Quay lại kiến thức
K
Sát tinh

Kiếp Sát

Sát tinh — mất mát, tai họa bất ngờ do ngoại cảnh.

Ý nghĩa chính

Kiếp Sát chủ sự cướp đoạt, mất mát đột ngột do ngoại cảnh (trộm cắp, tai họa). Gặp hung tinh thì hệ lụy nặng, cần đề phòng.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Kiếp Sát là sao an theo tam hợp tuổi (Địa Chi năm sinh), luôn rơi vào vị trí Tuyệt địa của khí Ngũ hành: tuổi Dần-Ngọ-Tuất ở Hợi, Thân-Tý-Thìn ở Tỵ, Tỵ-Dậu-Sửu ở Thân, Hợi-Mão-Mùi ở Dần. Sách không có mục luận riêng về Kiếp Sát, nhưng khi bàn về cung Tật Ách, tác giả xếp Kiếp Sát cùng Thiên Không, Lục Sát, Thiên Hình vào nhóm hung sát tinh là nhân tố tác họa.

Trong cấu trúc vòng Thái Tuế, tam hợp Thiếu Dương - Tử Phù - Phúc Đức luôn có Tam Đức, Thiên Không và Kiếp Sát; riêng cung vị Thiếu Dương thường đủ bộ Tứ Đức và có Kiếp Sát đồng độ hoặc tam hợp chiếu, trong đó Kiếp Sát luôn tam hợp với Đào Hoa. Tác giả giải thích bộ Đức ở đây là lời khuyên người có số phải trọng nhân hậu, đạo đức, nếu không Thiên Không sẽ thi hành sứ mạng. Với mệnh cách Thiếu Âm - Long Đức - Trực Phù vốn êm đềm, hiền lành, sách ghi nhận sự tốt đẹp chỉ trọn vẹn khi không bị Cô - Quả, Kiếp Sát, Thiên Không xâm nhập.

Sách nhấn mạnh Kiếp Sát ở cung Tật Ách cùng với Thiên Không, Lục Sát, Thiên Hình đều là nhân tố tác họa, dù đi với chính tinh nào; một khi cung Tật Ách bị Hóa Kỵ xung kích thì như châm ngòi cho quả bom nổ chậm. Đà La không nên gặp Không - Kiếp hay Kiếp Sát vì dễ nguy hiểm đến tính mạng. Vũ Khúc đi cùng Kiếp Sát hay Kình Dương thì nặng sát khí hơn; mệnh cách Vũ Khúc - Thất Sát có Hỏa - Linh đồng độ mà lại gặp Vũ Khúc hóa Kỵ và Kiếp Sát, hoặc có Đại Hao đồng độ, chủ về gặp tai nạn trộm cướp.

Với các cách về tình cảm, hệ Liêm Trinh - Tham Lang gặp Âm Sát, Kiếp Sát, Cô - Quả sẽ làm yếu đi tính chất trọng tình cảm của tinh hệ; tổ hợp Thiên Không - Đào Hoa đồng độ có Hồng Loan hay Thiên Hỷ tam hợp tạo sức quyến rũ, mưu sĩ, nhưng sớm nở tối tàn vì Thiên Không và Kiếp Sát.

Cần lưu ý: trong phần tổng kết, tác giả xếp Lưu Hà - Kiếp Sát vào nhóm thần sát mà ông cho là không có căn cứ và giá trị luận đoán, nên trong bộ sách đã lược bỏ khi lập bản số; các ý nghĩa trên chủ yếu xuất hiện khi bàn về những tổ hợp sao cụ thể.

Khi đóng tại từng cung

Tật Ách
Cùng Thiên Không, Lục Sát, Thiên Hình là nhân tố tác họa dù đi với chính tinh nào; nếu Tật Ách bị Hóa Kỵ xung kích thì họa dễ bùng phát.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Đà La – Kiếp SátĐà La không nên gặp Kiếp Sát (hay Không - Kiếp), dễ nguy hiểm đến tính mạng.
  • Vũ Khúc – Thất Sát – Hóa Kỵ – Kiếp SátVũ Khúc - Thất Sát có Hỏa - Linh, lại gặp Vũ Khúc hóa Kỵ và Kiếp Sát hoặc Đại Hao chủ về tai nạn trộm cướp; Vũ Khúc đi cùng Kiếp Sát nặng sát khí.
  • Thiên Không – Đào Hoa – Kiếp SátSức quyến rũ, mưu trí nhưng sớm nở tối tàn vì Thiên Không và Kiếp Sát.
  • Liêm Trinh – Tham Lang – Kiếp SátLàm yếu đi tính chất trọng tình cảm của hệ Liêm - Tham.

Lưu ý: Tác giả xếp Lưu Hà - Kiếp Sát vào nhóm thần sát được lược bỏ khi lập bản số vì cho là ít giá trị luận đoán; Kiếp Sát luôn tam hợp với Đào Hoa.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 67–281

Điểm yếu
  • Mất mát, bị cướp đoạt
  • Tai họa bất ngờ

Muốn biết sao Kiếp Sát ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay