Đà La
Sát tinh — chủ trì trệ, vướng mắc, âm thầm.
Ý nghĩa chính
Đà La gây trì hoãn, dây dưa, phiền muộn ngấm ngầm. Cùng Kình Dương kẹp Lộc Tồn; gặp chính tinh hãm thì lận đận, gặp tinh đắc thì rèn ý chí bền bỉ.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Theo sách Nguyễn Văn Bổng, Đà La thuộc âm Kim đới Hỏa, hóa khí là "Kỵ", chủ về "tàn nhẫn, thị phi"; sách gọi Đà La là "Hóa Kỵ thứ 2". Đà La đi cặp với Kình Dương, là hai mặt Âm – Dương của Dương Nhận mà Đà La là phần Âm; cặp Kình – Đà đối nghịch với Tả – Hữu và luôn giáp Lộc Tồn để kiềm chế Thiên Lộc. Hành Kim nên nặng sát khí, tọa Mệnh chủ về ương ngạnh, sát phạt.
Điểm riêng của Đà La là mọi thứ đều ngầm: thị phi ngầm đến, mâu thuẫn trong tâm rối rắm, hành vi tạo tác âm thầm. Tính "Kỵ" của Đà La là sự ngăn trở trì trệ, khiến mệnh số như bước vào mê hồn trận, mọi sự phải lần lữa kéo dài mà lỡ thời cơ; sự ngăn trở ấy ngấm ngầm quỷ quyệt nên sách ví như "ngụy quân tử", còn Kình Dương là "chân tiểu nhân". Sát khí của Đà La không nặng bằng Kình Dương nhưng dai dẳng, như mũi tên ngầm trong bóng tối, tai họa đến lúc nào không hay. Về thương tật, Đà La chủ nội thương.
Sách phân biệt kỹ Kỵ của Đà La với Hóa Kỵ: Hóa Kỵ chủ mọi sự bất lợi nhưng có tính thu vào, khi Hóa Lộc – Hóa Kỵ cùng thuộc "ngã cung" vẫn có thể hưởng thành quả; còn Kỵ của Đà La là âm nhu, ẩn ngầm, cố chấp, thâm trầm thủ đoạn, tình cảm rối rắm, giảo quyệt, ưa phá hoại. Hóa Kỵ là một trong Tam Ám nhưng cái "Ám" ấy còn hóa đi được, còn cái "Ám" của Đà La không hóa được mà cứ ỳ ra.
Đà La thủ Mệnh là người mưu mô, quyền biến, rất nhẫn nại mềm dẻo khi gặp cảnh éo le; thường giảo hoạt, suy nghĩ bất chính, giỏi tính toán, đa nghi, lời lẽ khoa trương, tính cương nhưng hành sự không dứt khoát, có đầu không đuôi, hoạnh thành hoạnh phá, phiêu đãng bất định, lắm khi nước mắt rơi trong thầm lặng. Đà hãm địa là người thâm hiểm, mưu kế thâm độc nhưng ít ưa bạo lực. Vì thế Kình – Đà ở Mệnh không nên hoạt động trong chính giới.
Khác với Kình Dương hợp võ tinh, Đà La lại hợp với văn tinh lý luận (Thái Tuế, Quan Phù) và rất kỵ đi cùng võ tinh. Đà La ở Thìn – Tuất rất cần Khoa, Quyền, Lộc và cát tinh sáng sủa hội chiếu, khi đó có thể dùng miệng lưỡi thu phục thiên hạ như Tô Tần, Trương Nghi; nhưng thêm Hóa Kỵ thì hỏng, cuối cùng cái miệng hại cái thân.
Theo độ sáng
Hãm địa
Người thâm hiểm, mưu kế thâm độc nhưng ít ưa thích bạo lực.
Khi đóng tại từng cung
- Mệnh
- Mưu mô, quyền biến, nhẫn nại mềm dẻo; giảo hoạt, suy nghĩ bất chính, giỏi tính toán, đa nghi, khoa trương, hành sự không dứt khoát, hoạnh thành hoạnh phá, phiêu đãng bất định. Kình – Đà ở Mệnh không nên hoạt động trong chính giới.
- Tật Ách
- Kình – Đà ở Tật Ách làm mệnh số khó kiểm soát tính hung bạo, sát khí hình thương; Đà La chủ về nội thương.
- Tử Tức
- Kình – Đà, Hỏa – Linh ở cung nhân sự là tác dụng xấu áp đặt lên lục thân, bị Hóa Kỵ xung kích sẽ phát tác.
Bộ sao hợp — tốt lên
- Đà La – Linh Tinh — Đà La âm Kim cần âm Hỏa nên gặp Linh Tinh mới hay: chủ 'luyện rèn', phát chậm và âm thầm, thường là người hoạt động trong bí mật để dựng nên biến động.
- Đà La – Thái Tuế – Quan Phù — Đà La hợp với văn tinh lý luận như Thái Tuế, Quan Phù.
- Đà La – Hóa Khoa – Hóa Quyền – Hóa Lộc — Đà La ở Thìn – Tuất có Khoa, Quyền, Lộc và cát tinh sáng sủa hội chiếu thì dùng miệng lưỡi thu phục được thiên hạ.
Bộ sao kỵ — xấu đi
- Đà La – Cự Môn — Tối kỵ đồng độ: thị phi trùng trùng hoặc sinh ám tật.
- Đà La – Thất Sát — Tối kỵ đồng độ, đặc biệt không hợp nữ mệnh.
- Đà La – Tham Lang — Rất kỵ đồng độ, tạo mâu thuẫn lớn; dễ thành người ham chơi bời rượu chè, dễ vì sắc dục mà mắc bệnh nan y.
- Đà La – Hóa Kỵ — Đà La ở Thìn – Tuất dù tài ăn nói, gặp thêm Hóa Kỵ thì cuối cùng cái miệng hại cái thân.
- Đà La – Thái Dương – Thái Âm — Tối kỵ đứng cùng Nhật – Nguyệt vì khiến Nhật – Nguyệt trở nên u ám, cái ám này không hóa đi được.
- Đà La – Hỏa Tinh — Đà La hội Hỏa Tinh thành trở ngại không vượt được mà thất bại; Đà La – Hỏa Tinh đồng cung vô dụng hoặc gây tác hại. Đà La gặp Linh – Hỏa hay bị lôi thôi kiện tụng.
- Đà La – Địa Không – Địa Kiếp – Kiếp Sát — Đà La không nên gặp Không – Kiếp, Kiếp Sát: dễ nguy hiểm đến tính mạng.
- Đà La – Tham Lang – Hỏa Tinh — Kết cấu Tham Lang – Hỏa Tinh hay Tử Vi – Thất Sát – Hỏa Tinh không nên có Đà La đồng độ, nếu không thành phá cục.
- Tính cách
- Cương cường, cố chấp, mưu mô, quyền biến, nhẫn nại mềm dẻo; giảo hoạt, đa nghi, giỏi tính toán, lời lẽ khoa trương, hành sự không dứt khoát, có đầu không đuôi; can đảm dũng mãnh, có thủ đoạn, thâm trầm; dễ dây dưa, sa đà phí thời gian.
- Nghề nghiệp hợp
- Hợp văn tinh lý luận, rất kỵ võ tinh (đi với võ tinh chẳng có lợi lộc mà chỉ có họa). Kình – Đà ở Mệnh không nên hoạt động trong chính giới.
- Nam / nữ
- Nữ mệnh Đà La: nội tâm tàn nhẫn, vẻ ngoài giả dối, thiếu liêm sỉ (theo sách). Đà La đồng độ Thất Sát đặc biệt không hợp nữ mệnh.
Lưu ý: Đà La tối kỵ cùng Cự Môn, Thất Sát, Tham Lang. Hung họa từ Kình – Đà còn tùy vị trí và sao hội tụ mới đủ ý nghĩa. Kình – Đà ở tha cung hay giáp cung chủ bị kiềm chế. Sách không nêu rõ vị trí đắc địa của Đà La; chỉ nói riêng Đà La ở Thìn – Tuất rất cần Khoa, Quyền, Lộc và cát tinh hội chiếu mới phát huy được tài ăn nói.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 239–242
- ▸Bền bỉ, chịu đựng
- ▸Làm việc tỉ mỉ, sâu
- ▸Trì trệ, hay vướng mắc
- ▸Phiền muộn âm ỉ
Muốn biết sao Đà La ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay