Thiên Hỉ
Chủ hỉ sự, con cái, niềm vui.
Ý nghĩa chính
Thiên Hỉ chủ tin vui, hỉ sự và con cái. Đi cùng Hồng Loan tăng điềm lành về hôn nhân, sinh nở.
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Thiên Hỷ thuộc dương Thủy, là sao chủ về hỷ khánh, tức chuyện vui mừng. Thiên Hỷ luôn đứng đối xung với Hồng Loan, hai sao ảnh hưởng lẫn nhau; cả hai cùng chủ về tin mừng hôn nhân và quan hệ nam nữ, nhưng sách nói rõ điều này quan trọng hơn cho phái nữ. Nếu hỷ khánh của Hồng Loan thiên về hôn nhân, thì hỷ khánh của Thiên Hỷ thiên về sinh quý tử; Hồng Loan thiên về tình yêu cao thượng, còn Thiên Hỷ chủ về sinh dục.
Thiên Hỷ đóng tại cung Mệnh chủ về dung mạo xinh đẹp, tuấn mỹ, và thường kết hôn sớm. Về tính cách, người Thiên Hỷ khác hẳn Hồng Loan hướng nội: Thiên Hỷ rất tự kiêu về bản thân, bạo dạn, chủ động, hoạt bát, hướng ngoại. Một trong hai sao Hồng Loan hay Thiên Hỷ ở Mệnh đều chủ về có duyên với người khác giới, yêu thích cái đẹp, hoạt bát và có biểu hiện tốt; khi gặp trước trung niên (ở đại vận thứ hai) đều là điềm cát, thuộc chuyện hỷ khánh.
Thiên Hỷ cùng Hỷ Thần được gọi tắt là bộ Song Hỷ; đi cùng Đào Hoa, Hồng Loan thì thành bộ Tam Minh, đem hỷ sự đến trùng trùng. Bộ Tam Minh hội với Nhật – Nguyệt sẽ sáng ra bội phần; lưu hạn gặp Tam Minh thì thi cử, cầu công danh, tài lộc, hôn nhân dễ được đắc ý. Đào – Hồng – Hỷ cư cung Quan Lộc là hợp cách nhất. Sách cũng nhắc trường hợp Thiếu Âm tại Tý hoặc Ngọ đồng cung với Thiên Hỷ, lại được Long – Phượng ở Sửu Mùi nhị hợp là tốt đẹp.
Thời trẻ gặp Hồng Loan – Thiên Hỷ sẽ sớm kết hôn; đại hạn, lưu niên gặp cặp này có nhiều chuyện vui mừng, có duyên với người khác giới, dễ gặp tình duyên, nhưng chưa hẳn đã có kết quả: cần tham khảo cung Mệnh, Phu Thê và Phúc Đức, gặp chủ tinh cát lợi mới có thể thành hôn. Trong bộ Thiên Không – Hồng – Đào, Thiên Hỷ thuộc Thủy cùng Hồng Loan góp phần khắc chế, làm dịu bớt sự tàn phá của Thiên Không.
Khi đóng tại từng cung
- Mệnh
- Dung mạo xinh đẹp, tuấn mỹ, kết hôn sớm; tự tin, bạo dạn, chủ động, hoạt bát, hướng ngoại; có duyên với người khác giới.
- Thiên Di
- Mệnh có Hồng Loan, Thiên Di có Thiên Hỷ là cách trọng yếu.
- Quan Lộc
- Đào – Hồng – Hỷ cư Quan Lộc hợp cách nhất, hoạn lộ nhẹ bước thang mây.
- Phu Thê
- Người phối ngẫu xinh đẹp tuấn tú, lãng mạn đa tình, vợ chồng tình thâm; chỉ có tác dụng thúc đẩy thành hôn, không ràng buộc sau đó.
- Tật Ách
- Thuộc cái đẹp nội tâm; nếu Tật Ách bị Hóa Kỵ xung phá, Thiên Hỷ chủ về suy nhược thần kinh; sau đại vận thứ ba độ ứng nghiệm càng cao.
- Tài Bạch
- Người tuổi Tý Ngọ Mão Dậu có Thiên Không thủ Mệnh thì Tài Bạch luôn có Đào – Hỷ hay Đào – Hồng, có thể may mắn hoặc được người giúp đỡ trong việc kiếm tiền.
Bộ sao hợp — tốt lên
- Thiên Hỷ – Hỷ Thần — Bộ Song Hỷ.
- Thiên Hỷ – Hồng Loan – Đào Hoa — Bộ Tam Minh: hỷ sự trùng trùng; hội Nhật – Nguyệt sáng ra bội phần; lưu hạn gặp thì thi cử, công danh, tài lộc, hôn nhân đắc ý.
- Thiên Hỷ – Thiếu Âm – Long Trì – Phượng Các — Thiếu Âm tại Tý hoặc Ngọ đồng cung Thiên Hỷ, được Long – Phượng ở Sửu Mùi nhị hợp là tốt đẹp.
Bộ sao kỵ — xấu đi
- Thiên Hỷ – Thiên Diêu — Đồng cung chủ về phong lưu; nếu mệnh cách phi Hóa Lộc hợp cách hôn nhân thì có thể tránh tính phóng khoáng của Thiên Diêu mà thành hôn.
- Thiên Hỷ – Hóa Kỵ — Ở Tật Ách bị Hóa Kỵ xung phá chủ suy nhược thần kinh.
- Tính cách
- Tự kiêu về bản thân, bạo dạn, chủ động, hoạt bát, hướng ngoại; yêu thích cái đẹp.
- Tướng mạo
- Dung mạo xinh đẹp, tuấn mỹ.
- Nam / nữ
- Quan trọng hơn cho phái nữ; mệnh nữ Hồng – Hỷ sau khi sinh con nét quyến rũ nam phái vẫn còn đậm đà.
Lưu ý: Gặp trước trung niên (đại vận thứ hai) chủ cát. Hạn gặp Hồng – Hỷ dễ có tình duyên nhưng chưa hẳn thành, cần xem Mệnh, Phu Thê, Phúc Đức có chủ tinh cát lợi.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 267–699
- ▸Mang tin vui, hỉ sự
- ▸Tốt cho con cái, sinh nở
Muốn biết sao Thiên Hỉ ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay