Quay lại kiến thức
T

Tử Tức

Con cái: số, duyên
Quan hệ cha mẹ – con
Sinh nở
Sáng tạo, đệ tử

Ý nghĩa chính

Nói về con cái, hậu thế và sức sáng tạo. Cung này cho biết con đông hay hiếm, sớm hay muộn, tính nết và duyên phận cha mẹ – con cái. Với người chưa có con, đây còn là cung của “đứa con tinh thần”: học trò, đệ tử, dự án, tác phẩm do mình tạo ra.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Theo sách, cung Tử tức đại biểu cho cái "quả" của hạnh phúc hôn nhân, là cái Phúc hiện hữu của mỗi người — đó chính là con cái nối dõi, kế tục sự nghiệp. Cung này chủ về duyên phận của mệnh số với con cái; vì phải có quan hệ tính dục giữa đương mệnh với người khác giới mới sinh ra tử tức, nên từ cung Tử tức còn có thể suy luận năng lực tình dục cao hay thấp, có vận đào hoa hay không. Sách nhấn mạnh: đào hoa là "biến số trong định số" — định số ở cung Mệnh và cung Phu thê, biến số là hoàn cảnh và ảnh hưởng của tình cảm, tâm trạng.

Cung Tử tức còn là cung vị chủ về sự "hợp tác, đầu tư", dùng để xem thành bại được mất trong hợp tác làm ăn: lấy cung Mệnh làm "thể", cung Tử tức là "dụng"; cung Huynh đệ chủ về đối tượng hợp tác hay cổ đông góp vốn, cung Phụ mẫu chủ về thủ tục pháp lý, cung Điền trạch biểu hiện hiệu quả đầu tư hay khả năng tích lũy. Quy tắc đánh giá: Hóa Lộc của Tử tức nhập hay chiếu "ngã cung" là tốt, Lộc - Kỵ chia ra nhập "ngã cung" là có hiệu quả, còn Hóa Kỵ xung "ngã cung" ắt mang lại tổn thất; nếu cung Huynh đệ phi Hóa Lộc nhập "ngã cung" nhưng phi Hóa Kỵ xung các cung Mệnh - Tật, Quan, Điền là việc hợp tác đầu tư có tổn thất. Chính tinh ở cung Tử tức là để so sánh, quy chiếu với chính tinh ở cung Mệnh, biểu thị cát hung họa phúc của con cái, đồng thời còn biểu thị cách tiêu xài của mệnh số.

Về quan hệ cung vị: cung Tử tức cùng khí trường với cung Phúc đức — Tử tức là cái phúc hiện hữu, Phúc đức là phúc ấm của gia tiên; nếu "tổ phúc" không tốt, hoặc đương số ham hưởng thụ quá độ, có thể sinh tật ách vô sinh hay làm hư hại đến con cái. Cung Tử tức cũng cùng khí trường với cung Quan lộc — con cái là người kế tục sự nghiệp, nhưng nếu chúng chưa đủ hành trang tri thức, kinh nghiệm mà cố trao trọng trách thì sự non nớt của con cái có thể phá tan sự nghiệp. Cung Tử tức đối diện cung Điền trạch hợp thành tuyến "Tử - Điền", gọi là tuyến "Gia đạo"; cung Tử tức phi Hóa Kỵ xung các cung Mệnh - Tật, Điền chủ về bất trắc ảnh hưởng không tốt đến cuộc sống gia đình.

Về cách xem: sách chủ trương quan sát Can cung Tử tức phát xạ Tứ Hóa. Nói về sinh con, cung Mệnh là "thể", cung Tử tức làm "dụng" — cung Tử tức tự Hóa Lộc, hoặc phi Hóa Lộc nhập/chiếu các cung Mệnh, Tài, Quan, Điền, Phúc là chắc chắn sẽ có con, nhưng nếu đồng thời phi Hóa Kỵ tự xung hoặc xung hai cung Mệnh - Tật thường chủ về khó có con trai; ngược lại, trường hợp phi Hóa Lộc nhập "tha cung" mà đồng thời bản cung tự Hóa Kỵ (bất kể ly tâm hay hướng tâm), hoặc phi Hóa Kỵ xung các cung Mệnh - Tật, Quan - Phối đều rất khó có con. Khi Hóa Lộc của Tử tức hội tụ ở cả tam bàn Thiên - Địa - Nhân tạo thành kết cấu đặc thù, đó là thời điểm sinh con. Muốn biết vợ chồng có sinh con không phải tham chiếu cung Tử tức của cả hai người, đồng thời xem cung Tật ách của mỗi người (bệnh chứng sinh lý của chồng, tình trạng sinh sản, lưu sản của vợ).

Về đào hoa, sách nêu quy tắc cụ thể: Can cung Tử tức phi Hóa nhập cung Phu thê là tín hiệu đào hoa được thành lập, cũng chủ về đời sống tình dục vợ chồng có thực chất; nhưng nếu cung Phu thê tự Hóa Kỵ là ý tượng không dung chứa, không hưởng ứng đào hoa — dù có điều kiện quyến rũ vẫn không xảy ra. Cung Tử tức khiến Hóa Lộc nhập cung Thiên di mà Thiên di lại tự Hóa Lộc là vận đào hoa rất mạnh, ít gặp rắc rối; nếu Thiên di tự Hóa Kỵ thì vận quý nhân bên ngoài không tốt, không chủ đào hoa; cung Tử tức phát xạ Hóa Kỵ nhập cung Phụ mẫu hay Thiên di đều khó thành lập sự kiện đào hoa. Cung Tử tức không có Tứ Hóa đại vận hay lưu niên nhập vào sẽ không thúc đẩy Can cung phi Hóa để đáp ứng. Về năng lực tính dục: cung Tử tức phi Hóa Kỵ nhập cung Tật ách mà cung Tật tự Hóa Lộc, hoặc phi Hóa Lộc nhập Tật ách mà cung Tật tự Hóa Kỵ, là chủ về năng lực tính dục kém.

Cổ nhân căn cứ sao Nam Đẩu hay Bắc Đẩu đóng ở cung Tử tức mà đoán sinh trai hay gái (hội nhiều sao Nam Đẩu chủ sinh con trai trước, hội nhiều sao Bắc Đẩu chủ sinh con gái trước hoặc nhiều con gái), nhưng sách nhận xét kết quả thường khó chính xác — đó chỉ là nhìn trạng thái tĩnh của cung; cần kết hợp với tượng của các Hóa tinh và động thái phi Hóa tương tác giữa cung Mệnh và cung Tử tức mới luận đoán được khả năng sinh trai gái và mối quan hệ tinh thần với con cái.

Chính tinh tại cung này

Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang
Sách nói: cung Tử tức có Phá Quân đồng độ với sát tinh, Can cung lại tự Hóa Kỵ là chủ về con cái "phá gia chi tử". Thường bộ Sát, Phá, Tham độc tọa ở cung Tử tức cần xem chính tinh thủ cung Mệnh thế nào: nếu cung Mệnh bình bình mà các sao ở cung Tử tức nhập miếu, phần nhiều là con hơn cha; nếu các sao ở cung Mệnh miếu vượng, còn sao ở cung Tử tức hãm nhược, mệnh số phải lo lắng nhiều vì con; trường hợp cung Mệnh và cung Tử tức đều mạnh thì cha con cát lợi. Như vậy với nhóm Sát - Phá - Tham, sách không luận cát hung cố định mà đặt trong phép so sánh cường nhược giữa chính tinh cung Mệnh và chính tinh cung Tử tức — đúng với nguyên tắc chung của sách: chính tinh ở cung Tử tức là để so sánh, quy chiếu với chính tinh cung Mệnh, biểu thị cát hung họa phúc của con cái.
Thiên Lương
Sách không lập tiểu mục riêng cho Thiên Lương tại Tử tức, nhưng dẫn ví dụ thực tế "mệnh cách đông con": cung Tử tức là Thiên Lương tại Canh Ngọ, Thiên Lương hóa Khoa đã khẳng định nhất định có con; Can cung Tử tức là Canh khiến Thái Dương hóa Lộc nhập cung Điền trạch chiếu về — đây là mệnh cách đông con và sẽ có con trai (thực tế đương số có 5 người con). Tuy nhiên cùng Can ấy khiến Thiên Đồng hóa Kỵ xung cung Tật ách, nên mệnh số có tới hai dòng con, chỉ có một con trai do vợ thứ sinh, phải quá lo lắng cho con cái học hành, nghề nghiệp, rồi cả những chuyện con bà nọ con bà kia, giữa chúng không đoàn kết với nhau. Sách lưu ý: cung Tử tức khiến Hóa Kỵ xung cung Tật ách cũng là điềm không hy vọng gì ở con trai.
Thái Dương
Sách dẫn ví dụ thứ hai: cung Tử tức tại Tân Hợi, bản cung là Thái Dương; Can cung khiến Thái Dương tự Hóa Quyền và Cự Môn hóa Lộc nhập đối cung. Cung Tử tức khiến Cự Môn hóa Lộc nhập Điền trạch là chủ về có nhiều con, nhưng đồng thời cũng khiến Hóa Kỵ xung cung Tử tức nên sẽ khó có con trai; vì phi Hóa Lộc và Hóa Kỵ đều nhập đối cung mà sao hóa Lộc lớn hơn sao hóa Kỵ, nên có cả ảnh hưởng của Hóa Lộc chiếu lẫn Hóa Kỵ xung cung Tử tức. Thực tế đương số có ba cô con gái. Sách phân tích thêm: cung Mệnh và cung Thê cùng Thiên Can Nhâm, cùng phi Hóa Lộc nhập cung Nô bộc, nên có hai khả năng đạt nguyện vọng sinh con trai — nhờ can thiệp của y học hiện đại để lựa chọn, hoặc lấy một người làm thứ thiếp; kết cục trong ví dụ, cả người vợ (mang thai tự nhiên sau các lần hỗ trợ y học không giữ được) và người tình đều sinh con trai.

Phụ tinh đáng chú ý

Địa Kiếp
Trong phần "hiện tượng khó sinh và sức khỏe thai phụ", sách gắn Địa Kiếp với hiện tượng lưu sản: trong cung Tử tức nguyên cục có Địa Kiếp mà bản cung lại tự Hóa Kỵ thường dễ có hiện tượng lưu sản; cung Tử tức đại vận hay lưu niên tự Hóa Kỵ, hoặc có Hóa Kỵ (năm sinh) và Địa Kiếp cũng thường dễ lưu sản; trường hợp cung Tử tức lưu niên phi Hóa Kỵ xung cung Tử tức đại vận, lại có Địa Kiếp tại bản cung, là ý tượng dễ có hiện tượng lưu sản. Như vậy theo sách, Địa Kiếp ở cung Tử tức không tự gây họa một mình, mà là yếu tố cộng hưởng khi đi kèm Hóa Kỵ (tự Hóa, phi Hóa hoặc Kỵ năm sinh), chủ yếu ứng vào chuyện thai sản không thuận của nữ mệnh.
Hồng Loan – Thiên Hỉ
Sách dùng cặp sao này khi luận sinh con trai hay con gái (với điều kiện tiên quyết là cung Tử tức không rơi vào tình trạng "suy nhược"): cung Tử tức đại vận phi Hóa Lộc nhập tuyến Tử - Điền đại vận gặp Hồng Loan, mà cung Tử tức lưu niên có tinh diệu thuộc Bắc Đẩu là chủ về sinh con gái; nếu sao thuộc hệ Nam Đẩu đồng độ với Thiên Hỉ là tượng có khả năng sinh con trai. Cùng mạch đó sách còn nêu: đại vận đến tuyến Tử - Điền, lưu niên cũng đến tuyến Tử - Điền, sao cát Hóa thuộc Nam Đẩu nhập tuyến là ý tượng sinh con trai, sao cát Hóa thuộc hệ Bắc Đẩu là tượng sinh con gái. Đây là quy tắc phối hợp: Hồng Loan - Thiên Hỉ làm mốc điểm thai sản, còn hệ Nam Đẩu / Bắc Đẩu của tinh diệu quyết định thiên hướng trai hay gái. (Sách in "Thiên Hỷ"; ghi "Thiên Hỉ" theo chính tả thống nhất của hệ thống.)
Sát tinh (nói chung)
Sát tinh ở cung Tử tức được sách nhắc như yếu tố làm nặng thêm điềm xấu khi kết hợp với Hóa Kỵ: cung Tử tức có Hóa Kỵ (năm sinh) và sát tinh, đồng thời Can cung khiến bản cung tự Hóa Kỵ, hoặc phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, là ý tượng con cái dễ có đứa bị tật bẩm sinh; cung Tử tức nguyên cục tự Hóa Kỵ hay phi Hóa Kỵ xung cung Tật ách, hoặc cung Tử tức đại vận phi Hóa Kỵ xung cung Tử tức nguyên cục, lại có sát tinh, là ý tượng sinh con có hiện tượng không lành. Về duyên phận: cung Tử tức không có Hóa Kỵ và sát tinh xung chiếu phần nhiều chủ về con cái hiếu thuận; ngược lại có Hóa Kỵ và sát tinh, Can cung lại phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh thì thật kém phúc, đương mệnh chỉ có cho ra. Cung Phu thê của mệnh số có Hóa Kỵ (năm sinh), mà cung Tử tức của người phối ngẫu có Hóa Kỵ đồng độ với sát tinh là chủ về khó có con. Phá Quân đồng độ sát tinh kèm tự Hóa Kỵ chủ về con cái "phá gia chi tử".

Tứ Hóa nhập cung này

Hóa Lộc

Cung Tử tức tự Hóa Lộc (hướng tâm hay ly tâm), hoặc phi Hóa Lộc nhập/chiếu các cung Mệnh, Tài, Quan, Điền, Phúc là chủ về có duyên phận với con cái, khẳng định chắc chắn sinh con. Sách nêu hai danh sách tuyến ở hai đoạn: trang 564 — Hóa Lộc nhập các cung Mệnh - Di, Tài - Phúc, Phụ - Tật; trang 567 — Hóa Lộc nhập tuyến Mệnh - Di, Tài - Phúc, Tử - Điền là chắc chắn có con trai (nhưng nếu đồng thời Tử tức là "nhược" cung thì muộn sinh con trai, hoặc người bên ngoài sinh). Tuyến Tử - Điền nguyên cục có Hóa Lộc năm sinh chủ về rất nhiều con. Hóa Lộc nhập cung Điền trạch biểu hiện con cái hướng về gia đình, chủ đông con; nhưng nếu Hóa Lộc nhập "tha cung" mà Hóa Kỵ nhập Điền trạch thì duyên phận với con cái khá bạc nhược. Về thời điểm sinh con: Hóa Lộc của Tử tức nguyên cục "phục" ở cung Tử tức đại vận, hoặc cung Tử tức đại vận phi Hóa Lộc nhập cung Tử tức nguyên cục là ý tượng đại vận này sinh con; cung Tử tức đại vận phi Hóa Lộc nhập tuyến Tử - Điền nguyên cục hay đại vận, cung Tử tức lưu niên phi Hóa Lộc nhập tuyến Tử - Điền lưu niên là tượng sinh đẻ; Hóa Lộc của Tử tức hội tụ ở tam bàn Thiên - Địa - Nhân thành kết cấu đặc thù là thời điểm sinh con; cung Tử tức lưu niên phi Hóa Lộc nhập cung Tử tức đại vận có khả năng sinh con trai. Tử tức phi Hóa Lộc nhập tam hợp Mệnh, Tài, Quan hay nhập cung Phúc đức, Điền trạch phần nhiều chủ về con cái hiếu thuận; tự Hóa Lộc hay phi Hóa Lộc nhập "ngã cung" chủ về bản thân rất có duyên phận với con cái. Riêng tự Hóa Lộc còn chủ về có con ngoài ý muốn, ngoài kế hoạch, hoặc con do người bên ngoài sinh (dễ có con ở bên ngoài, sinh con ngoại hôn).

Hóa Quyền

Cung Tử tức phát xạ Hóa Quyền nhập "ngã cung" đều có tác dụng cho việc sinh con, nhưng sách nói cần có sự can thiệp của y học hiện đại. Chiều ngược lại: cung Mệnh phi Hóa Quyền nhập cung Tử tức là ý tượng mệnh tạo quản thúc con cái nghiêm khắc. Cung Điền trạch có Hóa Quyền (năm sinh) có thể hóa giải thế "tự xung" khi cung Tử tức phi Hóa Kỵ nhập Điền trạch. Lưu ý: cung Tử tức đại vận phát xạ Quyền - Kỵ cùng nhập cung Tử tức nguyên cục, hoặc cung Tử tức đại vận phát xạ Lộc - Kỵ đồng độ hay đối nhau, đều là ý tượng sinh đẻ không thuận lợi.

Hóa Khoa

Trong ví dụ 1 của sách, Thiên Lương hóa Khoa tọa cung Tử tức "đã khẳng định nhất định có con" — sách nêu điều này gắn với ví dụ cụ thể ấy. Cung Tử tức phát xạ Hóa Khoa nhập "ngã cung" cũng có tác dụng cho việc sinh con nhưng cần can thiệp y học. Cung Mệnh phi Hóa Khoa (hay Hóa Lộc) nhập cung Tử tức là duyên phận giữa mệnh số và con cái khá tốt; cung Tử tức đại vận phi cát Hóa nhập cung Phụ mẫu là ý tượng con cái có danh tiếng, mở mang trí tuệ; nhập tuyến Tài - Phúc hay tuyến Mệnh - Di là hợp tác đầu tư có hiệu quả, con cái có sự trợ giúp hữu ích cho đương số. Cung Tử tức có cát Hóa hoặc cát tinh là ý tượng sau khi sinh con hoàn cảnh sống được cải thiện tốt hơn. Cung Tử tức lưu niên trùng điệp với tuyến Phụ - Tật, nếu gặp cát Hóa là ý tượng có khả năng sinh con trai. Cung Điền trạch có Hóa Khoa (năm sinh) có thể hóa giải thế Tử tức phi Hóa Kỵ nhập Điền trạch tự xung.

Hóa Kỵ

Cung Tử tức phi Hóa Lộc nhập "tha cung" đồng thời bản cung tự Hóa Kỵ (bất kể ly tâm hay hướng tâm), hoặc phi Hóa Kỵ xung các cung Mệnh - Tật, Quan - Phối đều rất khó có con; xung cung Mệnh chủ về vô duyên với con cái, khó có con trai nối dõi. Sách nêu bốn mệnh cách khiến Tử tức thành "nhược" cung (muộn con, khó có con trai, hoặc nhiều dòng con): phi Hóa Kỵ nhập Phụ mẫu xung Tật ách; phi Hóa Kỵ nhập Thiên di xung Mệnh; tự Hóa Kỵ (hướng tâm hoặc ly tâm); Mệnh và Tử tức giao hóa Lộc - Kỵ ở tuyến Tử - Điền, Mệnh - Di, hoặc Tử tức phát xạ Lộc - Kỵ đối nhau — nhưng nhược cung không hẳn là không có con, còn phải xem Hóa Lộc nhập/chiếu cung chức nào của "ngã cung"; nhược cung kèm phi Hóa Kỵ dễ sinh con ngoại hôn. Tự Hóa Kỵ còn chủ về có con rơi vãi bên ngoài mà mình không biết. Phi Hóa Kỵ nhập cung Phúc là có con riêng (nhập Phu thê là con riêng của người phối ngẫu); phi Hóa Kỵ nhập cung Phúc đức cũng là ý tượng duyên phận với con cái dễ có điều đáng tiếc; phi Hóa Lộc nhập Nô bộc đồng thời phi Hóa Kỵ xung Mệnh - Tật là ý tượng khó có con. Phi Hóa Kỵ nhập cung Điền trạch là tự xung, ý tượng không có con (Điền có Quyền/Khoa năm sinh có thể hóa giải). Cung Mệnh phi Hóa Kỵ nhập Tử tức là mệnh số như mắc nợ con cái, tình cảm hai đời không tốt; Kỵ năm sinh ở Tử tức đồng thời Tử tức phi Hóa Kỵ nhập Mệnh là con cái không được hưởng không khí ấm áp của gia đình; Tử tức và Phúc đức cùng phi Hóa Kỵ nhập tuyến Phụ - Tật (hoặc nhập/xung Mệnh) là khó có con nối dõi, không được con cái phụng dưỡng. Tử tức có Kỵ năm sinh lại tự Hóa Kỵ, trùng điệp với cung có Kỵ năm sinh của người phối ngẫu là không có con; cung Phu thê phi Hóa Lộc nhập Tật ách và phi Hóa Kỵ xung Tử tức là người phối ngẫu không thể sinh đẻ. Nữ mệnh gặp Tử tức phi Hóa Kỵ xung Mệnh/Tật hay tự Hóa Kỵ thì sinh đẻ thường không thuận; kèm Địa Kiếp dễ lưu sản; Kỵ năm sinh tại Tử tức kèm phi Kỵ xung Tật ách là gene di truyền không tốt; Tử tức nguyên cục có Kỵ năm sinh hoặc tự Hóa Kỵ mà cung Tử tức đại vận lại tự Hóa Kỵ là con cái dễ có vấn đề khiếm khuyết; cung Tử tức lưu niên tự Hóa Kỵ là sinh con không được tốt lành, gia trạch cũng có vấn đề.

Khi cung vô chính diệu

Sách chỉ nói ngắn gọn: cung Tử tức có chính tinh hay vô chính diệu (VCD) đều có khả năng có con. Muốn biết một người có con hay không, hay thời điểm sinh con, tất thảy đều phải xem Can cung Tử tức phát xạ Tứ Hóa, quan sát kết cấu Hóa Lộc của cung Tử tức ở tam bàn; điều quan trọng là cung Tử tức không được tự Hóa Kỵ, hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh. Ngoài ý này, sách không luận riêng thêm về trường hợp Tử tức vô chính diệu trong phần này.

Lưu ý: Phần cung Tử tức của Q1 (trang 561-569) KHÔNG có các tiểu mục luận từng chính tinh (1. Tử Vi, 2. Thiên Cơ...) như một số cung khác; sách luận cung này chủ yếu bằng phương pháp Tứ Hóa - Phi Hóa (thể - dụng, ngã cung/tha cung, tam bàn Thiên - Địa - Nhân). Các mục chinh_tinh ở trên là toàn bộ nội dung gắn với sao cụ thể mà sách có: đoạn Phá Quân/Sát-Phá-Tham ở trang 569 và hai ví dụ thực tế (Thiên Lương tại Ngọ, Thái Dương tại Hợi) ở trang 565-566; các chính tinh khác tọa cung Tử tức: khong_tim_thay. Ngoài ra: sách in "Thiên Hỷ", hệ thống ghi "Thiên Hỉ"; sách đánh số trùng hai mục "2." (Bệnh tật/họa ách trang 568 và Duyên phận với con cái trang 569). Mọi luận đoán trong sách đều kèm điều kiện phi Hóa cụ thể, không nên tách rời điều kiện khi trích dẫn; hai danh sách tuyến cát Hóa ở trang 564 (Mệnh - Di, Tài - Phúc, Phụ - Tật) và trang 567 (Mệnh - Di, Tài - Phúc, Tử - Điền) khác nhau, đã ghi tách theo từng đoạn.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 561–569

Muốn biết sao Tử Tức ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay