Tật Ách
Ý nghĩa chính
Cung sức khỏe và tai ách — cho biết thể chất mạnh hay yếu, dễ mắc bệnh gì, những tật bệnh bẩm sinh hay tai nạn, hoạn nạn cần phòng. Đọc cung này để biết bộ phận cơ thể yếu, giai đoạn cần giữ gìn, và mức độ hung hiểm khi gặp sát tinh để chủ động đề phòng.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Cung Mệnh là chủ thể của mệnh bàn; từ Mệnh đếm nghịch đến vị trí thứ sáu là cung Tật Ách, hai cung có quan hệ "nhất lục cộng tông" — hai mặt âm dương của một con người. Cung Mệnh là phần biểu lộ ra ngoài: khí độ, bản lãnh, phong thái, tư tưởng; còn cung Tật Ách là phần ẩn kín bên trong: sức khỏe thể chất, tâm thức, sự linh mẫn của trí tuệ, năng lực tiếp thu tri thức khoa giáo và tích lũy kinh nghiệm cuộc sống, đồng thời tiềm ẩn những nguy cơ họa ách về thể chất lẫn tinh thần. Sách ví cung Mệnh như phần nổi của tảng núi băng, cung Tật Ách là phần chìm, nên còn gọi đây là "cung Mệnh ngầm".
Các sao tọa cung Tật Ách giống như đang "ẩn mình": tính chất của chúng thường không hiện ra trong sinh hoạt thường ngày, mà chờ được khơi động — khi cung Tật Ách trở thành cung Mệnh, Tài hay Quan của đại vận, hoặc khi Can cung Mệnh đại vận khiến Tứ Hóa nhập cung Tật Ách nguyên cục. Sách dặn phân biệt rõ ba tầng khi xem cung này: khả năng tiềm ẩn; tai kiếp, bệnh tật xảy ra trong đời; và khả năng dung nạp tri thức khoa giáo.
Về cách xem, phải lấy hai cung Mệnh – Tật làm Thể – Dụng của nhau, không luận riêng lẻ. Các sao trong cung chỉ là "định tượng"; còn họa có phát hay không phải nhìn Hóa Kỵ: cung Tật Ách tự Hóa Kỵ, phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, hai cung Mệnh – Tật giao hóa Lộc – Kỵ khiến Kỵ phá Lộc, hoặc cung chức khác phi Hóa Kỵ nhập Phụ mẫu mà xung Tật Ách — đó đều là những "ngòi nổ". Tổ hợp hung sát tinh ở cung Tật Ách được sách ví như "quả bom nổ chậm", chỉ phát nổ khi bị Hóa Kỵ xung kích; nếu không bị xung kích thì dù hội nhiều hung tinh cũng không đáng sợ, có bệnh cũng chóng chữa được.
Đối cung của Tật Ách là cung Phụ mẫu; tuyến Phụ – Tật được gọi là tuyến "quang minh", quyết định năng lực nội hàm, tri thức khoa bảng, bằng cấp học vị. Muốn biết thời kỳ ứng nghiệm của bệnh tật, họa ách, phải xem xuyên suốt tam bàn — nguyên cục, đại vận, lưu niên: thấy dấu hiệu bất thường ở nguyên cục thì để ý xem đại vận, lưu niên nào cung Tật Ách bị Hóa Kỵ xung kích, từ đó vận dụng phép "xu cát tỵ hung", khéo dưỡng sinh và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Chính tinh tại cung này
- Tử Vi
- Tử Vi tọa cung Tật Ách có sức đề kháng mãnh liệt, có khả năng giải trừ tai họa; khí chất tôn quý nên chủ về tâm địa thiện lương. Vì Tử Vi không Hóa Kỵ, đóng cung này sẽ không xảy ra tự Hóa Kỵ — sách xem đây là chỗ dựa cho sức đề kháng của cung Tật Ách. Tuy vậy Tử Vi cùng Kình Dương – Đà La, Hỏa Tinh – Linh Tinh chủ về ám tật; gia Không – Kiếp chủ về tâm khí tật; gặp phụ tá trùng trùng cần đề phòng thổ khí quá mạnh ảnh hưởng đến tâm và thận; Tử Vi – Thiên Không dễ mắc chứng tự kỷ về tinh thần. Sách cũng lưu ý cung Tật Ách không nên quá vượng: sao mạnh như Tử Vi bị "ẩn" đi tác dụng là điều đáng tiếc, thêm hung sát là tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Khi Tử Vi được Tứ Hóa khơi động trong vận trình, khí phách, sự bao dung khiến người tin phục sẽ hiện ra, đốc thúc mệnh số đi đến điểm cao trong vận trình.
- Tử Vi – Tham Lang
- Tinh hệ Tử Vi – Tham Lang ở cung Tật Ách chủ về sắc dục, nếu gặp Sát tinh là chủ về bệnh thận. Sách luận theo ngũ hành: Tham Lang thuộc dương Mộc đới Thủy, Mộc làm Thủy bị tiết khí, mà Tử Vi thuộc Thổ lại đến khắc Thủy — tạng thận thuộc Thủy vừa bị khắc vừa bị tiết khí trùng trùng, vì vậy chủ về có bệnh. Ở tầng tiềm ẩn, hệ Tử Vi – Tham Lang đóng cung Tật Ách còn khiến cái duyên với người khác giới bị "ẩn", không phát huy ra được bên ngoài, khiến người ta không nhận thấy — chỉ khi được khơi động qua vận trình tính chất này mới hiện ra.
- Tử Vi – Phá Quân
- Tinh hệ Tử Vi – Phá Quân ở cung Tật Ách cũng có khuynh hướng mắc bệnh thận: Phá Quân thuộc Thủy đồng độ với Tử Vi thuộc Thổ nên bị Thổ khắc chế, vì vậy tính chất khác với hệ Tử Vi – Tham Lang (nơi Thủy vừa bị khắc vừa bị tiết khí). Về mặt tiềm ẩn, sách lấy chính hệ này làm ví dụ: Tử Vi – Phá Quân vốn có tính "thà làm đầu gà chứ không làm đuôi voi", khi đóng ở cung Tật Ách thì tiềm năng "đứng mũi, chịu sào" của mệnh số đang ở trạng thái "ẩn", phải chờ vận trình khơi động mới bộc lộ.
- Tử Vi – Thiên Phủ
- Tinh hệ Tử Vi – Thiên Phủ đồng cung ở Tật Ách: cả hai sao đều thuộc Thổ, vì vậy chủ về đường tiêu hóa. Đây cũng là tổ hợp có sức đề kháng tốt, bởi Tử Vi không Hóa Kỵ còn Thiên Phủ hoàn toàn không Hóa, nên bản cung không xảy ra tình trạng tự Hóa Kỵ. Hai sao này ở cung Tật Ách khiến mệnh số bình tâm tĩnh khí, không có thủ đoạn ác ý hay xung động quyền lực; nhưng trong quá trình lưu chuyển của vận trình, khi được Tứ Hóa khơi động sẽ biểu hiện khí phách, thích ra oai, hoặc khiến người ta tin phục bằng sự bao dung — khác hẳn hình tượng mà tổ hợp sao ở cung Mệnh biểu thị.
- Tử Vi – Thiên Tướng
- Tinh hệ Tử Vi – Thiên Tướng ở cung Tật Ách: do Thiên Tướng thuộc Thủy nên chủ về hệ thống "thủy đạo" (đường nước) trong cơ thể; nếu gặp Không – Kiếp, Hỏa – Linh có thể là bệnh tuyến tiền liệt. Ngoài ra, khi Thiên Tướng ở cung Sửu mà đối cung là Tử Vi – Phá Quân, sách dặn phải đề phòng bệnh về tình dục hay bệnh thận — cho thấy Thiên Tướng chịu ảnh hưởng rất lớn từ tổ hợp Tử Vi vây chiếu hoặc đồng độ.
- Tử Vi – Thất Sát
- Tinh hệ Tử Vi – Thất Sát ở cung Tật Ách chủ về tỳ thổ và phế kim, chủ về việc thu nạp dinh dưỡng không tốt, ảnh hưởng đến phế tạng. Trường hợp Tử Vi – Thất Sát gặp Sát tinh lại chủ về thu nạp dinh dưỡng quá mạnh nên gây ra bệnh đường tiêu hóa. Như vậy cùng một tổ hợp nhưng có Sát tinh hay không sẽ nghiêng về hai hướng khác nhau, đều xoay quanh chuyện ăn uống, hấp thu và hệ tiêu hóa – hô hấp.
- Thiên Phủ
- Thiên Phủ ở cung Tật Ách thường ít bị tai ách; đứng cùng bộ Tử Vi, Liêm Trinh, Vũ Khúc thì ít đau yếu. Thiên Phủ thuộc dương Thổ, trong tạng phủ ứng với vị (dạ dày). Đặc điểm quan trọng: Thiên Phủ hoàn toàn không Hóa, nên đóng cung này không xảy ra tự Hóa Kỵ — đại biểu cho sức đề kháng của cung Tật Ách, dù hãm địa cũng không tạo hung. Tuy nhiên Thiên Phủ dễ bị ảnh hưởng của sao đi cùng: hệ Vũ Khúc – Thiên Phủ không chỉ biểu trưng bệnh dạ dày mà còn là bệnh ở kinh phế (Thổ sinh Kim, lấy Vũ Khúc làm luận đoán chủ yếu); có khi đồng độ với tạp diệu Thiên Phủ cũng bị ảnh hưởng theo. Thiên Phủ đối nhau với Liêm Trinh – Thất Sát mà có Thiên Hình đồng độ hoặc vây chiếu, chủ về té ngã bị thương. Sách còn dẫn ví dụ Thiên Phủ – Thiên Không ở Tật Ách: nội tâm không thích bị quản chế, ngoài nhu hòa trong cương nghị, rất có thủ đoạn — khi được kích phát sẽ trợ lực cho sự nghiệp, nhưng Thiên Không đồng thời mang lại bệnh tật, phá hoại mệnh vận.
- Vũ Khúc
- Vũ Khúc thuộc Kim có khí "tiêu sát" nên ở cung Tật Ách chủ về tổn thương, rõ nhất là tinh hệ Vũ Khúc – Thất Sát (thường tổn thương do trật đả). Vũ Khúc đồng độ Kình Dương – Đà La thường nhiều đại hoạn; thêm Hỏa Tinh làm Kim bị tổn thương, chủ bệnh đường hô hấp. Gặp Kình – Đà, Thiên Hình có khuynh hướng bị phẫu thuật hoặc tổn thương. Vũ Khúc đồng độ Hỏa Tinh, Không – Kiếp chủ các bệnh như viêm khí quản, bệnh lao. Nặng nhất là Vũ Khúc hóa Kỵ: thường chủ về ung thư phổi hoặc khí quản bị bệnh nghiêm trọng; trong hệ Vũ Khúc – Thất Sát, Vũ Khúc hóa Kỵ cũng chủ có khối u ở đường hô hấp. Sách xếp Vũ Khúc vào nhóm sao (cùng Liêm Trinh, Cự Môn, Thái Dương, Tham Lang) mà khi Hóa Kỵ xung kích các hung sát tinh thì họa ách vô cùng nặng nề, nên cần đặc biệt lưu ý theo dõi qua đại vận, lưu niên.
- Thiên Tướng
- Thiên Tướng thuộc dương Thủy nên cũng chủ về bệnh thận; về biểu tượng cơ thể còn ứng với đầu, mặt. Đặc điểm là Thiên Tướng chịu ảnh hưởng rất lớn bởi chính diệu đồng độ hay vây chiếu, nên có thể "nhuyễn hóa" thành nhiều loại bệnh khác nhau; khi độc tọa cần tham chiếu các sao giáp cung. Thiên Tướng ở cung Sửu, đối cung là Tử Vi – Phá Quân, phải đề phòng bệnh về tình dục hay bệnh thận. Cự Môn hóa Lộc giáp cung có thể nhuyễn hóa thành đau dạ dày; Cự Môn hóa Kỵ là đau dạ dày thuộc hư chứng như sa bao tử. Thiên Đồng hóa Lộc giáp cung thường chủ bệnh tiểu đường; Thiên Đồng hóa Kỵ thì chủ viêm thận. Có Kình – Đà hay Hỏa – Linh giáp cung làm bệnh tình tăng nặng. Thiên Tướng – Thiên Hình đồng độ, lại có Sát tinh, chủ về phẫu thuật. Đến đại hạn, cung hạn Tật Ách gặp Liêm Trinh – Thiên Tướng mà Thiên Tướng bị cách "Hình Kị giáp Ấn" là điềm bệnh thận hoặc bệnh về tính dục — nhưng nhất định phải có phản ứng cung Tật Ách phát xạ Hóa Kỵ mới đúng.
- Thái Dương
- Thái Dương thuộc Hỏa, nhập miếu thường chủ về chứng huyết áp cao; Thái Dương - Thiên Không dễ bị tự kỷ, hay hoang tưởng. Thái Dương ở cung Tật Ách thường có bệnh tật ở mắt như cận thị, loạn thị, lòa mắt. Bốn sao Thái Dương, Thái Âm, Văn Xương, Văn Khúc giao hội, mà Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ cũng chủ về bệnh tật ở mắt; Thái Dương, Thái Âm, Tả - Hữu giao hội, mà Thái Dương hoặc Thái Âm hóa Kỵ chủ về thị lực hai mắt mất quân bình. "Thái Dương - Cự Môn" lạc hãm chủ về dương phận không đủ, biểu hiện hạ đường huyết; Cự Môn hóa Kỵ dễ mắc bệnh đường hô hấp. "Thái Dương - Thiên Lương" rất dễ rối loạn nội tiết; sát kỵ trùng trùng, Hỏa - Linh đồng độ thì nữ mệnh chủ về viêm tuyến vú cấp tính, đàn ông viêm dạ dày cấp tính; tổ hợp này cũng chủ về bệnh tim và bệnh não bộ do cơ quan gây ra như tắc nghẽn mạch máu, khác với "Thái Dương - Thái Âm" là tâm thận bất giao, rối loạn nhịp tim, mất ngủ; "Thái Dương - Thiên Lương" hóa Kỵ có Sát tinh còn chủ về ăn uống trúng độc, hoặc sử dụng ma túy.
- Cự Môn
- Cự Môn ở cung Tật Ách chủ về các chứng thương tổn ngầm; biểu tượng cơ thể ứng với miệng và hạ bộ. Có Thái Dương đồng độ thì huyết áp cao, đau mắt, đầu choáng. Cự Môn gặp Lộc Tồn hay Hóa Lộc thường chủ bệnh tiêu hóa; Cự Môn hóa Kỵ là bệnh ở mũi, họng, khí quản, nhất là viêm vòm họng — có Kình – Đà đồng độ, còn gặp Thiên Hình, Hỏa – Linh là ung thư. Cự Môn – Đà La, Thiên Hình cùng bay đến chủ về bán thân bất toại. Tinh hệ Thiên Đồng – Cự Môn là kết cấu phức tạp, chủ bệnh đường hô hấp; có Linh Tinh, Không – Kiếp là các bệnh như đau thần kinh tọa, xương thoái hóa. Cự Môn – Thiên Cơ có Hỏa Tinh đồng độ chủ vỡ mạch máu não, biểu hiện choáng ngất; Cự Môn đối nhau với Thiên Cơ thường chủ can vị bất hòa, gặp Không – Kiếp chủ rối loạn nhịp tim, tâm thận bất giao. Sách dẫn ví dụ: cung Nô bộc khiến Cự Môn hóa Kỵ xung cung Tật Ách là quan hệ giao hữu, hợp tác hay người dưới quyền có sự mờ ám thị phi gây liên lụy, thêm Không – Kiếp, Thiên Hình có thể dính pháp luật.
- Thiên Cơ
- Thiên Cơ thuộc Mộc, ở cung Tật Ách chủ về gan và tứ chi; lạc hãm gặp Sát tinh thường chủ tay chân bị thương. Can Mộc có thể khắc Tỳ Thổ, nên khi Thiên Cơ quá vượng (như khi hóa Lộc, Quyền, Khoa) sẽ chủ can dương thượng kháng, khiến dạ dày thu nạp dinh dưỡng không tốt. Nữ mệnh Thiên Cơ thủ cung Tật Ách có các sao đào hoa đồng độ chủ chứng âm hư, vì vậy thường dẫn đến vô sinh. Thiên Cơ còn chủ về lo toan nghĩ ngợi: nếu Thiên Cơ hóa Kỵ, hoặc có Thiên Đồng hóa Kỵ vây chiếu hay hội hợp, sẽ chủ về suy nhược thần kinh. Tổ hợp Thiên Cơ – Thái Âm đồng độ hoặc vây chiếu, nếu Thái Âm lạc hãm là điềm thận thủy không đủ dưỡng can mộc, dễ có bệnh hệ thần kinh, nữ mệnh còn chủ rối loạn nội tiết. Sách cũng lưu ý nhóm Cơ Nguyệt Đồng Lương đồng độ với Thiên Không, Lục Sát, Thiên Hình thường liên quan đến hệ thần kinh.
- Thái Âm
- Thái Âm thuộc âm Thủy nên chủ về hư tổn, thường là bệnh thận hoặc hệ thần kinh; biểu tượng cơ thể ứng với mắt và kinh nguyệt. Thái Âm hãm cùng Kình Dương – Đà La, Hỏa – Linh là có mục tật (bệnh ở mắt). Sách phân tích: suy nhược thần kinh nghiêm trọng thực chất là chứng tâm thận bất giao khiến cơ thể hư nhược — trong đó ảnh hưởng của Thiên Đồng là nhiều nhất, kế đến Thiên Cơ; đại khái Thiên Đồng biểu trưng bệnh thận, Thiên Cơ biểu trưng bệnh thần kinh; do tạng thận yếu nên cũng có thể phát triển thành bệnh mắt, các trường hợp này gặp Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ lại thêm Sát tinh càng nghiêm trọng. Về tầng tiềm ẩn, Thái Âm ở Tật Ách chủ nội tâm hiền hòa, trong sáng, ấp ủ những kế hoạch làm giàu nhưng chưa có khả năng thực hiện; khi Thái Âm được khơi động "nhảy ra" khỏi cung Tật Ách nguyên cục, vận bất động sản sẽ manh nha, tâm trí chín chắn hơn, giảm bớt tính thiên lệch và khơi dậy năng lực suy nghĩ phản tỉnh.
- Thiên Đồng
- Thiên Đồng ở cung Tật Ách thường hay mắc bệnh về bộ tiêu hóa; biểu tượng cơ thể ứng với ruột, dạ dày. Thiên Đồng thuộc Thủy nên chủ bệnh bàng quang, bao gồm các bệnh ở hệ bài tiết như viêm niệu đạo, bệnh thận; do Thủy làm Kim tiết khí nên khi Thiên Đồng đồng độ Đà La chủ về bệnh khí quản. Thiên Đồng lạc hãm đồng độ Hỏa – Linh, lại gặp Không – Kiếp, là điềm bàng quang, niệu đạo bị viêm hoặc bệnh tuyến tiền liệt. Thiên Đồng hóa Kỵ vây chiếu hay hội hợp với Thiên Cơ chủ suy nhược thần kinh; Thiên Đồng hóa Lộc giáp cung Thiên Tướng thường chủ tiểu đường, Thiên Đồng hóa Kỵ giáp thì chủ viêm thận. Mặt khác, Thiên Đồng được sách xếp vào nhóm cát tinh ở cung Tật Ách (cùng Tử Vi, Thiên Phủ, Văn Xương, Tả – Hữu) chủ về thân thể có sức đề kháng.
- Thiên Lương
- Thiên Lương không Hóa Kỵ nên dù hãm địa cũng không tự tạo hung ở cung Tật Ách (cùng nhóm với Tử Vi, Thiên Phủ); hung hay không phụ thuộc sát tinh đi kèm. Thiên Lương có Kình – Đà, Thiên Hình chủ về ngoại thương, gặp Thiên Hình thường chủ đau do bị thương. Thiên Lương đồng độ Hỏa – Linh chủ các chứng ung nhọt; sách nhấn mạnh Thiên Lương rất kỵ đồng độ với Hỏa – Linh, Thiên Hình vì dễ bị ung thư; nếu có Kình – Đà hội hợp, gặp Không – Kiếp và các sao sát, hình thì đây là bệnh hệ thần kinh. Thiên Lương – Không Kiếp đồng độ là phong tê thấp, tê liệt hoặc đau thần kinh — bệnh không có thực chất, không ảnh hưởng đến tính mạng, nhưng kéo dài triền miên. Kết hợp với Thái Dương thành hệ Thái Dương – Thiên Lương thì dễ biến thành rối loạn nội tiết, bệnh tim và bệnh ở não bộ do cơ quan gây ra, như tắc nghẽn mạch máu.
- Thất Sát
- Thất Sát thuộc âm Kim, thường chủ bệnh về đường hô hấp. Thất Sát mang sát khí nên tai ách thường là bị thương do vật sắc nhọn hay sự cố giao thông, nhất là tinh hệ Liêm Trinh – Thất Sát càng đúng; trường hợp Liêm Trinh hóa Kỵ gặp các sao sát, hình là chủ bị thương do tai nạn bất trắc. Hệ Vũ Khúc – Thất Sát thường tổn thương do trật đả; Vũ Khúc hóa Kỵ chủ có khối u ở đường hô hấp. Thất Sát ở cung hãm gặp Kình – Đà, Hỏa – Linh, thêm Thiên Hình, thường chủ về suốt đời tàn tật. Thất Sát hội Kình Dương thường là bệnh viêm ruột thừa, gặp Sát tinh nặng là có khối u. Cung Tật Ách ngộ Kình – Đà, Thất Sát cũng chủ về thân thể có thương tích. Về tầng tiềm ẩn, Thất Sát thuộc bộ Sát Phá Tham chủ biến động: khi được khơi động sẽ đại biểu cho lực xung kích, hành động quả quyết, thậm chí mạo hiểm — người vốn văn nhã, lười biếng cũng trở nên tràn trề sức sống, phấn chấn nỗ lực.
- Phá Quân
- Trong phần cung Tật Ách của sách, Phá Quân chủ yếu được luận trong hệ Tử Vi – Phá Quân: Phá Quân thuộc Thủy đồng độ với Tử Vi thuộc Thổ nên bị khắc chế, vì vậy có khuynh hướng mắc bệnh thận. Về tầng tiềm ẩn, Phá Quân thuộc bộ Sát Phá Tham — bộ sao chủ về biến động thay đổi: khi được khơi động sẽ đại biểu cho lực xung kích, hành động quả quyết, thậm chí mạo hiểm, biểu hiện của quá khứ và hiện tại giống như hai người khác nhau; người vốn văn nhã dịu dàng, bình thường lười biếng chỉ ngồi suy nghĩ cũng sẽ vì tiềm năng Sát Phá Tham được kích phát mà trở nên đầy sức sống, phấn chấn nỗ lực phấn đấu — nếu cuộc đời có thành tựu, có lẽ là nhờ Sát Phá Tham ở cung này được khơi động. Sách còn lấy hệ Tử Vi – Phá Quân làm ví dụ về tính "thà làm đầu gà chứ không làm đuôi voi": đóng ở cung Tật Ách thì tiềm năng "đứng mũi, chịu sào" của mệnh số đang ở trạng thái "ẩn", phải chờ vận trình khơi động mới bộc lộ.
- Tham Lang
- Tham Lang thuộc dương Mộc đới Thủy. Sách dẫn ví dụ: Tham Lang kèm Sát tinh ở cung Tật Ách, tính chất có thể là bệnh gan, cũng có thể là bệnh thận. Trong hệ Tử Vi – Tham Lang, tổ hợp chủ về sắc dục, gặp Sát tinh là chủ về bệnh thận — luận theo ngũ hành, Mộc làm Thủy bị tiết khí, Tử Vi thuộc Thổ lại đến khắc Thủy, tạng thận vừa bị khắc vừa bị tiết khí trùng trùng nên chủ về có bệnh. Sách xếp Tham Lang vào nhóm sao cần đặc biệt lưu ý (cùng Liêm Trinh, Cự Môn, Thái Dương, Vũ Khúc): khi các chính tinh này Hóa Kỵ xung kích các hung sát tinh thì họa ách vô cùng nặng nề. Về tầng tiềm ẩn, Tham Lang thuộc bộ Sát Phá Tham chủ biến động: khi được khơi động sẽ mang lực xung kích, hành động quả quyết, thậm chí mạo hiểm; riêng hệ Tử Vi – Tham Lang ở Tật Ách còn khiến cái duyên với người khác giới bị "ẩn", không phát huy ra được bên ngoài, khiến người ta không nhận thấy.
- Liêm Trinh
- Trong phần cung Tật Ách của sách, Liêm Trinh được luận qua các tổ hợp và tình trạng Hóa Kỵ. Tinh hệ Liêm Trinh – Thất Sát mang sát khí nên tai ách thường là bị thương do vật sắc nhọn hay sự cố giao thông; trường hợp Liêm Trinh hóa Kỵ gặp các sao sát, hình là chủ về bị thương do tai nạn bất trắc. Đến đại hạn, cung hạn Tật Ách gặp Liêm Trinh – Thiên Tướng mà Thiên Tướng bị cách "Hình Kị giáp Ấn" là điềm bệnh thận hoặc bệnh về tính dục — nhưng nhất định phải có phản ứng cung Tật Ách phát xạ Hóa Kỵ mới đúng. Sách đặc biệt lưu ý nhóm sao Liêm Trinh, Cự Môn, Thái Dương, Tham Lang, Vũ Khúc: khi các chính tinh này Hóa Kỵ xung kích các hung sát tinh thì họa ách vô cùng nặng nề; ví dụ cung Tài bạch khiến Liêm Trinh hóa Kỵ xung cung Tật Ách, bản cung và đối cung có hung sát như Thiên Hình, Thái Tuế hay Quan Phù, tất trong phương thức kiếm tiền có dính đến pháp luật, có thể sẽ bị hình tù.
Phụ tinh đáng chú ý
- Kình Dương – Đà La
- Tính xung kích và khí hình sát của Kình – Đà có thể làm cho tính của các sao trong cung Tật Ách biến chất: Kình Dương khiến tính của các sao trở thành tích cực một cách quá khích; Đà La phát huy tính phản kích một cách kịch liệt lúc bị đè ép. Khi hai sao này được khơi động sẽ xuất hiện những sự cố bất an; nếu mệnh bàn không tốt là chủ về bệnh tật, phẫu thuật. Cung Tật Ách ngộ Kình – Đà (nhất là cùng Thất Sát) chủ về thân thể có thương tích. Sách còn dẫn: cung Tật Ách có Kình Dương cư Ngọ, hay Thất Sát – Thiên Hình, kết hợp cung Phụ mẫu tự Hóa Kỵ hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, thường là họa tù ngục.
- Hỏa Tinh – Linh Tinh
- Hỏa – Linh là sao chủ về sự nghiệt ngã, thậm chí còn mang đến điều bất lợi, trở ngại về phương diện nhân sự và tình cảm hôn nhân. Khi bị giấu kín ở cung Tật Ách, cho dù mệnh tạo đang tức giận cũng sẽ không phát tác; nhưng lúc chúng được khơi động thì mệnh số sẽ không nuốt giận, nín nhịn nữa — gặp chuyện bất bình rất có thể làm ầm lên. Hỏa – Linh cũng thuộc nhóm hung sát mà khi đồng độ với các chính tinh ở cung Tật Ách sẽ tô đậm tính chất bệnh: với Thiên Lương dễ sinh ung nhọt, thậm chí ung thư; với Vũ Khúc làm Kim bị tổn thương, chủ bệnh đường hô hấp.
- Tả Phụ – Hữu Bật
- Tả – Hữu ở cung Tật Ách chủ về nội tâm thân thiện. Khi Tả – Hữu được khơi động trong vận trình, mệnh số sẽ biểu hiện ra những gì đã hàm dưỡng bên trong lâu nay, đồng thời thúc đẩy sự trợ lực của quý nhân xuất hiện trong lịch trình của mệnh vận. Sách cũng xếp Tả – Hữu vào nhóm cát tinh ở cung Tật Ách (cùng Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Đồng, Văn Xương) chủ về thân thể có sức đề kháng. Ngoài ra, khi Thái Dương, Thái Âm, Tả – Hữu giao hội mà Thái Dương hoặc Thái Âm hóa Kỵ, sẽ chủ về thị lực của hai mắt mất quân bình.
- Văn Xương – Văn Khúc
- Văn Xương được sách xếp vào nhóm cát tinh ở cung Tật Ách chủ về thân thể có sức đề kháng. Tuy nhiên khi bốn sao Thái Dương, Thái Âm, Văn Xương, Văn Khúc giao hội mà Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ thì chủ về có bệnh tật ở mắt. Trong các trường hợp Thái Âm chủ về hư tổn, tâm thận bất giao (chịu ảnh hưởng của Thiên Đồng, Thiên Cơ), nếu gặp Văn Xương hay Văn Khúc hóa Kỵ lại thêm Sát tinh thì bệnh càng nghiêm trọng. Sách còn dẫn ví dụ cung Tật Ách phi hóa khiến Văn Xương hóa Kỵ xung cung Tài bạch: nội tâm rất ham muốn làm giàu nhưng càng vùng vẫy càng thất bại.
- Thiên Không
- Nhiều tài liệu cho rằng Thiên Không tọa cung Tật Ách có tác dụng hóa giải bệnh tật, tai ách — sách bác bỏ quan niệm này là hoang đường. Qua ví dụ thực tế, tác hại của Thiên Không đóng cung Tật Ách khi bị xung kích ngược hẳn với Thiên Không ở cung Mệnh: nó là nhân tố tác họa, một dạng "quả bom nổ chậm" chờ Hóa Kỵ châm ngòi. Tử Vi – Thiên Không chủ tinh thần dễ mắc chứng tự kỷ; Thái Dương – Thiên Không dễ tự kỷ hay hoang tưởng; nhóm Cơ Nguyệt Đồng Lương đồng độ Thiên Không thường liên quan hệ thần kinh. Cung Tật Ách có Thiên Không, Lục Sát mà bản cung tự Hóa Kỵ hay phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh là chủ về khiếm khuyết bẩm sinh, trí tuệ mất kiểm soát.
- Địa Không – Địa Kiếp
- Không – Kiếp đóng cung Tật Ách là nhân tố tác họa, dù đi với bất kỳ chính tinh nào; một khi cung Tật Ách bị Hóa Kỵ xung kích là đã châm ngòi nổ. Cung Tật Ách ngộ Tứ Sát, Không – Kiếp, Hình, Kỵ, Thiên Không thường dễ có nguy cơ. Kết hợp cụ thể: với Tử Vi chủ tâm khí tật; với Thiên Tướng có thể là bệnh tuyến tiền liệt; với Vũ Khúc, Hỏa Tinh là viêm khí quản, bệnh lao; với Thiên Đồng hãm, Hỏa – Linh là viêm bàng quang, niệu đạo; với Thiên Lương là phong tê thấp, tê liệt, đau thần kinh; với Cự Môn đối Thiên Cơ là rối loạn nhịp tim, tâm thận bất giao. Sách dẫn ví dụ Thiên Không – Địa Không cùng ở Tật Ách bị hai cung Mệnh – Tật phi Kỵ xung nhau: tuy không mắc tâm thần nhưng tâm chất cực kỳ khó chịu, tính chiếm hữu mạnh, ghen tuông vô lối.
- Thiên Hình
- Thiên Hình ở cung Tật Ách là nhân tố tác họa, biểu tượng cơ thể ứng với vết dao kéo, nên thường liên quan phẫu thuật và thương tích. Thiên Tướng – Thiên Hình đồng độ có Sát tinh chủ phẫu thuật; Thiên Phủ đối Liêm Trinh – Thất Sát có Thiên Hình đồng độ hoặc vây chiếu chủ té ngã bị thương; Thất Sát hãm gặp Kình – Đà, Hỏa – Linh thêm Thiên Hình thường chủ suốt đời tàn tật; Cự Môn – Đà La, Thiên Hình cùng bay đến chủ bán thân bất toại; Thiên Lương kỵ gặp Hỏa – Linh, Thiên Hình vì dễ bị ung thư. Khi cung chức khiến chính tinh hóa Kỵ xung Tật Ách mà có Thiên Hình cùng Thái Tuế, Quan Phù thì họa ách còn dễ dính đến pháp luật, hình tù.
Tứ Hóa nhập cung này
Hóa Lộc
Hóa Lộc (năm sinh) ở cung Tật Ách: người có vẻ bề ngoài trầm tĩnh nhưng nội tâm rất phong phú, giàu tình cảm, lòng dạ mềm yếu; trong tình cảm thường có thái độ bị động, không giỏi bộc bạch tình yêu — tâm muốn rất nhiều nhưng hành vi lại không được như mong muốn. Hóa Lộc ở đây khiến sức tưởng tượng phong phú, năng lực liên tưởng khá mạnh, nhưng nhìn bề ngoài lại thấy lạnh nhạt. Sách ví Hóa Lộc là biểu trưng của "tình và dục": nhập cung Tật Ách thì phương thức biểu đạt tình cảm giống như sợi dây cung kéo căng, người ngoài không biết có nhắm đích mà "buông tên" hay không. Ngoài ra, cung Tật Ách phi Hóa Lộc nhập cung Mệnh chủ về tâm tính rộng rãi, khẳng khái và ưa sĩ diện; cung Mệnh phi Hóa Lộc nhập cung Tật Ách biểu thị tâm tính lạc quan.
Hóa Quyền
Sách không luận riêng Hóa Quyền tọa cung Tật Ách, chỉ nhắc chung: Tứ Hóa (năm sinh) đóng ở cung Tật Ách chủ yếu là "sở hữu" để có khả năng dung nạp tri thức, các tác dụng của nó là điềm báo bị cất chứa chờ khơi động. Đáng chú ý, khi cung Tật Ách bị Hóa Kỵ xung kích, nếu gặp Quyền, Khoa kiềm hãm được tác họa của Hóa Kỵ thì tránh được tình trạng tâm thần vô định hay bệnh bẩm sinh.
Hóa Khoa
Tương tự Hóa Quyền, sách không có mục riêng cho Hóa Khoa tọa cung Tật Ách, nhưng nhấn mạnh vai trò "cứu ứng" của Khoa: trong các trường hợp cung Tật Ách tự Hóa Kỵ, phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh, hay hai cung Mệnh – Tật giao hóa Lộc – Kỵ, nếu có Quyền, Khoa kiềm hãm tác họa của Hóa Kỵ thì mới không dẫn đến tâm thần vô định hoặc mắc bệnh bẩm sinh.
Hóa Kỵ
Hóa Kỵ (năm sinh) ở cung Tật Ách là người có tâm lý của chứng ưu uất — tuy nhiên sách nhấn mạnh đó mới chỉ là "thùy tượng" (điềm báo tiềm ẩn). Điều sách coi trọng hơn là các tình trạng động của Hóa Kỵ: cung Tật Ách tự Hóa Kỵ hoặc phi Hóa Kỵ xung cung Mệnh chủ về bệnh tật bẩm sinh, họa ách trầm trọng khó tránh, không có khả năng dung nạp tri thức khoa giáo, bằng cấp không cao; cung Mệnh phi Hóa Kỵ xung cung Tật Ách là lao tâm lao lực, họa do bản thân chủ quan gây ra; hai cung Mệnh – Tật giao hóa Lộc – Kỵ khiến Kỵ phá Lộc cũng chủ bệnh nghiêm trọng. Bất kỳ cung chức nào phi Hóa Kỵ nhập cung Phụ mẫu đều xung cung Tật Ách, phá hoại sự cân bằng của mệnh số. Hóa Kỵ xung kích chính là ngòi nổ châm cho các tổ hợp hung sát tinh ở cung này phát tác.
Lưu ý: Sách dặn rõ: y học hiện đại đã có thể phát hiện và chữa trị rất nhiều bệnh nguy hiểm, vì vậy không nên lạm dụng Tử Vi Đẩu Số để khám chữa bệnh. Luận bệnh tật chỉ nên giới hạn ở việc phát hiện khiếm khuyết bẩm sinh để đánh giá năng lực sinh tồn, hoặc tính toán thời kỳ có thể phát bệnh để lên kế hoạch kiểm tra sức khỏe định kỳ, khéo dưỡng sinh mà "xu cát tỵ hung"; còn bệnh gì, nặng hay nhẹ, chữa trị thế nào, tất thảy phải tin tưởng ở nền y học hiện đại. Sách cũng bác bỏ quan niệm của một số tài liệu Tam Hợp Pháp cho rằng Tuần hay Triệt án ngữ cung Tật Ách thì không lo họa ách, hoặc Thiên Không đóng cung Tật Ách thì vô bệnh — cho đó là hoang đường: Tuần – Triệt không có tác dụng ngăn cản họa ách, đôi khi còn kết hợp với hung sát tinh làm họa nặng thêm. Kiếp nạn trong đời không chỉ là bệnh tật mà có thể là phá sản, trục trặc quan trường, sự cố tai nạn, nên khi xem họa ách phải xét cả 12 cung. Cuối cùng, cung Tật Ách tuy là Thiên di của cung Phụ mẫu nhưng không thể vì thế mà luận về hoàn cảnh hay quan hệ xã hội của cha mẹ — mệnh bàn là của đương số, phải quy về "ngã cung".
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 387–401
Muốn biết sao Tật Ách ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay