Quay lại kiến thức
T
Sát tinh

Thiên Khốc

Chủ buồn thương, ưu sầu, tiếng khóc.

Ý nghĩa chính

Thiên Khốc chủ ưu sầu, bi thương, hay lo nghĩ. Cùng Thiên Hư tạo thế sầu não; song ở vài vị trí lại chủ tiếng tăm do khổ luyện mà thành.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Thiên Khốc là sao an theo năm sinh: từ cung Ngọ kể là năm Tý, đếm nghịch đến năm sinh thì an Thiên Khốc. Sách luôn bàn Thiên Khốc chung với Thiên Hư thành bộ Khốc - Hư, và đặt bộ này trong mối liên hệ với vòng Thái Tuế.

Theo tác giả, tam hợp Mệnh trùng với tam hợp Tuế Phá - Tang Môn - Điếu Khách là nghịch cảnh, vì dễ gặp các bộ Tang - Hổ, Khốc - Hư, Tang - Điếu; người Mệnh tại Thái Tuế thì Thiên Di dễ có bộ Khốc - Hư, kém hanh thông và nhiều phiền muộn hơn so với Mệnh tại Quan Phù. Ngược lại, tam hợp Thiếu Âm - Long Đức - Trực Phù không có Khốc - Hư thủ chiếu (chỉ có thể giáp hoặc nhị hợp, Long Đức nhị hợp với Thiên Khốc), nhờ vậy mệnh cách này có cuộc sống êm đềm, hiền lành, an phận.

Tuy nhiên Thiên Khốc có một tổ hợp được đánh giá khá: bộ Mã - Khốc - Khách (Thiên Mã, Thiên Khốc, Điếu Khách), thường gặp ở vị trí Điếu Khách. Sách lưu ý bộ này phải đồng độ mới đúng, và cần phối hợp với các sao khác, nhất là Lộc Tồn, mới phát huy được tính chất tốt đẹp; Quan Phù tại Dần Thân thì Mã Khốc Khách đồng độ.

Trong các tổ hợp cụ thể: Tham Lang hóa Kỵ gặp Khốc - Hư, Hoa Cái làm cho tính trọng tình cảm của hệ Liêm - Tham suy giảm. Ở phần luận âm phần (mộ táng), Thái Âm gặp Khốc - Hư, Kình - Đà, Hình, Kỵ hay Không vong là giả huyệt, chủ về sinh ra người ưa phù phiếm, văn chương sáo rỗng, có xu hướng đồng bóng mê tín, mắt kém; Hóa Quyền, Khôi - Việt gặp Tham - Vũ vốn là đất tú khí, nhưng gặp Khốc - Hư, Đà, Kỵ thì thành đất xấu.

Cần lưu ý: ở phần tổng kết, tác giả xếp Khốc - Hư vào nhóm sao ông lược bỏ khi lập bản số vì cho là không có căn cứ và giá trị luận đoán.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Thiên Mã – Thiên Khốc – Điếu KháchBộ Mã - Khốc - Khách phải đồng độ mới đúng, cần phối hợp các sao khác, nhất là Lộc Tồn, mới phát huy tính chất tốt đẹp.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Thái Âm – Thiên Khốc – Thiên HưTrong phần luận âm phần: Thái Âm gặp Khốc - Hư, Kình - Đà, Hình, Kỵ là giả huyệt, sinh người ưa phù phiếm, văn chương sáo rỗng, dễ mê tín, mắt kém.
  • Tang Môn – Bạch Hổ – Thiên Khốc – Thiên HưBộ Tang - Hổ - Khốc - Hư dễ gặp khi tam hợp Mệnh trùng tam hợp Tuế Phá - Tang Môn - Điếu Khách, là mệnh cách nghịch cảnh.
  • Tham Lang – Hóa Kỵ – Thiên Khốc – Thiên HưLàm suy giảm phong độ tình cảm của hệ Liêm - Tham.

Lưu ý: Bộ Mã - Khốc - Khách phải đồng độ mới đúng; Khốc - Hư thuộc nhóm sao tác giả lược bỏ khi lập bản số.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 65–281

Điểm yếu
  • Buồn thương, ưu sầu
  • Hay lo nghĩ, dễ bi quan

Muốn biết sao Thiên Khốc ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay