Thiên Hư
Chủ hư hao, trống rỗng, sức khỏe yếu.
Ý nghĩa chính
Thiên Hư chủ sự trống rỗng, hư hao, thể chất kém và hay thiếu hụt. Đi cùng Thiên Khốc làm tăng nỗi muộn phiền.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Thiên Hư an theo năm sinh: từ cung Ngọ kể là năm Tý, đếm thuận đến năm sinh. Sách nhấn mạnh một đặc điểm cấu trúc quan trọng: Thiên Hư bao giờ cũng đồng cung với Tuế Phá, do đó tam phương tứ chính của Tang Môn luôn có sẵn bộ Tang - Hổ - Hư, và Thái Tuế luôn có Tuế Phá - Thiên Hư xung chiếu.
Từ đó, tác giả đặt Thiên Hư cùng Thiên Khốc (bộ Khốc - Hư) trong nhóm dấu hiệu nghịch cảnh. Mệnh nằm trong tam hợp Tang - Tuế - Điếu, Hư, Mã là cảnh báo khó khăn trắc trở trong lập nghiệp, thành công phải dựa vào phấn đấu bản thân là chính, ít khi gặp may mắn khi ra tay hành động vì thiếu Tứ Linh, Tam Minh. Ngược lại, tam hợp Thiếu Âm - Long Đức - Trực Phù không có Khốc - Hư thủ chiếu nên cuộc sống thường êm đềm.
Riêng Thiên Hư còn hay được sách nhắc cùng Âm Sát như một cặp sao xấu làm giảm phẩm chất: Tham Lang hội Xương - Khúc, Thiên Hư, Âm Sát chủ về người không thực tế, giỏi lừa dối, xảo trá; Liêm Trinh hóa Kỵ có Kình Dương, lại gặp Thiên Hư, Âm Sát là loại người khuất chí để cầu tài, nội tâm tự ti mà tham vọng càng lớn; Vũ Khúc - Thiên Phủ dù có phụ tá cát nhưng có Thiên Hư, Âm Sát, Đại Hao thì năng lực giữ tiền giảm nhiều; Thiên Tướng gặp Âm Sát, Thiên Hư cũng chỉ thuộc hạng tầm thường, dung tục.
Các tổ hợp khác: Tham Lang hóa Kỵ gặp Khốc - Hư, Hoa Cái làm suy giảm tính trọng tình cảm của hệ Liêm - Tham; trong phần luận âm phần, Thái Âm gặp Khốc - Hư, Kình - Đà, Hình, Kỵ là giả huyệt, sinh người phù phiếm, mê tín.
Lưu ý: tác giả xếp Khốc - Hư vào nhóm sao được lược bỏ khi lập bản số trong bộ sách này.
Bộ sao kỵ — xấu đi
- Thiên Hư – Âm Sát — Cặp sao làm giảm phẩm chất: với Tham Lang (có Xương - Khúc) thành không thực tế, giỏi lừa dối; với Vũ Phủ giảm khả năng giữ tiền; với Thiên Tướng thành tầm thường dung tục; với Liêm Trinh hóa Kỵ có Kình Dương là người khuất chí cầu tài.
- Thái Âm – Thiên Khốc – Thiên Hư — Trong phần luận âm phần: giả huyệt, sinh người ưa phù phiếm, văn chương sáo rỗng, dễ mê tín.
- Tuế Phá – Tang Môn – Điếu Khách – Thiên Hư – Thiên Mã — Cảnh báo khó khăn trắc trở trong việc lập nghiệp, thành công phải tự phấn đấu là chính.
Lưu ý: Thiên Hư luôn đồng cung với Tuế Phá; Khốc - Hư thuộc nhóm sao tác giả lược bỏ khi lập bản số.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 65–281
- ▸Hư hao, thiếu hụt
- ▸Thể chất yếu, dễ trống trải
Muốn biết sao Thiên Hư ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay