Thiên Quý
Cát tinh quý nhân — thanh quý, được quý nhân nâng đỡ.
Ý nghĩa chính
Thiên Quý chủ sự thanh quý, đức độ và quý nhân phù trợ. Đi cùng Ân Quang là cặp sao đẹp về phẩm hạnh và công danh; người có sao này được kính trọng, gặp việc khó có người giúp. (An theo phái Việt — Nguyễn Văn Bổng.)
Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.
Luận sâu theo sách
Thiên Quý đi cặp với Ân Quang, gọi chung là Quang – Quý, là Phúc tinh chủ về phúc đức và trường thọ. Sách xếp đây là phúc thiện tinh: dù hội với sao hung cũng không có hại, đóng ở cung nào cũng đảm bảo sự tốt lành và đem phúc cho cung đó, nên Quang – Quý không có vị trí hãm. Mệnh hay hạn gặp Quang – Quý là có sự cứu khốn phò nguy; thủ Mệnh hay giáp Mệnh đều chủ công danh sáng sủa.
Riêng Thiên Quý chủ về quý nhân phù trợ, quan tước hiển quý, nhận được nhiều ơn huệ lớn, phát huy được tài hoa, được trọng dụng, đường công danh rộng mở, được mọi người khâm phục; đây là sao phò trợ cho Thiên Việt. Thiên Quý đóng tại cung Mệnh chủ về tính cách thật thà, chín chắn, tự tin, biết giữ lời hứa, nhưng có phần tự phụ. Sách nói Thiên Quý nhân hậu từ thiện, còn Ân Quang thì trọng nghĩa.
Theo sách, Quang – Quý là "con đẻ" của Xương – Khúc: Thiên Quý khởi từ Văn Khúc, tượng trưng cho tài nghệ chuyên ngành. Thiên Quý hợp với Văn Xương – Văn Khúc và Thiên Khôi – Thiên Việt để gia tăng khả năng thông tuệ.
Quang – Quý phù trì cách Nhật – Nguyệt là hợp cách, làm tăng sức sáng cho Nhật – Nguyệt; hội Thiên Cơ, Thiên Lương lại như văn diệu, người Mộc mệnh có Cơ, Lương gặp Quang – Quý là đắc lực. Đi cùng Phụ – Bật, Xương – Khúc, Thai – Tọa thì tăng thêm sự tốt đẹp sáng sủa của các sao ấy. Quang – Quý thủ Mệnh cho dáng người cao, tâm hồn phúc thiện, như được đấng linh thiêng phù trợ, giảm bớt nhiều bệnh tật, tai họa. Nếu Tả – Hữu là sự giúp đỡ của người đời thì Quang – Quý là phúc đức trời ban.
Quang – Quý cùng Thai Phụ – Phong Cáo gọi là bộ "Tứ Vinh". Quang – Quý gần với Long – Phượng ở điểm thông minh, đem tin mừng, nhưng khác ở chỗ còn giải trừ bớt cái nguy về bệnh tật.
Theo độ sáng
Hãm địa
Sách nói Quang – Quý là Phúc tinh, ở cung nào cũng đẹp, không có vị trí hãm.
Khi đóng tại từng cung
- Mệnh
- Tính cách thật thà, chín chắn, tự tin, biết giữ lời hứa nhưng có phần tự phụ. Quang – Quý thủ hay giáp Mệnh chủ công danh sáng sủa, dáng người cao, tâm hồn phúc thiện, được linh thiêng phù trợ, giảm bệnh tật tai họa.
Bộ sao hợp — tốt lên
- Thiên Quý – Ân Quang — Cặp Phúc tinh cứu khốn phò nguy, ở cung nào cũng đem phúc cho cung đó.
- Thiên Quý – Văn Xương – Văn Khúc – Thiên Khôi – Thiên Việt — Gia tăng khả năng thông tuệ; Thiên Quý là sao phò trợ cho Thiên Việt.
- Thiên Quý – Ân Quang – Thái Dương – Thái Âm — Phù trì cách Nhật – Nguyệt là hợp cách, tăng sức sáng cho Nhật – Nguyệt.
- Thiên Quý – Ân Quang – Thiên Cơ – Thiên Lương — Như văn diệu; người Mộc mệnh có Cơ, Lương gặp Quang – Quý là đắc lực.
- Thiên Quý – Ân Quang – Tả Phù – Hữu Bật – Văn Xương – Văn Khúc – Tam Thai – Bát Tọa — Tăng thêm sự tốt đẹp sáng sủa của các sao này.
- Thiên Quý – Ân Quang – Thai Phụ – Phong Cáo — Gọi là bộ Tứ Vinh.
- Tính cách
- Thật thà, chín chắn, tự tin, biết giữ lời hứa nhưng có phần tự phụ; nhân hậu từ thiện.
- Tướng mạo
- Quang – Quý thủ Mệnh dáng người cao.
Lưu ý: Là phúc thiện tinh, dù hội sao hung cũng không hại; không có vị trí hãm.
Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 271–271
- ▸Thanh quý, có phẩm hạnh
- ▸Được quý nhân nâng đỡ
Muốn biết sao Thiên Quý ở cung nào trong lá số bạn?
Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.
Lập lá số ngay