Quay lại kiến thức
T
Phụ tinh

Thái Tuế

Chủ tể của năm — quyền uy, tiếng nói có trọng lượng nhưng dễ vướng thị phi.

Ý nghĩa chính

Thái Tuế là vị thần chủ quản một năm, mang khí quyền uy và sự đường hoàng. Đóng tại Mệnh thì người có chủ kiến, nói có người nghe; song cũng dễ vướng khẩu thiệt, kiện tụng, xung đột với người trên nếu gặp sát tinh.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Theo sách, Thái Tuế là ngôi vị "Thiên Tử trong năm", là vị thần cai quản một năm, đại biểu cho tính chính danh của năm sinh. Vì vậy sao này được an ngay tại cung mang Địa chi của năm sinh, và được xem là vị thế cao cả, thượng cát mà tôn nghiêm. Thái Tuế đứng đầu tam hợp Thái Tuế – Quan Phù – Bạch Hổ, được sách ví như điểm tụ khí của thiên địa; khi tam hợp Mệnh, Tài, Quan trùng với tam hợp này thì như "tầm được Long mạch".

Sách nhấn mạnh: luận vòng Thái Tuế không phải luận từng sao, mà nguyên tắc là xem tam hợp Mệnh – Tài – Quan rơi vào tam hợp nào của vòng để nhận định ưu nhược về tư cách. Người thuộc tam hợp Thái Tuế thường là người Âm Dương thuận lý, có vị thế kiêu hãnh, đáng tin cậy, hành sự chân chính, trung thực, lại luôn có bộ Tứ Linh (Long, Phượng, Hổ, Cái) đem lại may mắn hanh thông và danh tiếng; tuổi Âm có đủ Tứ Linh, tuổi Dương chỉ có Tam Linh vì thiếu Phượng Các. Mỗi khi Đại vận đi tới tam hợp này, bất kể Mệnh ở đâu, người có số thường được hài lòng, thỏa mãn.

Vì tính thượng cát tôn nghiêm, Thái Tuế tốt nhất là nhập tam hợp Mệnh, Tài, Quan và ưa gặp các tinh diệu nhập miếu vượng. Ngược lại, nếu đi cùng chính tinh hãm địa mà lại gặp Hung sát tinh thì sẽ hung; tam hợp Tuế – Hổ – Phù gặp nhiều Sát tinh hội hợp có thể quay lại gây tác họa rất dữ, dễ dính pháp luật, tai họa nặng.

Về tính cách, sách cho rằng Thái Tuế tọa Mệnh mà gặp nhiều sao tốt thì ăn nói hùng hồn, đanh thép, giỏi pháp lý và tranh chấp đấu lý. Tam hợp Tuế – Phù – Hổ không có Đào – Hồng (trừ Thái Tuế ở Dần Thân giáp Đào – Hồng) nên người này không lăng nhăng bay bướm, hành xử theo lý trí hơn con tim; lại không có Tứ Đức nên khi thiếu đủ Tứ Linh dễ xử sự hoàn toàn theo lý trí, thiếu khoan dung – lá số tốt thì là người đứng trên phán xử kẻ dưới (như luật sư, quan tòa), lá số xấu thì hành xử quá khích rồi lãnh hậu quả.

Khi đóng tại từng cung

Mệnh
Thái Tuế tọa Mệnh gặp nhiều sao tốt thì ăn nói hùng hồn, đanh thép, giỏi về pháp lý, tranh chấp đấu lý. Mệnh là Thái Tuế thì Thiên Di thường dễ có bộ Khốc – Hư, nên sách cho rằng Mệnh – Quan Phù thường có ưu thế hơn Mệnh – Thái Tuế về mặt giao tiếp xã hội.
Thiên Di
Khi Mệnh thuộc bộ Tang – Tuế – Điếu, Hư, Mã thì Thiên Di là bộ Tuế – Hổ – Phù, Long, Cái; Tứ Linh ở Thiên Di vẫn tốt nhưng kém hơn Tứ Linh ở Mệnh.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Tả Phù – Hữu Bật – Văn Xương – Văn Khúc – Thiên Khôi – Thiên Việt – Hóa Khoa – Hóa QuyềnThái Tuế đi với các sao này là người uy quyền; hội Xương – Khúc, Khôi – Việt là có tài năng thiên bẩm và cơ hội trời ban.
  • Long Trì – Phượng Các – Bạch Hổ – Hoa CáiBộ Tứ Linh đem lại may mắn hanh thông, danh tiếng về mọi mặt, gặp Cát tinh hội họp chủ công danh quyền thế, và làm giảm bớt tai họa rất nhiều khi có Sát tinh.
  • Thiên MãTuế – Hổ – Phù tại Tứ Sinh (Dần Thân Tỵ Hợi) gặp Thiên Mã chiếu; Thái Tuế tại Dần Thân thì Phượng – Mã đồng độ, Thiên Mã ở cung Thiên Di. Vị trí này lợi hại tùy Cát hay Hung tinh hội họp: nếu Mệnh hoặc Di có Cát tinh (Lộc Tồn, Hóa Lộc, Tử – Phủ) hoặc Hỏa – Linh đắc địa thì Mã kết hợp làm tốt hơn bội phần.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Hóa KỵThái Tuế đi với Hóa Kỵ lại là người lắm điều.
  • Hoa CáiThái Tuế hội với Hoa Cái thường kiêu kỳ.
  • Kình Dương – Đà La – Địa Không – Địa Kiếp – Hỏa Tinh – Linh Tinh – Thiên Hình – Thiên DiêuThái Tuế đi cùng chính tinh hãm địa gặp Hung sát tinh sẽ hung; tam hợp Tuế – Hổ – Phù gặp nhiều Sát tinh có thể gây tác họa dữ, dễ dính pháp luật. Nếu đã có Tứ Linh thì Sát tinh hãm chỉ làm suy giảm công danh tài lộc, không đáng quá lo ngại.
Tính cách
Thái Tuế tọa Mệnh gặp nhiều sao tốt: ăn nói hùng hồn, đanh thép, giỏi pháp lý, tranh chấp đấu lý. Người thuộc tam hợp Tuế – Hổ – Phù có vị thế kiêu hãnh, chân chính, trung thực, hành xử theo lý trí hơn con tim, không lăng nhăng bay bướm; khi thiếu Tứ Linh dễ thiếu khoan dung độ lượng.

Lưu ý: Sách lưu ý: phần lập lá số có an vòng Thái Tuế, nhưng không cần dùng lý tính từng sao để luận bản chất mệnh số; chỉ cần xem cung Mệnh thuộc tam hợp nào của vòng Thái Tuế. Thái Tuế luôn có Tuế Phá – Thiên Hư xung chiếu. Tuổi Âm có đủ Tứ Linh, tuổi Dương chỉ có Tam Linh (thiếu Phượng Các).

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 259–266

Điểm mạnh
  • Có uy tín, tiếng nói trọng lượng
  • Chính trực, có chủ kiến
Điểm yếu
  • Dễ vướng khẩu thiệt, thị phi
  • Hay xung khắc, cố chấp

Muốn biết sao Thái Tuế ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay