Quay lại kiến thức
H
Phụ tinh
Hành Thuỷ

Hữu Bật

Sao trợ giúp — quý nhân, khéo léo giao tế.

Ý nghĩa chính

Hữu Bật song hành cùng Tả Phụ, mang phúc trợ, sự khéo léo và quý nhân ngầm. Củng chiếu Mệnh thì đường đời được nâng đỡ nhiều phía.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Hữu Bật là sao Bắc Đẩu, hành Thủy (đới Thổ; sách ghi dương Thủy ở đầu mục và âm Thủy trong phần mô tả), cùng Tả Phụ (Tả Phù) là hai trợ tinh chuyên phò tá chủ tinh. Hai sao phải đi thành cặp mới hoàn hảo. Theo sách, Hữu Bật trợ tá về chế định pháp lệnh, có khả năng trợ giúp thiết thực, làm việc tích cực. Nếu Tả Phụ thuộc hàng văn thì Hữu Bật thuộc hàng võ quan, tất phải đi bên ngoài mà đánh đông dẹp bắc. Hữu Bật đồng cung với Tử Vi, Thiên Phủ chủ về tiền tài danh vọng song toàn, văn võ toàn tài.

Tiền nhân coi Tả – Hữu là hai Quan Lộc tinh: Tả Phụ là chính, Hữu Bật là phó; Tả Phụ tiến thân theo đường chính, Hữu Bật theo đường dị lộ. Về khả năng hai sao giống nhau, nhưng lực chủ động của Hữu Bật kém hơn Tả Phụ (Tả Phụ ẩn trọng nên chủ động hơn). Vì thế Hữu Bật ở Mệnh hội Tả Phụ thì trợ lực kém hơn trường hợp Tả Phụ ở Mệnh hội Hữu Bật.

Trợ lực của Tả – Hữu đến từ người ngang vai hoặc vãn bối: đồng sự, người dưới quyền, bạn hợp tác – khác Khôi – Việt là trợ lực từ trưởng bối, cấp chủ quản. Chỉ có sao lẻ Hữu Bật thì dù nhiều người dưới quyền vẫn thiếu trợ lực, có thể chỉ là người quản lý đại diện. Tả – Hữu ưa nhập chung một cung, giáp các chủ tinh Tử Vi, Thiên Phủ, Thái Dương, Thái Âm, hội hợp tam phương, hay vây chiếu Thìn – Tuất để thúc đẩy đột phá khỏi "thiên la địa võng".

Tả – Hữu phải dựa vào chủ tinh mà biến đổi bản chất: gặp chủ tinh ưu tú thì đời hanh thông; nhưng trong cung có Địa Kiếp, Thiên Không thì Tả – Hữu nhập đảng với hung tinh mà tác hại – như tướng cướp có thêm phụ tá. Phối trí đẹp nhất ở Mệnh, Tài, Quan; hay nhất là cùng Tử Vi, Phá Quân miếu vượng không bị hung sát xung phá, là người sáng tạo sự nghiệp.

Khi đóng tại từng cung

Mệnh
Tả – Hữu đồng cung tại Mệnh vất vả hơn, phải tự mình phấn đấu; một sao ở Tài Bạch, một ở Quan Lộc chiếu về Mệnh thì tốt hơn, được người giúp và hoàn cảnh nâng đỡ. Hữu Bật ở Mệnh hội Tả Phụ thì trợ lực kém hơn chiều ngược lại.
Tài Bạch
Thuộc ba cung phối trí đẹp nhất của Tả – Hữu; chủ tinh ưu tú thì đời hanh thông, giàu sang.
Quan Lộc
Thuộc ba cung phối trí đẹp nhất; tiền nhân coi Tả – Hữu là hai Quan Lộc tinh, Hữu Bật là phó.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Tả PhụPhải đi cặp mới hoàn hảo: đồng độ, giáp cung, vây chiếu Thìn – Tuất đều tăng trợ lực; sao lẻ thì thiếu trợ lực.
  • Tử Vi – Thiên PhủHữu Bật đồng cung với Tử Vi, Thiên Phủ chủ tiền tài danh vọng song toàn, văn võ toàn tài.
  • Tử Vi – Phá QuânTả – Hữu cùng Tử Vi, Phá Quân miếu vượng không bị hung sát xung phá là người sáng tạo sự nghiệp.
  • Thái Dương – Thái Âm – Thiên PhủTả – Hữu phò tá rất đắc lực; giáp cung các tinh hệ này tăng địa vị xã hội và sự ổn định cuộc đời.
  • Long Trì – Phượng CácGiáp cung hoặc vây chiếu thêm Long – Phượng thì sức mạnh càng tăng, là người có tài nghệ.
  • Hóa Lộc – Hóa QuyềnTả – Hữu giáp cung có Lộc Quyền thì phò tá tăng thêm sự tốt lành; giáp Vũ Tham ở Sửu có Tham Lang hóa Kỵ cũng nhuyễn hóa tranh đoạt thành chia sẻ lợi ích.
  • Thiên CơTất giỏi quyền biến, dù không thật hợp bản chất Tả – Hữu.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Địa Kiếp – Thiên KhôngTả – Hữu nhập bọn với hung tinh trong cung mà tác hại khủng khiếp.
  • Kình Dương – Đà LaCặp sao đối nghịch bản chất: gò bó, cưỡng bức kèm sát khí, trái với sự trợ giúp thuận dòng của Tả – Hữu.
  • Thiên LươngThường không kiềm chế; Tả – Hữu giảm nhẹ nhược điểm ấy nhưng trợ lực cũng yếu đi.
  • Thiên ĐồngThường ham hưởng thụ; trợ lực yếu đi.
  • Cự MônSẽ thị phi; trợ lực yếu đi.
  • Vũ KhúcThành ra quá dứt khoát; trợ lực yếu đi.
Tính cách
Tích cực, thiết thực, thiên về hành động bên ngoài (hàng võ); chủ động kém Tả Phụ.
Nam / nữ
Tả – Hữu cùng Xương – Khúc hội tụ mà chủ tinh cung Mệnh xấu thì đời thăng trầm; số nữ biến thành hồng nhan mệnh bạc.

Lưu ý: Sách ghi ngũ hành Hữu Bật không thống nhất (dương Thủy ở tiêu đề, âm Thủy trong phần luận). Tả – Hữu đồng độ hay giáp Sửu – Mùi phải xem trong cung có cát tinh miếu vượng hay ác sát mà định hung cát; gặp thêm Xương – Khúc hay Khôi – Việt vẫn phải xem chủ tinh cung Mệnh.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 229–230

Điểm mạnh
  • Quý nhân giúp đỡ
  • Khéo léo, linh hoạt

Muốn biết sao Hữu Bật ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay