở Sửu - Mùi đối Tử Vi - Phá Quân có thể phát đột ngột rồi vẫn biến động; ở Mão - Dậu đối Liêm Trinh - Phá Quân bất ổn nhất, do tình tự nội tâm; ở Tỵ - Hợi đối Vũ Khúc - Phá Quân bất ổn do hoàn cảnh khách quan, rất sợ Vũ Khúc hóa Kỵ xung chiếu. Gặp "Lộc - Mã giao trì" thường có cơ hội kiếm tiền ở nơi xa.
Thái Dương
Thái Dương trọng danh không trọng lợi, tiền tài phải dựa vào địa vị xã hội mà có; người kinh doanh cần tạo dựng thương hiệu. Nhập miếu thì tài bạch phong thịnh nhưng tính khảng khái, rộng rãi nên cần chú ý điều tiết thu chi; hợp các nghề giáo chức, tư pháp, bác sĩ, bảo hiểm, văn hóa xuất bản. Thái Dương chủ "tán": trừ khi đồng độ với Thái Âm, nếu không thường chủ "tán tài" — không phải phá tài, mà do hào phóng nên hiệu quả thấp. Hóa Lộc thể hiện sự hào phóng, khảng khái trong giao dịch nhưng cũng chủ "tán tài"; hóa Quyền khá ổn định; hóa Khoa thường vì theo đuổi tiếng tăm mà tán tài; hóa Kỵ chủ bị lục thân lợi dụng, vì hư danh mà bị lụy. Gặp Lộc Tồn, hay hội Thái Âm hóa Lộc, Cự Môn hóa Lộc mới chủ phú quý. Sát tinh ảnh hưởng không nặng như với chính diệu khác, nhưng lạc hãm rất sợ Kình - Đà, Hỏa - Linh. Ở Ngọ có cát Hóa và sao Lộc thì đã phú còn quý; ở Tý lạc hãm chủ hao tổn tinh thần, hợp nghiên cứu học thuật.
Thái Dương – Thái Âm
Tinh hệ Thái Dương - Thái Âm đồng cung khiến cung cách giao dịch đối ngoại chu đáo, làm việc nghiêm túc. Ở cung Mùi có thể làm việc trong lĩnh vực tài chính; ở cung Sửu hợp cơ quan công hoặc công ty nhà nước. Gặp Tả Phụ - Hữu Bật, Thiên Khôi - Thiên Việt, Văn Xương - Văn Khúc mà không gặp sát kỵ thì chủ về vừa phú vừa quý, nhưng thường tự mình tạo dựng sự nghiệp. Thái Âm hóa Lộc thì phú nhiều hơn quý; Thái Dương hóa Lộc thì quý nhiều hơn phú. Thái Âm hóa Kỵ chủ về khoa trương phù phiếm, vọng động đầu tư mà tổn thất; Thái Dương hóa Kỵ thì vì hư danh mà bị gây lụy, gặp thêm sao sát, hình thường vì hư danh mà chịu thị phi, thậm chí kiện tụng.
Thái Dương – Cự Môn
Tinh hệ Thái Dương - Cự Môn ở Dần - Thân, vì tam phương đều là cung vô chính diệu nên công việc có biến số rất lớn; được Hóa Lộc, Hóa Quyền có thể thành nhân vật của công chúng. Thái Dương hóa Quyền cùng Cự Môn hóa Lộc chủ về được người ngoại quốc hay người phương xa nâng đỡ mà kiếm được tiền, cũng chủ "dùng tài ăn nói để kiếm tiền"; không có cát Hóa nhưng có "Lộc - Mã giao trì" cũng được. Thái Dương hóa Lộc cũng là điềm tượng này nhưng thường vì tiêu xài xa hoa mà tán tài. Thái Dương hóa Kỵ chủ về bị người ta gây lụy; Cự Môn hóa Kỵ dễ phạm pháp, kiện tụng, gặp Địa Không - Địa Kiếp có thể vì vậy mà mang nợ, vỡ nợ, phá sản.
Thái Dương – Thiên Lương
Tinh hệ Thái Dương - Thiên Lương nếu thành cách "Dương Lương Xương Lộc" thì địa vị xã hội quyết định tài phú; tuổi Tân có Văn Khúc hóa Khoa, Thái Dương hóa Quyền, Cự Môn hóa Lộc chiếu về thì quyền lực và tài phú đều đáng nể. Tinh hệ này rất kỵ Địa Không - Địa Kiếp: chủ về bề ngoài hào nhoáng mà bên trong túng thiếu; Thái Dương hóa Lộc càng hào nhoáng bề ngoài; Thiên Lương hóa Lộc chủ về thầm lo lắng; Thái Dương hóa Quyền khá ổn định; Thiên Lương hóa Khoa càng sang quý thanh cao, thiên về hưởng thụ tinh thần. Thái Dương hóa Kỵ chủ nguồn tiền không ổn định, vì bị người gây lụy mà phá tán. Riêng cặp này miếu vượng có Văn Khúc hóa Kỵ đồng cung lại hợp làm quản lý trong nghề phục vụ công cộng, dù có thể chịu điều tiếng.
Cự Môn
Cự Môn thủ Tài Bạch tính chất cơ bản là lao tâm lao lực, phải dựa vào trí lực, có thể tay trắng lập nghiệp. Có năng lực quan sát, phân tích, hợp nghề cần động khẩu và cạnh tranh cao: giảng viên, luật sư, môi giới chuyên nghiệp, quan hệ công cộng. Hóa Lộc càng lợi dùng tài ăn nói kiếm tiền; hóa Kỵ dễ chuốc thị phi, họa từ miệng, gặp Thiên Hình chủ vì tiền mà kiện tụng — nhưng làm nghề thuộc "hình pháp, kỷ luật" lại cát tường. Đồng độ Hỏa - Linh, Không - Kiếp thường hao tài vì hỏa tai; đồng độ Thiên Hình hay Kình Dương chủ kiện tụng, tranh chấp tiền bạc. Hóa Quyền, hóa Lộc hay Lộc Tồn đồng độ, thêm phụ tá cát thì thành giàu có, nhưng quá lộ tài năng, tâm khí cao ngạo sẽ bị bài xích. Độc tọa Tý - Ngọ gặp sao Lộc là cách "Thạch trung ẩn ngọc": sau trung niên mới bộc lộ hết tài năng, có thể đột nhiên thành cự phú, thời trẻ ắt gian khổ. Ở Thìn - Tuất hãm địa chỉ nên làm việc chuyên nghiệp.
Thiên Cơ
Thiên Cơ thông minh, mẫn cảm, túc trí đa mưu, sở trường lập kế hoạch; ở Tài Bạch hợp công việc vận dụng trí tuệ và tài năng chuyên môn, công nghệ kỹ thuật cao. Làm việc có khuynh hướng lao tâm, tài chính dễ chìm nổi thất thường. Hóa Lộc thì "tài khí" tốt, hội sao cát là tài lộ nhiều phương diện; hóa Quyền ổn định hơn, hợp công tác chuyên nghiệp có tính cơ động, vạch kế sách; hóa Kỵ hao tổn tâm lực, nguồn tiền dễ đứt đoạn giữa chừng. Gặp Kình - Đà, Hỏa - Linh đồng độ, thêm Địa Không, Địa Kiếp thì mức lao tâm khá lớn, một đời lúc thành lúc bại, dễ làm việc liên quan tôn giáo, huyền học; đồng độ Không - Kiếp thường cơ mưu sai lầm. Độc tọa Tý - Ngọ đối Cự Môn càng phải lao tâm tổn thần; ở Sửu - Mùi đối Thiên Lương chủ tính toán cơ mưu kiếm tiền, hợp việc lưu động như lập trình, kế hoạch thị trường, truyền thông, quảng cáo; ở Tỵ - Hợi không hợp kinh doanh, có thể làm nghề có tính phục vụ hay làm đại lý — gặp "Lộc - Mã giao trì" (nhất là ở cung Tỵ) thích hợp làm môi giới, đại lý cho công ty nước ngoài.
Thiên Cơ – Thái Âm
Tinh hệ Thiên Cơ - Thái Âm ở Dần - Thân, tam phương hội thành cách "Cơ Nguyệt Đồng Lương" nên có cơ hội làm nhân viên công vụ, công việc văn thư ít biến động. Cặp này chỉ chủ về kế hoạch kinh tế tài chính, không chủ về hành động kiếm tiền; gặp Lộc Tồn hay Hóa Lộc nên làm trong lĩnh vực tài chính. Thái Âm hóa Lộc chủ tài khí dồi dào, làm công ăn lương vẫn có thu nhập tốt. Rất ưa "Lộc - Mã giao trì", chủ về phát tài ở phương xa, nên rời quê hương để phát triển. Thái Âm hóa Kỵ thường kế hoạch đầu tư sai lầm, bất lợi kinh doanh, chỉ nên làm công chức hay nhân viên tài chính, không nên chủ trì hạng mục đầu tư thực tế. Khi tinh hệ này thủ Tài Bạch thì Thiên Đồng thủ Quan Lộc làm tăng tính không ổn định, thường có cơ hội theo lĩnh vực thời trang, làm đẹp.
Thiên Cơ – Cự Môn
Tinh hệ Thiên Cơ - Cự Môn chủ về bị cạnh tranh, gặp các sao sát, kỵ càng nặng. Do ảnh hưởng của Cự Môn nên thường làm nghiệp vụ chuyên môn hoặc nghề giảng dạy. Nếu Cự Môn hóa Lộc lại gặp Lộc Tồn trùng điệp ắt có thể thành cự phú, nhưng phải hao tổn tâm thần rất nhiều. Sách cũng ghi trường hợp Thiên Đồng thủ Tài Bạch mà Thiên Cơ - Cự Môn ở cung Mệnh, nếu được "Lộc trùng điệp" sẽ thành "phú cục", có thể theo các việc như lập trình phần mềm, sáng tác, tài viết lách hơn người.
Thiên Cơ – Thiên Lương
Tinh hệ Thiên Cơ - Thiên Lương có ý vị tính toán cơ mưu để kiếm tiền; Thiên Cơ hóa Khoa hay Thiên Lương hóa Khoa đều chủ danh lợi song thu, nhưng không nên Thiên Lương hóa Lộc vì sẽ nhiều ngầm tranh chấp, dễ bị người ta chèn ép. Tinh hệ này chủ về biến động; gặp Tả Phụ - Hữu Bật, Thiên Khôi - Thiên Việt thì nguồn tiền không chỉ một đầu mối. Hội với Thiên Đồng, Thái Âm, Thái Dương hay Cự Môn hóa Kỵ đều chủ thị phi, ngầm tranh chấp cực nặng; rất ghét Thái Âm hóa Kỵ — uổng phí tinh thần, phương pháp kiếm tiền sai lầm. Ở cung Thìn có khuynh hướng làm lập kế hoạch, tham mưu tư vấn, giáo chức hay công chức; ở cung Tuất thuộc cách "Nhật - Nguyệt phản bối" nên có thể là nhân viên nghiệp vụ.
Thái Âm
Thái Âm rất biết quản lý tài chính, giỏi vạch kế hoạch đầu tư, là cao thủ "lấy tiền đẻ ra tiền" — Thái Âm vạch kế hoạch, còn Vũ Khúc là người hành động. Miếu vượng ở Tài Bạch chủ nguồn tiền ổn định, được hưởng thành quả của việc vận dụng tiền bạc; nhập miếu hay được cát Hóa chủ phú quý. Hóa Lộc hay đồng độ Lộc Tồn đều chủ dư giả; hóa Quyền tăng phạm vi quản lý đầu tư; hóa Khoa nổi tiếng về quản lý đầu tư; lạc hãm hay hóa Kỵ thì dễ bị dẫn dụ mà đầu tư thất bại; gặp Sát tinh thành bại bất nhất. Ở Mão - Dậu đối Thiên Đồng chủ tay trắng làm nên, lúc kiếm tiền thường quá lý tưởng. Ở Thìn: "Nhật - Nguyệt phản bối", nếu Lộc, Quyền, Khoa hội và gặp Cát tinh cũng thành cách đại phú. Ở Tỵ - Hợi đối Thiên Cơ: sách lưu ý riêng cung Hợi chủ quý mà không chủ phú, hợp thầy giáo, luật sư, cơ quan nhà nước; cung Tỵ đất hãm, bất lợi danh vị nhưng có cơ hội trong giải trí, nghệ thuật biểu diễn.
Thiên Đồng
Thiên Đồng là phúc tinh, mẫn cảm và hay thay đổi, nhưng khá bị động, bảo thủ, thiếu tích cực; nên phát triển về văn hóa, giáo dục, nghệ thuật, hay những gì liên quan đến ăn uống, vui chơi, du lịch, giải trí. Tọa Tài Bạch là "bạch thủ sinh tài" — tay trắng làm nên, nhưng không nên kinh doanh buôn bán. Đồng độ Hỏa - Linh thì dù có tổ nghiệp cũng mất hết rồi tự lập lại; đồng độ Không - Kiếp thì sự nghiệp tự tạo cũng phá tán rồi làm lại từ đầu, kết cục vẫn có thể giàu; hãm địa tất bị hao phá, thêm Kình - Đà, Hỏa - Linh, Không - Kiếp ắt ba chìm bảy nổi. Gặp "Lộc - Mã giao trì" là điềm rời xa quê hương, tay trắng thành "phúc cục". Hóa Lộc có thể thành phúc cục, nhưng gặp Sát tinh thì trước phá tán sau mới có thu hoạch bất ngờ; hóa Quyền khá ổn định; hóa Kỵ tài vận lên xuống thất thường. Ở Thìn - Tuất đối Cự Môn thì kiếm tiền gian khổ, hóa Lộc cũng chỉ hợp làm công ăn lương.
Thiên Đồng – Thái Âm
Tinh hệ Thiên Đồng - Thái Âm lợi về nguồn tiền tài. Thiên Đồng hóa Lộc chủ về sau khi phá sạch tổ nghiệp thì đột nhiên hưng phát; Thái Âm hóa Lộc thì cuộc đời ít nhất một lần gặp bất trắc về tiền tài; Thái Âm hóa Quyền là có địa vị rồi mới trở thành giàu có. Nhưng nếu Thiên Đồng hóa Kỵ hoặc Thái Âm hóa Kỵ thì tiền bạc đều khó tích tụ, gặp thêm các sao sát, hình, hư, hao là nguồn tiền chìm nổi thất thường. Riêng ở cung Tý, nữ mệnh thường chủ về nhờ kết hôn với người ngoại quốc hay người phương xa mà thành giàu có.
Thiên Đồng – Cự Môn
Tinh hệ Thiên Đồng - Cự Môn tính chất cơ bản là vì tiền mà sinh điều tiếng thị phi; Cự Môn hóa Kỵ là buộc phải "nói năng vất vả" để kiếm tiền. Được cát Hóa thì hợp công việc quảng bá hay công tác chuyên nghiệp, tam hợp với Thiên Cơ nên hợp việc nhiều biến động, có thể dựa kỹ thuật, nghệ thuật mà sáng lập sự nghiệp, thậm chí theo các nghề luật sư, thẩm phán, bác sĩ, thầy thuốc mà làm nên. Gặp Tả Phụ - Hữu Bật, Văn Xương - Văn Khúc giáp cung thì năng lực tích lũy tiền khá mạnh; Hỏa - Linh giáp cung thường khó tích lũy. Có Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ đồng cung, thêm Đào Hoa, Thiên Hình thường vì sắc mà phá tán; Hỏa - Linh giáp mà Cự Môn hóa Kỵ gặp Thiên Hình thường vì phạm pháp, kiện tụng mà phá tài; gặp Kình - Đà cùng đến là nhiều rắc rối tranh chấp, kiện tụng.
Thiên Đồng – Thiên Lương
Tinh hệ Thiên Đồng - Thiên Lương gặp Cát tinh chủ về nguồn tiền tài dồi dào; nếu đồng độ với Lộc Tồn, Thiên Mã có thể phấn đấu ở phương xa mà thành giàu có, nhưng không chủ về thương mại. Thiên Đồng hóa Lộc chủ về có tiền của bất ngờ; Thiên Lương hóa Lộc thường vì tiền tài mà bị chỉ trích, nếu đồng độ Hỏa - Linh lại gặp Âm Sát sẽ chủ về tham ô. Về nghề nghiệp, cặp này thiên về khuynh hướng nghiệp vụ: ở cung Thân có thể là chuyên viên thiết bị y tế, ở cung Dần có thể làm công chức.
Thiên Lương
Thiên Lương giỏi quản lý tài chính nhưng nặng tính nguyên tắc, hợp các việc cố vấn đầu tư, quản lý tài chính, tư pháp, y liệu, văn hóa nghệ thuật, du lịch; có thể dựa vào danh tiếng chuyên môn để kiếm tiền nhưng không nên tự kinh doanh buôn bán. Thiên Lương sang quý thanh cao nên không nên hóa Lộc: hóa Lộc sẽ mất bản chất thanh cao, chủ bất hòa, tranh chấp khó xử; tốt nhất chỉ hội chiếu Hóa Lộc hay Lộc Tồn mới thành phú cục, và hóa Khoa ưu hơn hóa Lộc — chủ có danh trước, có lợi sau. Lấy phục vụ làm mục đích thì tài lộc sung túc; tâm chí chỉ lo kiếm tiền dễ gây rối rắm, thị phi. Đồng độ Thiên Mã thì tiền khó tụ, hay bị thay đổi hoàn cảnh công tác; đồng độ Thiên Hình dễ làm việc liên đới "hình pháp, kỷ luật". Hãm ở Tỵ - Hợi tiền khó tích tụ vì bản thân trọng hưởng thụ tinh thần hơn tiền bạc; khuyết điểm lớn nhất là hễ kiếm được tiền lại gây ra mâu thuẫn, nên cầu danh trước cầu lợi sau.
Thất Sát
Thất Sát có năng lực khai sáng, dám mạo hiểm, tính chấp trước và nghị lực rất mạnh; không xem trọng tiền bạc nhưng rất chú ý việc thực hiện lý tưởng, nên dễ xung động thái quá, vượt giới hạn mà gây tổn thất — một đời tài vận thăng trầm với biên độ khá lớn. Thất Sát không Hóa, muốn thành "phú cục" cần Tứ Hóa năm sinh tọa chiếu "ngã cung", có năng lực khoa bảng mới nắm quyền điều hành; ưa gặp Lộc, Quyền, Khoa hội, thêm phụ tá cát thì nắm đại quyền. Cuộc đời ắt có lần gặp sóng gió. Đồng độ hay hội chiếu Không - Kiếp mà bản thân không có trí tuệ khoa bảng thì mọi mưu toan chỉ phí sức; Sát tinh trùng trùng thêm Thiên Hình hoặc Văn Khúc hóa Kỵ thì đời dễ bị trộm cướp. Ở Tý - Ngọ đối Vũ Khúc - Thiên Phủ, được cát Hóa hay Lộc Tồn đồng độ thường có tiền bất ngờ; ở Dần - Thân đối Tử Vi - Thiên Phủ cũng chủ hoạch phát, ưa Tử Vi hóa Khoa (sóng gió nhỏ), ngại Tử Vi hóa Quyền vì dễ lộng quyền mà bại.
Phá Quân
Phá Quân là tiên phong của bộ sao hành động Sát Phá Tham, cường lực như dòng thác đổ, chủ phá cũ lập mới; so với Thất Sát ở Tài Bạch thì xung động và thiếu suy nghĩ hơn. Phá Quân không giỏi quản lý tài chính, tự mình tìm nguồn khai thác tài lộc mới theo cách khác thường, dễ vì lý tưởng xung động mà vượt giới hạn, tài vận thăng trầm biên độ lớn. Hóa Lộc hay đồng độ Lộc Tồn thường kiêm nhiều nghề, thu nhập dồi dào, nguồn tiền khá ổn định; gặp "Lộc Quyền Khoa hội" thì chuyển biến thường đột ngột, ưa gặp Thiên Khôi - Thiên Việt. Không có sao Lộc mà chỉ có phụ tá cát thì vừa nắm quyền là hao tài; gặp sát, kỵ, Không - Kiếp phá tài cực lớn, việc sắp thành lại hỏng; đồng độ Không - Kiếp chủ "ăn trước trả sau"; hãm địa phá tài bất tụ, thêm Không - Kiếp tất cực bần cùng. Ở Thìn - Tuất cần một lần đột phá mới thành công; ở Hợi, Tý, Sửu kỵ Văn Khúc hóa Kỵ đồng độ — phá tán nghiêm trọng.
Liêm Trinh
Liêm Trinh giác quan nhạy bén, giỏi quản lý tài chính nhưng bản tính khắc nghiệt; thủ Tài Bạch thường giỏi vận dụng trí tuệ, tài năng để kiếm tiền, luôn ở trong hoàn cảnh cạnh tranh cao độ. Hợp các nghề nghệ thuật biểu diễn, quảng cáo, quan hệ công cộng, pháp luật, kim loại quý. Miếu vượng làm ra tiền nơi quần hội; hãm địa thì "tiền nan hậu dị". Liêm Trinh rất mẫn cảm với Tứ Hóa: hóa Lộc hay Lộc Tồn đồng độ là "phú cách", gặp Thiên Khôi - Thiên Việt, Văn Xương - Văn Khúc, Tả Phụ - Hữu Bật thì tài lộc dồi dào; có Hỏa Tinh, Kình Dương đồng độ chủ phát đột ngột nhưng tiền khó tụ; có Linh Tinh, Đà La đồng độ thì kiếm tiền gian khổ; gặp Không - Kiếp thì phá tán, thất bại. Hóa Kỵ dễ vì tiền mà mất nghĩa, kiếm tiền gian nan còn dễ sinh kiện tụng, thêm Không - Kiếp có thể khuynh gia bại sản. Độc tọa Dần - Thân đối Tham Lang: năng lực kiếm tiền rất mạnh, hợp lĩnh vực kinh tế tài chính.
Liêm Trinh – Thiên Tướng
Tinh hệ Liêm Trinh - Thiên Tướng nặng sắc thái giao tế thù tạc; nếu thành cách "Tài ấm giáp ấn" thường nhờ đó gặp vận may, kinh doanh làm ăn dễ thành giàu có. Ngược lại gặp "Hình kỵ giáp ấn" hoặc Liêm Trinh hóa Kỵ sẽ chủ về vì những cuộc thù tạc vô vị mà phá tài. Cặp này có thể hoạch phát, hoạch phá nhưng tính chất khá hòa hoãn; Liêm Trinh hóa Lộc có thể thành "phú cục". Nếu có Không - Kiếp đồng độ thường khó tích lũy, gặp thêm các sao sát, hình thì dễ có thị phi kiện tụng. Ở vị trí Tài Bạch, tổ hợp này thì Tử Vi - Thiên Phủ tọa Quan Lộc, nên có thể đảm nhiệm chức vụ cố vấn.
Liêm Trinh – Thất Sát
Tinh hệ Liêm Trinh - Thất Sát thường giỏi tích lũy mà không giỏi kiếm tiền. Liêm Trinh hóa Lộc, hay gặp Phá Quân hóa Lộc, Tham Lang hóa Lộc đều có thể trở thành giàu có; nhưng Liêm Trinh hóa Kỵ thì không nên đứng ra chịu trách nhiệm thay cho người khác. Tinh hệ này tính chất mạnh mẽ, thích hợp các ngành công nghệ, có thể là chuyên viên nghiệp vụ, hoặc quân nhân, cảnh sát. Khi Thất Sát thủ Tài Bạch đối cung là Liêm Trinh - Thiên Phủ, nếu Liêm Trinh hóa Kỵ thì tiền bạc không ổn định, thu nhiều chi cũng lớn, dễ bị trộm cướp; Liêm Trinh hóa Lộc ở đối cung thì trong đời dễ có tiền bất ngờ.
Liêm Trinh – Phá Quân
Tinh hệ Liêm Trinh - Phá Quân thủ Tài Bạch thường nguồn tiền tài không ổn định; nghề nghiệp khó tránh ý vị giao chiến, cạnh tranh, nhưng Quan Lộc là Tử Vi - Thất Sát nên tương đối ổn định, có khả năng làm việc trong một cơ cấu lớn. Phá Quân hóa Lộc thường kiêm nghề hay kiêm chức vụ, song không nên gặp Hỏa Tinh — dễ vì lòng tham mà sinh phá tán, hoặc lý tưởng quá cao mà sinh trắc trở. Đồng độ với Không - Kiếp là chủ về phá tán; nếu đồng thời gặp sao Lộc và sao cát thì cát hung chỉ cách nhau một đường ranh. Mệnh cách này không nên quá sát phạt, nên chừa đường lui, không nên đầu tư mạo hiểm, nếu không ắt sinh phá tán.
Liêm Trinh – Thiên Phủ
Tinh hệ Liêm Trinh - Thiên Phủ giỏi tích lũy tiền mà cũng giỏi kiếm tiền; nhưng nếu Thiên Phủ rơi vào thế "kho lộ", "kho trống" thì dù thay đổi hoàn cảnh cũng khó giữ được tiền bạc. Liêm Trinh hóa Lộc, hoặc cung Mệnh, cung Quan Lộc có Lộc Tồn, Hóa Lộc ("Lộc trùng điệp" càng tốt) là phú cách; nhưng nếu hội Vũ Khúc hóa Kỵ thường dễ bị túng thiếu, vì vậy không nên đầu cơ, cũng không nên hứa hẹn một cách khinh xuất để tránh bị gây lụy. Về nghề nghiệp, cặp này có thể làm trong lĩnh vực văn hóa giáo dục, thiết kế, địa ốc, mỹ thuật, hoặc bộ phận marketing.
Liêm Trinh – Tham Lang
Tinh hệ Liêm Trinh - Tham Lang mang sắc thái nghệ thuật, thích hợp công việc liên quan đến giải trí, vui chơi và hưởng thụ. Nếu có một sao Hóa Lộc đồng độ với Hỏa - Linh đều chủ về "thiên tài" — tiền đến bất ngờ, nhưng được nhanh mất nhanh; gặp thêm Thiên Hình, Không - Kiếp ắt bị phá tán, thất bại. Liêm Trinh hóa Kỵ chủ về phá tán, thất bại; Tham Lang hóa Kỵ chủ về mục tiêu kiếm tiền khó đạt tới. Khi tinh hệ này ở Quan Lộc mà Tham Lang hóa Lộc đồng độ Hỏa Tinh là đắc cách, chủ sự nghiệp có tầm cỡ — cho thấy cặp sao này rất cần sao Lộc hoặc cách "Hỏa - Tham", "Linh - Tham" mới chủ về tiền tài, và thường là tiền bất ngờ hay tiền đầu cơ.
Tham Lang
Tham Lang đầy tham vọng, rất có năng lực và thủ đoạn, tính khai sáng; là sao trí tuệ và cơ hội, chủ về vận "thiên tài", giỏi giao tế, nặng tính đầu cơ. Không giỏi giữ tiền nhưng giỏi tính toán vận dụng tiền bạc, lấy công làm thủ. Độc tọa Tài Bạch thì Phá Quân độc tọa Quan Lộc: biên độ thành bại khá lớn, hợp nghề kỹ thuật hay nghiệp vụ có tính khai sáng; dù không đầu cơ thì sự nghiệp vẫn bị tranh chấp cực lớn, tổn thất nhất thời nhưng dễ gây dựng lại. Đồng độ Hỏa Tinh hay Linh Tinh mà gặp Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc là cách "Hỏa - Tham", "Linh - Tham" chủ phát đột ngột; cần hội sao cát, tránh Địa Không - Địa Kiếp và biết dừng đúng lúc mới giữ được, nếu có Không - Kiếp thì phát lên liền phá tán. Có Kình - Đà, Không - Kiếp cùng hội thì chớ đầu cơ, dù hóa Lộc cũng trắc trở. Hóa Lộc biểu hiện xa hoa bất kể tình trạng tài chính; hóa Quyền càng tăng tính đầu cơ; hóa Kỵ lại dễ tự kiềm chế.

Phụ tinh đáng chú ý

Lộc Tồn
Cung Tài Bạch có Lộc Tồn gọi là có "thần tài tiểu khí": tính chất là cẩn thận, thế thủ, chủ về tích lũy và bảo vệ, nhưng thiếu tính chủ động xuất kích — khác với Hóa Lộc là có thiện duyên, giao kết rộng. Cung Tài Bạch rất ưa Lộc Tồn - Thiên Mã đồng độ hoặc đối nhau thành cách "Lộc - Mã giao trì", chủ về tiền bạc dễ lưu thông, nhiều tinh hệ gặp cách này còn chủ phát tài ở phương xa, rời quê hương lập nghiệp. Hóa Lộc đồng độ hay đối nhau với Lộc Tồn gọi là "Lộc trùng điệp", chủ nguồn tiền thuận lợi toại ý; trường hợp này dù có Kình - Đà giáp cung cũng không coi là bất lợi, thường chỉ là lực kích phát.
Tả Phụ – Hữu Bật
Cung Tài Bạch gặp Tả Phụ - Hữu Bật có thể nhờ người khác trợ lực để kiếm tiền, có thể suy tính đến việc tự kinh doanh; được cặp sao này giáp cung cũng có tính chất tương tự. Sách còn lưu ý cặp Tả - Hữu có thể làm thay đổi toàn bộ cách luận đoán các sao ở cung Tài Bạch. Vài ví dụ trong sách: Tử Vi độc tọa Tý - Ngọ được Tả - Hữu hội hợp chủ năng lực điều chuyển tài chính rất lớn; Tử Vi - Thiên Tướng có Tả - Hữu thì nên giúp người khác quản lý tài chính; Thiên Lương ở Sửu - Mùi có Tả - Hữu giáp cung mới chủ về tích lũy được; Thiên Cơ - Thiên Lương gặp Tả - Hữu, Khôi - Việt thì nguồn tiền không chỉ một đầu mối.
Thiên Khôi – Thiên Việt
Cung Tài Bạch gặp Thiên Khôi - Thiên Việt thì cơ hội kiếm tiền thường dính dáng đến việc thay đổi nguyên tắc, điều luật; được cặp sao này giáp cung cũng mang tính chất tương tự. Thái Dương ở Thìn - Tuất rất ưa Khôi - Việt giáp cung, chủ về có người nâng đỡ. Phá Quân hóa Lộc hoặc có "Lộc Quyền Khoa hội" rất ưa gặp Khôi - Việt; Phá Quân ở Thìn - Tuất được Khôi - Việt giáp cung thì cuộc đời gặp nhiều cơ hội phát triển, hoặc sáng lập nên sự nghiệp mới.
Văn Xương – Văn Khúc
Cung Tài Bạch gặp Văn Xương - Văn Khúc bất quá chỉ tăng tiếng tăm; lúc Hóa Khoa thì tiếng tăm càng lớn, có lúc cũng chủ về dựa vào văn nghệ, học thuật để kiếm tiền; được giáp cung cũng có tính chất này. Nhưng cung Tài Bạch rất kỵ Văn Xương hóa Kỵ hay Văn Khúc hóa Kỵ, vì hai sao này hóa Kỵ đều mang tính chất sai lầm về văn thư: cần đề phòng chi phiếu khống, hợp đồng sai sót rắc rối mà bị tổn thất. Ngoại lệ: tinh hệ Thái Dương - Thiên Lương miếu vượng có Văn Khúc hóa Kỵ đồng cung lại thích hợp làm quản lý trong các nghề phục vụ công cộng, dù điều tiếng có thể cùng đến.
Kình Dương
Kình Dương tọa cung Tài Bạch về cơ bản chủ về cạnh tranh; hội hợp với các Sát tinh khác sẽ thành cạnh tranh không lành mạnh. Có Thiên Hình, Không - Kiếp đồng độ thường dễ vì cạnh tranh, đả kích mà bị tổn thất. Trường hợp Kình Dương đồng độ với Liêm Trinh, Tham Lang mà không gặp Hỏa - Linh cũng chủ về tiền bất ngờ, nhưng khoản tiền này mang tính chất không lành — ví dụ tiền bồi thường bảo hiểm, bồi thường hợp đồng lao động. Riêng khi mệnh cách có "Lộc trùng điệp" thì Kình - Đà giáp cung không bị coi là bất lợi, thường chỉ là lực kích phát.
Đà La
Đà La tọa cung Tài Bạch chủ về lần lữa, kéo dài: dù cung Tài Bạch đại vận cát lợi mà có Đà La vẫn chủ về khó khăn, trở ngại. Cách "Hỏa - Tham", "Linh - Tham" nếu có Đà La hội chiếu thì mức độ phát đột ngột sẽ giảm bớt. Với Liêm Trinh, khi Linh Tinh và Đà La đồng độ thì kiếm tiền gian khổ; Phá Quân gặp Đà La chủ về gặp tranh chấp phiền não, bị tước đoạt rất nặng.
Hỏa Tinh – Linh Tinh
Hỏa Tinh - Linh Tinh ở cung Tài Bạch có thể cấu thành cách "Hỏa - Tham", "Linh - Tham" chủ về phát đột ngột (Đà La hội chiếu sẽ giảm mức phát). Nhưng tính chất gốc của Hỏa - Linh tại đây là làm khó việc kiếm tiền, chủ về lao tâm lao lực, vì vậy không nên đồng độ với Không - Kiếp; gặp Hóa Kỵ thường chủ về việc gần xong thì đột nhiên chao đảo, thất bại. Trường hợp cung Tài Bạch có sao Lộc đồng độ với các tổ hợp này thường kiếm tiền bằng nhiều thủ đoạn, thậm chí tham ô.
Địa Không – Địa Kiếp
Địa Không - Địa Kiếp về cơ bản là bất lợi cho tiền bạc; ở cung Tài Bạch rất ghét gặp Vũ Khúc hóa Kỵ, Tham Lang hóa Kỵ, Thiên Cơ hóa Kỵ — chủ về phá tán, thất bại rất lớn. Cặp sao này còn khiến những chính tinh vốn mạnh cũng chao đảo: Tử Vi gặp Không - Kiếp thì ý chí tiêu trầm; Phá Quân đồng độ Không - Kiếp chủ "ăn trước trả sau", hãm địa thêm Không - Kiếp tất cực bần cùng; Tham Lang phát lên nhờ Hỏa - Linh mà gặp Không - Kiếp thì phát xong liền phá tán. Tuy vậy sách cũng dặn: không phải hễ thấy sát tinh ở Tài Bạch là đoán "phá tài", các sao bày bố chỉ là "thùy tượng", phải xem động thái phi Hóa mới kết luận được.

Tứ Hóa nhập cung này

Hóa Lộc

Trong Tứ Hóa, Hóa Lộc ảnh hưởng tốt trực tiếp nhất với tiền bạc. Người có Hóa Lộc ở cung Tài Bạch thường thái độ dùng tiền rộng rãi, đối nhân xử thế nhiệt thành, đương nhiên có nhiều cơ hội kiếm tiền — nhưng sách nhấn mạnh: không nhất định trở thành người giàu có. Cung Tài Bạch rất ưa Vũ Khúc hóa Lộc, Thái Âm hóa Lộc, Tham Lang hóa Lộc, Liêm Trinh hóa Lộc; Hóa Lộc đồng độ hay đối nhau với Lộc Tồn là "Lộc trùng điệp", chủ nguồn tiền thuận lợi toại ý.

Hóa Quyền

Hóa Quyền ở cung Tài Bạch phát huy năng lực thực hiện để cầu tài; ví dụ Thiên Cơ hóa Quyền thì thích hợp những nghề nghiệp có tính cơ động, vạch kế sách. Với nhiều chính tinh, hóa Quyền mang lại sự ổn định hơn hóa Lộc — như Thái Dương hóa Quyền khá ổn định, có thể kiểm soát, khống chế vận trình.

Hóa Khoa

Lộc, Quyền, Khoa đều có ảnh hưởng tốt đối với tiền bạc. Hóa Khoa ở cung Tài Bạch thiên về tiếng tăm: gặp Văn Xương - Văn Khúc hóa Khoa thì tiếng tăm càng lớn, có lúc chủ về dựa vào văn nghệ, học thuật để kiếm tiền; với các sao như Thái Âm, hóa Khoa chủ nổi tiếng về quản lý đầu tư.

Hóa Kỵ

Hóa Kỵ ở cung Tài Bạch chủ về sóng gió, trắc trở, cạnh tranh chịu thiệt thòi; kỵ nhất là Văn Xương hóa Kỵ hay Văn Khúc hóa Kỵ vì mang tính sai lầm văn thư — đề phòng chi phiếu khống, hợp đồng rắc rối mà tổn thất. Nhưng sách phân biệt rõ: Hóa Kỵ năm sinh đóng tại Tài Bạch thuộc về bản chất, chỉ biểu thị phương thức kiếm tiền — người này vì kiếm tiền mà không ngại vất vả, có thể đứng vững trong chốn thị phi — chứ không trực tiếp nói lên chuyện có tiền hay không có tiền; muốn luận "phá tài" phải xem động thái phi Hóa Kỵ xung các cung Mệnh - Tật, Quan, Điền.

Lưu ý: Sách nhấn mạnh: thấy Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh ở cung Tài Bạch chưa thể đoán là "phá tài", và Hóa Kỵ năm sinh đóng ở đây cũng không đồng nghĩa với mất tiền — nó chỉ cho biết người này kiếm tiền không ngại vất vả, đứng vững được trong chốn thị phi. "Phá tài" thật sự phải xét động thái phi Hóa: cung nào đó phi Hóa Kỵ xung các cung Mệnh - Tật, Quan, Điền mới là nguyên nhân phá hoại. Ngoài ra sách cũng dặn: dù chính tinh ở Tài Bạch nhập miếu vượng, nếu mệnh cách không có năng lực khoa bảng thì cũng chỉ chủ về tay nghề cao; quan niệm về tiền của mỗi người khác nhau, nên đọc các luận giải trên với tinh thần tham khảo, kết hợp nhiều cung mà nhìn.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 463–497

Muốn biết sao Tài Bạch ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay