Quay lại kiến thức
T
Phụ tinh

Thiên La

Lưới trời — cố định cung Thìn, chủ trói buộc, trắc trở.

Ý nghĩa chính

Thiên La cố định tại cung Thìn, cùng Địa Võng (Tuất) tạo thế 'Thiên La Địa Võng' — lưới trời lưới đất. Chủ sự trói buộc, hạn chế, khó thi thố tài năng như cá mắc lưới; song Thái Dương / Thái Âm miếu vượng đóng đây lại có thể phá lưới mà vượt thoát.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Thiên La luôn an ở cung Thìn, được sách xếp vào nhóm dấu mốc an ở vị trí cố định cùng Địa Võng (Tuất), Thiên Thương (cung Nô Bộc), Thiên Sứ (cung Tật Ách). Tác giả nhấn mạnh Thiên La - Địa Võng chỉ là những dấu mốc cuộc đời, được lược bỏ khi lập bản số; điều đáng chú ý là ý nghĩa của hai cung Thìn - Tuất, nơi các sao đóng bị ví như rơi vào lưới trời, lưới đất.

Sách giải thích bằng Dịch lý: tháng Ba Đẩu kiến Thìn, khí ngũ dương phối với quẻ Trạch Thiên Quải, năm hào dương vây một hào âm, là tượng Thiên La (lưới trời); còn quẻ Sơn Địa Bác, một hào dương trên cùng bị năm hào âm bao vây, là tượng Địa Võng.

Với các chính tinh đóng ở Thìn - Tuất, sách thường mô tả sự kiềm hãm: Thiên Cơ bị ảnh hưởng tính linh động, chỉ còn phát huy năng lực phân tích, nhiều kỹ sư, giáo sư có mệnh cục này và mệnh cục này tuyệt đối không tệ; Thất Sát độc tọa Thìn - Tuất kể như hãm do sức ép của La - Võng, phải gắng gượng bứt phá, rất cần Lục cát tinh, dù được Cát tinh phò trợ cũng phải trăm cay ngàn đắng mới thành tựu; Thất Sát rất ngại bị giam lỏng ở Thiên La - Địa Võng, gặp thêm Không - Kiếp, Hóa Kỵ thì tính cô độc càng nặng; Cự Môn ở Thìn (Thiên La) hay Tuất (Địa Võng) kể như hãm, muốn thoát cần cát Hóa hoặc có Kình Dương đứng cùng, đời phải bôn ba thăng trầm mới thành công; Tham Lang ở Thìn - Tuất (luận ở cung Phu Thê) ý vị đào hoa giảm nhẹ nên tính chất khá tốt; Thái Âm ở hai cung này cần chú ý động thái là hành động mù quáng hay có mục đích.

Riêng Nhật - Nguyệt thì khác: ánh sáng của Thái Dương không bị Thiên La, Địa Võng khống chế; cách Nhật - Nguyệt tịnh minh tại Thìn - Tuất vẫn đầy hy vọng, lưới trời lưới đất tuy không ngăn được ánh sáng Nhật - Nguyệt nhưng ít nhiều giới hạn hoàn cảnh.

Sách cũng chỉ ra lối thoát: các sao ở Thìn - Tuất tuy rơi vào thiên la địa võng, nhưng có Tả - Hữu vây chiếu sẽ có trợ lực thúc đẩy thành đột phá; thêm Long - Phượng vây chiếu thì có tài nghệ hoặc tăng địa vị xã hội.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Tả Phù – Hữu BậtTả - Hữu vây chiếu cung Thìn giúp các sao trong lưới trời có trợ lực thúc đẩy đột phá; thêm Long - Phượng thì có tài nghệ, tăng địa vị.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Thất SátThất Sát ở Thìn bị kiềm hãm trong Thiên La, kể như hãm, phải gắng gượng bứt phá, cần Lục cát tinh; tính cô độc nặng hơn nếu gặp Không - Kiếp, Hóa Kỵ.
  • Cự MônCự Môn ở Thìn kể như hãm, cần cát Hóa hoặc Kình Dương đồng độ, đời bôn ba thăng trầm mới thành công.

Lưu ý: Tác giả coi Thiên La - Địa Võng chỉ là dấu mốc cuộc đời, ý nghĩa thực nằm ở cung Thìn; Thái Dương không bị Thiên La khống chế.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 69–733

Điểm yếu
  • Dễ bị trói buộc, kìm hãm phát triển
  • Khó bứt phá nếu chính tinh hãm

Muốn biết sao Thiên La ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay