Quay lại kiến thức
T
Sát tinh

Tuế Phá

Xung Thái Tuế — phá tán, bất hòa, việc dang dở.

Ý nghĩa chính

Tuế Phá ở cung xung chiếu Thái Tuế, chủ sự phá hoại, bất hòa, kế hoạch dang dở trong năm. Dễ tốn kém, mất mát hoặc mâu thuẫn với người khác.

Lưu ý: tên sao, cung, Can–Chi và các thuật ngữ Tử Vi được giữ nguyên tiếng Việt (Hán-Việt) — đây là danh từ riêng, không dịch. Chữ bản địa hiển thị trong ngoặc khi có.

Luận sâu theo sách

Tuế Phá là sao đứng ở vị trí đối nghịch với Thái Tuế trong vòng Thái Tuế, và là một trong ba sao của tam hợp Tuế Phá – Tang Môn – Điếu Khách. Sách giải thích: Thái Tuế đắc vị nên thượng cát tôn nghiêm, được thiên định ưu đãi; còn Tuế Phá ở thế nghịch với Thái Tuế nên không có sự ưu đãi ấy, vì vậy phải cố gắng tranh chấp, vật lộn với hoàn cảnh. Tuế Phá luôn đồng độ với Thiên Hư, và luôn có Tuế Phá – Thiên Hư xung chiếu Thái Tuế.

Người có Mệnh, Tài, Quan thuộc tam hợp Tuế Phá – Tang Môn – Điếu Khách vẫn là người Âm Dương thuận lý, nhưng ở thế nghịch với tam hợp Thái Tuế: phải lăn lộn với thời cuộc, bươn trải phấn đấu, cọ sát với đời. Sách gọi đây là điểm xung sát, "thời thế tạo anh hùng, hoặc anh hùng gây dựng nên thời cuộc". Dạng người này thường có tài năng, xông xáo làm việc, nhưng không được hưởng ân huệ như Thái Tuế, nên tam hợp này luôn có Thiên Mã để có nghị lực, mẫn cán vượt qua gian nan; thành bại là do Chủ tinh cầm cương điều khiển Thiên Mã.

Riêng Tuế Phá, sách coi là một nét dị biệt: có thể làm những việc phi thường nếu được thêm vài yếu tố ở hành động. Bộ Tang – Tuế – Điếu, Hư, Mã là lời cảnh báo về khó khăn trắc trở trong việc lập nghiệp; thành công phải dựa chủ yếu vào sự phấn đấu của bản thân, ít khi gặp may mắn khi ra tay hành động vì thiếu Tứ Linh và Tam Minh. Thành bại còn tùy theo sự đắc vị của Thiên Mã và các sao phối hợp.

Khi Mệnh có bộ Tang – Tuế – Điếu, Hư, Thiên Mã thì cung Thiên Di sẽ là bộ Tuế – Hổ – Phù, Long, Cái; Tứ Linh ở Thiên Di vẫn tốt, chỉ kém hơn khi ở Mệnh, và nhận định này còn phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp với các sao khác.

Khi đóng tại từng cung

Mệnh
Mệnh có bộ Tang – Tuế – Điếu, Hư, Thiên Mã là nghịch cảnh, phải tự phấn đấu; bù lại Thiên Di sẽ là bộ Tuế – Hổ – Phù, Long, Cái.

Bộ sao hợp — tốt lên

  • Thiên MãTam hợp Tuế Phá luôn có Thiên Mã, đem lại nghị lực ý chí đứng lên đấu tranh với đời; thành bại tùy Thiên Mã đắc vị và các sao phối hợp.

Bộ sao kỵ — xấu đi

  • Thiên HưTuế Phá – Thiên Hư luôn đồng độ, nên tam phương tứ chính của Tang Môn luôn sẵn bộ Tang – Hổ – Hư, là dấu hiệu khó khăn trắc trở.
Tính cách
Phải tranh chấp, vật lộn với hoàn cảnh; có tài năng, xông xáo làm việc, có nghị lực; là nét dị biệt, có thể làm việc phi thường nếu thêm yếu tố ở hành động.

Lưu ý: Tuế Phá – Thiên Hư luôn đồng độ và xung chiếu Thái Tuế. Bộ Tang – Tuế – Điếu, Hư, Mã là cảnh báo khó khăn trong lập nghiệp, ít may mắn vì thiếu Tứ Linh, Tam Minh.

Nguồn: Tử Vi cơ bản — Nguyễn Văn Bổng, tr. 259–266

Điểm yếu
  • Phá tán, dang dở
  • Bất hòa, hao tổn trong năm

Muốn biết sao Tuế Phá ở cung nào trong lá số bạn?

Lập lá số miễn phí để xem vị trí và ảnh hưởng cụ thể.

Lập lá số ngay