Diện tướng (tướng mặt)
Luận diện tướng theo tam đình, ngũ quan (tai, mày, mắt, mũi, miệng) và thập nhị cung trên khuôn mặt — dấu hiệu tốt/xấu từng bộ vị.
Tam Đình
Thượng Đình
Vị trí: Từ chân tóc xuống đến hai đầu lông mày.
Ứng tuổi trẻ (khoảng 15–30) và phúc ấm cha mẹ, học vấn, quý nhân. Thượng đình cao rộng, sáng sủa thường được ăn học, sớm có công danh.
Tướng tốt
- • Trán cao, rộng, đầy đặn, bóng nhuận
- • Không sẹo, không nếp nhăn loạn
- • Chân tóc gọn, cao
Cần lưu ý
- • Trán hẹp, thấp, lồi lõm
- • Sạm tối, nhiều nếp nhăn rối
- • Xoáy tóc lấn thấp xuống trán
Trung Đình
Vị trí: Từ hai đầu lông mày xuống đến đầu mũi (chuẩn đầu).
Ứng trung niên (khoảng 31–50) — giai đoạn tự lập, sự nghiệp và tài lộc đỉnh cao. Trung đình cân xứng, mũi thẳng đầy thì trung vận vững vàng.
Tướng tốt
- • Sống mũi thẳng, chuẩn đầu tròn đầy
- • Lưỡng quyền (gò má) có thế nâng mũi
- • Ba phần tam đình cân đối
Cần lưu ý
- • Mũi lệch, gãy, lộ khổng (lộ lỗ mũi)
- • Sơn căn lõm sâu, có ngấn ngang
- • Trung đình ngắn hoặc dài quá mức
Hạ Đình
Vị trí: Từ đầu mũi (nhân trung) xuống hết cằm.
Ứng hậu vận (51 tuổi trở đi), con cái, điền trạch, tuổi già. Hạ đình đầy đặn, cằm nở thì về già an nhàn, con cháu phụng dưỡng.
Tướng tốt
- • Cằm (địa các) đầy, vuông, hơi nảy về trước
- • Miệng cân, môi dày tươi
- • Nhân trung rõ, sâu, dài
Cần lưu ý
- • Cằm nhọn, lẹm, lệch
- • Miệng méo, môi mỏng thâm
- • Nhân trung ngắn, mờ, phẳng
Ngũ Quan
Tai — Thái Thính Quan
采聽官Vị trí: Hai bên đầu, ngang từ đuôi mày đến chóp mũi.
Chủ về thọ nguyên, phúc ấm thuở nhỏ và khả năng thu nạp. Tai tốt báo tuổi thơ được nuôi dưỡng tử tế và căn cơ bền.
Tướng tốt
- • Tai dày, cao hơn lông mày, sắc tươi sáng
- • Vành tai rõ, dái tai (thùy châu) đầy tròn
- • Tai áp đầu (không vểnh)
Cần lưu ý
- • Tai mỏng, thấp, sắc sạm
- • Vành tai khuyết, phản cốt (vểnh ra)
- • Dái tai mỏng, nhọn
Lông mày — Bảo Thọ Quan
保壽官Vị trí: Trên hai mắt.
Chủ về tình cảm, anh em, bằng hữu, phúc khí và tính cách. Mày đẹp báo người trọng tình, có bạn bè trợ giúp.
Tướng tốt
- • Mày thanh, dài quá mắt, có thế (sơn thủy)
- • Sợi mày mượt, xuôi một chiều
- • Mày cao, cách mắt vừa phải
Cần lưu ý
- • Mày thô, ngắn, đứt đoạn
- • Hai mày giao nhau (giao mi)
- • Mày dựng ngược, xoáy loạn, quá đậm/quá nhạt
Mắt — Giám Sát Quan
監察官Vị trí: Hai mắt.
Quan trọng bậc nhất — chứa 'thần' (tinh thần). Chủ về trí tuệ, ý chí, sự nghiệp thời sung sức và cả tâm tính thiện ác.
Tướng tốt
- • Mắt sáng, đen trắng phân minh, thần tàng (không lộ)
- • Ánh nhìn ổn định, có uy mà hòa
- • Mắt dài, hơi hẹp, đuôi mắt lên
Cần lưu ý
- • Mắt đục, lộ, lồi; tròng trắng nhiều (tam bạch, tứ bạch)
- • Thần tán, ánh mắt lơ láo/hung
- • Mắt trũng sâu hoặc sưng húp
Mũi — Thẩm Biện Quan
審辨官Vị trí: Chính giữa khuôn mặt.
Là cung Tài Bạch, chủ tài lộc, ý chí, bản lĩnh và vận trung niên (41–50). Mũi cũng là 'tài tinh' và 'phu/thê tinh'.
Tướng tốt
- • Sống mũi thẳng, cao vừa, chuẩn đầu tròn có thịt
- • Cánh mũi (chuẩn – lan đài – đình úy) đầy, không lộ lỗ
- • Mũi cân với khuôn mặt, có quyền nâng
Cần lưu ý
- • Mũi gãy, lệch, sống mũi lộ cốt
- • Chuẩn đầu nhọn/mỏng, cánh mũi mỏng lộ khổng
- • Sơn căn lõm, mũi hếch lộ lỗ
Miệng — Xuất Nạp Quan
出納官Vị trí: Phần dưới khuôn mặt.
Chủ phúc lộc, ăn nói, tình cảm, ý chí và hậu vận. 'Xuất' là lời nói ra, 'nạp' là ăn uống hưởng thụ.
Tướng tốt
- • Miệng vuông rộng, môi dày đều, sắc hồng tươi
- • Miệng khép kín tự nhiên, khóe hơi cong lên
- • Răng đều, khít, trắng
Cần lưu ý
- • Miệng méo lệch, môi mỏng hoặc thâm
- • Miệng hở, khóe trễ xuống
- • Môi trên/dưới lệch nhau nhiều
Thập Nhị Cung (12 cung)
Cung Mệnh
Vị trí: Ấn Đường — giữa hai đầu lông mày.
Tổng quan vận mệnh, chí hướng, cát hung cả đời. Bộ vị trọng yếu nhất của diện tướng.
Tướng tốt
- • Ấn đường rộng, sáng, bằng phẳng
- • Không nếp nhăn, không nốt ruồi
Cần lưu ý
- • Ấn đường hẹp, tối, nhăn
- • Hai mày ép sát, xâm phạm ấn đường
Cung Tài Bạch
Vị trí: Đầu mũi (chuẩn đầu) và hai cánh mũi.
Tiền bạc, của cải, khả năng kiếm và giữ tiền.
Tướng tốt
- • Chuẩn đầu tròn đầy, có thịt
- • Cánh mũi đầy, kín lỗ
Cần lưu ý
- • Mũi nhọn, mỏng
- • Cánh mũi mỏng, lộ lỗ mũi
Cung Huynh Đệ
Vị trí: Hai lông mày.
Anh chị em, bạn bè, người cộng sự.
Tướng tốt
- • Mày dài, thanh, có thế
Cần lưu ý
- • Mày ngắn, thô, đứt đoạn, giao nhau
Cung Điền Trạch
Vị trí: Mí mắt trên (giữa mày và mắt).
Nhà cửa, đất đai, tài sản cố định, phúc ấm gia đình.
Tướng tốt
- • Mí trên rộng, đầy đặn, sáng
Cần lưu ý
- • Mí trên hẹp, hõm, có nốt/vằn
Cung Tử Tức (Nam Nữ)
Vị trí: Bọng dưới mắt (lệ đường / ngọa tàm).
Con cái, khả năng sinh dưỡng, tình cảm thầm kín.
Tướng tốt
- • Ngọa tàm đầy, sắc tươi sáng
Cần lưu ý
- • Bọng mắt thâm, hõm, có vằn/nốt
Cung Nô Bộc
Vị trí: Hai bên cằm dưới (địa các, hai má dưới).
Người dưới, cấp dưới, sự trợ giúp về già.
Tướng tốt
- • Cằm đầy, hai bên hàm nở
Cần lưu ý
- • Cằm lẹm, hàm hóp, lệch
Cung Thê Thiếp (Phu Thê)
Vị trí: Đuôi mắt (gian môn / ngư vĩ), kéo tới tóc mai.
Hôn nhân, vợ/chồng, tình duyên.
Tướng tốt
- • Gian môn đầy đặn, phẳng, sáng
Cần lưu ý
- • Gian môn hõm, nhiều vằn (ngư vĩ nhăn), có nốt
Cung Tật Ách
Vị trí: Sơn Căn — gốc mũi, giữa hai mắt.
Sức khỏe, bệnh tật, tai ách, bản lề chuyển vận trung niên.
Tướng tốt
- • Sơn căn đầy, thẳng, liền lạc
Cần lưu ý
- • Sơn căn lõm, đứt gãy, có ngấn ngang/nốt
Cung Thiên Di
Vị trí: Góc trán hai bên (dịch mã), sát thái dương.
Di chuyển, xuất ngoại, môi trường bên ngoài, công việc xa nhà.
Tướng tốt
- • Góc trán đầy, sáng, rộng
Cần lưu ý
- • Góc trán hõm, tối, có nốt/sẹo
Cung Quan Lộc
Vị trí: Chính giữa trán (trung chính – tư không).
Sự nghiệp, công danh, chức vị, tiếng tăm.
Tướng tốt
- • Giữa trán cao, rộng, đầy, bóng nhuận
Cần lưu ý
- • Giữa trán lõm, tối, nhăn loạn, có sẹo
Cung Phúc Đức
Vị trí: Hai bên trán phía trên đuôi mày (thiên thương – phúc đường).
Phúc phần, tinh thần, hưởng thụ, may mắn tổ tiên để lại.
Tướng tốt
- • Vùng thiên thương đầy, sắc tươi
Cần lưu ý
- • Vùng này hõm, tối, khuyết hãm
Cung Tướng Mạo (Phụ Mẫu)
Vị trí: Toàn khuôn mặt — và nhật/nguyệt giác (góc trán trên) cho cha mẹ.
Tổng hòa khí sắc – thần thái cả khuôn mặt; nhật/nguyệt giác ứng cha mẹ.
Tướng tốt
- • Ngũ quan cân xứng, khí sắc tươi nhuận, thần vượng
Cần lưu ý
- • Ngũ quan lệch lạc, sắc khô ám, thần tán
Nhân tướng học mang tính tham khảo, chiêm nghiệm — cần đối chiếu tổng hòa nhiều bộ vị và khí sắc, không luận vội từ một nét. Không thay thế chẩn đoán y khoa.